Bộ từ vựng Bài 5: Kỳ Quan Thiên Nhiên Việt Nam trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Kỳ Quan Thiên Nhiên Việt Nam' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phong cảnh, bối cảnh
Ví dụ:
They stopped at the top of the hill to admire the scenery.
Họ dừng lại trên đỉnh đồi để ngắm phong cảnh.
(noun) thác nước
Ví dụ:
This is the most beautiful waterfall I have ever seen.
Đây là thác nước đẹp nhất mà tôi từng thấy.
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(noun) sa mạc;
(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn
Ví dụ:
They were lost in the desert for nine days.
Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.
(noun) hang động;
(verb) chịu thua, chấp nhận, nhượng bộ
Ví dụ:
The narrow gorge contains a series of prehistoric caves.
Hẻm núi hẹp chứa hàng loạt hang động thời tiền sử.
(noun) đá, hòn đá, nhạc rock;
(verb) lúc lắc, đu đưa, rung chuyển
Ví dụ:
Mountains and cliffs are formed from rock.
Núi và vách đá được hình thành từ đá.
(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;
(verb) sủa, tru;
(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ
Ví dụ:
a bay horse
con ngựa màu nâu đỏ
(noun) cồn cát
Ví dụ:
We climbed to the top of the sand dune and enjoyed the breathtaking view of the desert.
Chúng tôi leo lên đỉnh cồn cát và tận hưởng khung cảnh ngoạn mục của sa mạc.
(noun) làng, xã, dân làng
Ví dụ:
Many people come from the villages to work in the town.
Nhiều người đến từ các làng để làm việc trong thị trấn.
(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên
Ví dụ:
She looked stunning.
Cô ấy trông lộng lẫy.
(adjective) hòa bình, yên tĩnh, thanh thản
Ví dụ:
His peaceful mood vanished.
Tâm trạng yên bình của anh ấy đã tan biến.
(noun) màu xanh lá, màu xanh lục, rau xanh;
(verb) xanh hóa, nâng cao nhận thức (về vấn đề liên quan đến môi trường);
(adjective) có màu xanh lá cây, xanh mướt, xanh
Ví dụ:
The leaves are bright green.
Các lá có màu xanh lá cây tươi sáng.
(adjective) yên bình, thanh bình, tĩnh lặng
Ví dụ:
a lake, still and serene in the sunlight
một hồ nước tĩnh lặng và thanh bình dưới ánh nắng mặt trời
(adjective) đẹp như tranh vẽ
Ví dụ:
the picturesque narrow streets of the old city
những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ
(adjective) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
Ví dụ:
An amazing number of people registered.
Một số lượng người đăng ký đáng kinh ngạc.
(adjective) tươi tốt, xum xuê, thơm ngon;
(noun) kẻ nghiện rượu
Ví dụ:
lush vegetation
thảm thực vật tươi tốt
(noun) vật khô, nơi khô;
(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;
(adjective) khô, cạn, khô nứt
Ví dụ:
The jacket kept me warm and dry.
Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.