Avatar of Vocabulary Set Bài 7: Truyền Hình

Bộ từ vựng Bài 7: Truyền Hình trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 7: Truyền Hình' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

program

/ˈproʊ.ɡræm/

(noun) chương trình;

(verb) lập trình, lập chương trình

Ví dụ:

an extensive program of reforms

một chương trình cải cách sâu rộng

talent show

/ˈtæl.ənt ˌʃoʊ/

(noun) cuộc thi tài năng

Ví dụ:

At 15, he won a school talent show.

Năm 15 tuổi, anh ấy đã giành chiến thắng trong một cuộc thi tài năng của trường.

cartoon

/kɑːrˈtuːn/

(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa

Ví dụ:

The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.

Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

game show

/ˈɡeɪm ˌʃoʊ/

(noun) trò chơi truyền hình

Ví dụ:

a game show host

một người dẫn chương trình trò chơi truyền hình

channel

/ˈtʃæn.əl/

(noun) kênh, kênh mương;

(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt

Ví dụ:

a cable channel

kênh truyền hình cáp

clip

/klɪp/

(noun) cái kẹp, cái ghim, đoạn clip;

(verb) cắt, xén, hớt

Ví dụ:

I've seen a clip from the movie.

Tôi đã xem một đoạn clip từ bộ phim.

educate

/ˈedʒ.ə.keɪt/

(verb) giáo dục, cho ăn học, dạy

Ví dụ:

She was educated at a boarding school.

Cô ấy được giáo dục tại một trường nội trú.

guide

/ɡaɪd/

(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;

(verb) chỉ đường, hướng dẫn

Ví dụ:

This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.

Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.

weather forecast

/ˈweð.ər ˌfɔːr.kæst/

(noun) dự báo thời tiết

Ví dụ:

I always watch the weather forecast on television.

Tôi luôn xem dự báo thời tiết trên tivi.

news

/nuːz/

(noun) tin tức, tin thời sự

Ví dụ:

I've got some good news for you.

Tôi có một số tin tức tốt cho bạn.

remote

/rɪˈmoʊt/

(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ

Ví dụ:

a remote Oregon valley

một thung lũng Oregon xa xôi

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

funny

/ˈfʌn.i/

(noun) câu chuyện hài;

(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ

Ví dụ:

a funny story

một câu chuyện buồn cười

popular

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng

Ví dụ:

She was one of the most popular girls in the school.

Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.

cute

/kjuːt/

(adjective) đáng yêu, dễ thương, xinh xắn

Ví dụ:

a cute kitten

chú mèo con dễ thương

live

/lɪv/

(verb) sống, ở, trú tại;

(adjective) sống, hoạt động;

(adverb) trực tiếp

Ví dụ:

Millions of live animals are shipped around the world each year.

Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.

boring

/ˈbɔː.rɪŋ/

(adjective) nhạt nhẽo, tẻ nhạt, nhàm chán

Ví dụ:

I've got a boring job in an office.

Tôi có một công việc nhàm chán trong một văn phòng.

clever

/ˈklev.ɚ/

(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi

Ví dụ:

a clever and studious young woman

một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(verb) thích thú, có được, được hưởng

Ví dụ:

Joe enjoys reading books.

Joe thích đọc sách.

colorful

/ˈkʌl.ɚ.fəl/

(adjective) đầy màu sắc

Ví dụ:

a colorful array of fruit

một mảng trái cây đầy màu sắc

compete in

/kəmˈpiːt ɪn/

(collocation) tham gia, cạnh tranh

Ví dụ:

Are you competing in the 100 metres?

Bạn có tham gia chạy 100 mét không?

intelligent

/ɪnˈtel.ə.dʒənt/

(adjective) thông minh, sáng dạ, nhanh trí

Ví dụ:

Annabelle is intelligent and hardworking.

Annabelle thông minh và chăm chỉ.

dolphin

/ˈdɑːl.fɪn/

(noun) cá heo

Ví dụ:

Dolphins are very intelligent and often friendly toward humans.

Cá heo rất thông minh và thường thân thiện với con người.

natural

/ˈnætʃ.ɚ.əl/

(adjective) thiên nhiên, tự nhiên, bẩm sinh;

(noun) người có khiếu tự nhiên, dấu bình

Ví dụ:

Carrots contain a natural antiseptic that fights bacteria.

Cà rốt có chứa một chất khử trùng tự nhiên chống lại vi khuẩn.

viewer

/ˈvjuː.ɚ/

(noun) người xem, khán giả, người quan sát

Ví dụ:

the viewer of paintings or sculpture

người xem tranh hoặc điêu khắc

MC

/ˌemˈsiː/

(noun) người dẫn chương trình

Ví dụ:

Who’s the MC for the awards ceremony?

Ai là người dẫn chương trình cho buổi lễ trao giải?

weatherman

/ˈweð.ɚ.mæn/

(noun) người dự báo thời tiết (nam)

Ví dụ:

The weatherman on the morning news predicted a sunny day with a chance of showers later.

Người dự báo thời tiết trên bản tin buổi sáng dự đoán một ngày nắng với khả năng mưa rào sau đó.

newscaster

/ˈnuːzˌkæs.tɚ/

(noun) biên tập viên

Ví dụ:

She was named newscaster of the year.

Cô ấy được mệnh danh là biên tập viên của năm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu