Avatar of Vocabulary Set Bài 9: Tiếng Anh Trên Thế Giới

Bộ từ vựng Bài 9: Tiếng Anh Trên Thế Giới trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 9: Tiếng Anh Trên Thế Giới' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accent

/ˈæk.sənt/

(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;

(verb) nhấn mạnh

Ví dụ:

a strong American accent

giọng Mỹ mạnh mẽ

bilingual

/baɪˈlɪŋ.ɡwəl/

(noun) người song ngữ, người thông thạo hai ngôn ngữ;

(adjective) song ngữ

Ví dụ:

a bilingual secretary

một thư ký song ngữ

derivative

/dɪˈrɪv.ə.t̬ɪv/

(noun) từ phái sinh, đạo hàm, chất dẫn xuất;

(adjective) phái sinh, không mới mẻ

Ví dụ:

a derivative design

thiết kế phái sinh

dialect

/ˈdaɪ.ə.lekt/

(noun) tiếng địa phương, phương ngữ

Ví dụ:

The poem is written in the northern dialect.

Bài thơ được viết bằng phương ngữ Bắc Bộ.

dominance

/ˈdɑː.mə.nəns/

(noun) sự thống trị, thế trội hơn, ưu thế

Ví dụ:

political dominance

sự thống trị về chính trị

encyclopedia

/ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.ə/

(noun) bách khoa toàn thư

Ví dụ:

The library was full of dictionaries, encyclopedias, poetry, and plays.

Thư viện chứa đầy từ điển, bách khoa toàn thư, thơ ca và kịch.

establishment

/ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/

(noun) cơ sở, tổ chức, sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập

Ví dụ:

She's now running a small government research establishment.

Cô ấy hiện đang điều hành một cơ sở nghiên cứu nhỏ của chính phủ.

factor

/ˈfæk.tɚ/

(noun) yếu tố, nhân tố, thừa số

Ví dụ:

Obesity is a major risk factor for heart disease.

Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.

flexibility

/ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tính linh hoạt, tính dẻo dai

Ví dụ:

The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.

Hệ thống mới cung cấp mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.

fluent

/ˈfluː.ənt/

(adjective) thông thạo, lưu loát, trôi chảy

Ví dụ:

She's fluent in Polish.

Cô ấy thông thạo tiếng Ba Lan.

global

/ˈɡloʊ.bəl/

(adjective) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ

Ví dụ:

the downturn in the global economy

sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu

imitate

/ˈɪm.ə.teɪt/

(verb) bắt chước, làm theo

Ví dụ:

No computer can imitate the complex functions of the human brain.

Không máy tính nào có thể bắt chước các chức năng phức tạp của não người.

massive

/ˈmæs.ɪv/

(adjective) to lớn, đồ sộ, ồ ạt

Ví dụ:

They have a massive house.

Họ có một ngôi nhà đồ sộ.

mother tongue

/ˈmʌð.ər ˌtʌŋ/

(noun) tiếng mẹ đẻ

Ví dụ:

If both parents speak different languages, as mentioned above, a bilingual child would have two mother tongues.

Nếu cả cha và mẹ nói các ngôn ngữ khác nhau, như đã đề cập ở trên, một đứa trẻ song ngữ sẽ có hai tiếng mẹ đẻ.

multinational

/ˌmʌl.t̬iˈnæʃ.ən.əl/

(adjective) đa quốc gia

Ví dụ:

My sister is an employee in a multinational corporation.

Em gái tôi là nhân viên trong một tập đoàn đa quốc gia.

official

/əˈfɪʃ.əl/

(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;

(noun) viên chức, công chức

Ví dụ:

He visited China in his official capacity as America's trade representative.

Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.

openness

/ˈoʊ.pən.nəs/

(noun) sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự chân thật

Ví dụ:

John's openness about his struggles with anxiety helped him build strong relationships based on trust.

Sự cởi mở của John về cuộc đấu tranh với chứng lo âu đã giúp anh ấy xây dựng các mối quan hệ bền chặt dựa trên sự tin tưởng.

operate

/ˈɑː.pə.reɪt/

(verb) chạy, vận hành, hoạt động

Ví dụ:

a shortage of workers to operate new machines

thiếu công nhân để vận hành máy mới

origin

/ˈɔːr.ə.dʒɪn/

(noun) nguồn gốc, gốc, căn nguyên

Ví dụ:

It's a book about the origin of the universe.

Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.

punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/

(adjective) đúng giờ, điểm

Ví dụ:

a punctual start to the meeting

bắt đầu cuộc họp đúng giờ

simplicity

/sɪmˈplɪs.ə.t̬i/

(noun) tính đơn giản, sự đơn giản, tính giản dị

Ví dụ:

the relative simplicity of the new PC

tính đơn giản tương đối của máy tính mới

rusty

/ˈrʌs.ti/

(adjective) kém, cùn, trình độ tồi, chất lượng tồi (do thiếu thực hành), bị gỉ

Ví dụ:

I haven't played the piano for ages—I may be a little rusty.

Tôi đã không chơi piano lâu rồi—tôi có thể hơi kém.

variety

/vəˈraɪ.ə.t̬i/

(noun) nhiều thứ, sự đa dạng, thứ (sinh vật học)

Ví dụ:

It's the variety that makes my job so enjoyable.

Chính sự đa dạng đã làm cho công việc của tôi trở nên thú vị.

pick up

/pɪk ʌp/

(verb) đón, mang theo, tích lũy

Ví dụ:

I'll pick you up at fiveo'clock.

Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu