Bộ từ vựng Bài 5: Các Lễ Hội Ở Việt Nam trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Các Lễ Hội Ở Việt Nam' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
Ví dụ:
the 50th anniversary of the start of World War II
ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai
(noun) mái vòm, cổng vòm
Ví dụ:
We went through a stone archway into the courtyard.
Chúng tôi đi qua một mái vòm đá vào sân trong.
(noun) lễ hội, ngày hội
Ví dụ:
There is a local carnival every year.
Có một lễ hội địa phương diễn ra hàng năm.
(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo
Ví dụ:
The winners were presented with their prizes at a special ceremony.
Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.
(noun) cái móc, cái gài, sự siết chặt (tay), sự ôm chặt;
(verb) cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt
Ví dụ:
He tried to undo the clasp on the briefcase, but it was stuck.
Anh cố gắng mở cái móc trên cặp, nhưng nó bị kẹt.
(verb) kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ
Ví dụ:
A statue has been built to commemorate the 100th anniversary of the poet's birthday.
Một bức tượng đã được xây dựng để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của nhà thơ.
(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;
(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy
Ví dụ:
It's unlikely they'll obey your commands.
Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.
(noun) bạn, bạn đồng hành, vật cùng đôi
Ví dụ:
his traveling companion
người bạn đồng hành của anh ấy
(noun) sự thất bại, sự tiêu tan, sự thua trận;
(verb) đánh bại, làm thất bại, làm tiêu tan
Ví dụ:
a 1–0 defeat by Grimsby
thất bại 1–0 trước Grimsby
(noun) hoàng đế
Ví dụ:
He became emperor in 1930.
Ông ấy trở thành hoàng đế vào năm 1930.
(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;
(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu
Ví dụ:
A pool float has now become a holiday essential.
Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.
(noun) nhang, hương, trầm;
(verb) khiến tức giận, làm cho tức giận
Ví dụ:
Incense burned in a corner of the room.
Hương đốt ở góc phòng.
(noun) kẻ xâm lược, quân xâm lược
Ví dụ:
The foreign invaders were finally defeated by allied forces.
Những kẻ xâm lược nước ngoài cuối cùng đã bị quân đồng minh đánh bại.
(adjective) vui vẻ, hân hoan, vui sướng
Ví dụ:
I don't have very much to feel joyful about at the moment.
Tôi không có nhiều điều để cảm thấy vui vẻ vào lúc này.
(noun) đèn lồng, đèn xách, cửa trời
Ví dụ:
a paper lantern
một chiếc đèn lồng bằng giấy
(noun) lễ vật, đợt chào bán, sản phẩm, dịch vụ
Ví dụ:
a sacrificial offering
lễ vật hiến tế
(noun) đám rước, đoàn rước, đám diễu hành, đoàn người
Ví dụ:
The procession made its way down the hill.
Đám rước đi xuống đồi.
(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;
(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối
Ví dụ:
She like apricot preserve.
Cô ấy thích mứt ô mai.
(verb) hối tiếc, thương tiếc, tiếc nuối;
(noun) sự hối tiếc, lòng thương tiếc, nỗi ân hận
Ví dụ:
I left school at 16, but I've had a great life and I have no regrets.
Tôi rời trường năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.
(noun) phong cảnh, bối cảnh
Ví dụ:
They stopped at the top of the hill to admire the scenery.
Họ dừng lại trên đỉnh đồi để ngắm phong cảnh.
(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;
(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng
Ví dụ:
the worship of God
sự thờ phụng Chúa