Bộ từ vựng Bài 17: Bạn Muốn Ăn Gì? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 17: Bạn Muốn Ăn Gì?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà hàng, hiệu ăn
Ví dụ:
We go to the restaurant every weekend.
Chúng tôi đến nhà hàng vào mỗi cuối tuần.
(noun) mì, mì sợi, bún
Ví dụ:
Would you prefer rice or noodles?
Bạn thích cơm hay mì hơn?
(noun) nước, mặt nước, vùng biển;
(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng
Ví dụ:
Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.
Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.
(phrase) một cốc, một ly
Ví dụ:
Would you like a glass of water?
Bạn có muốn một cốc nước lọc không?
(noun) nước ép táo
Ví dụ:
She likes to drink apple juice.
Cô ấy thích uống nước ép táo.
(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;
(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá
Ví dụ:
The sea is thick with fish.
Biển dày đặc cá.
(noun) bánh quy (bánh cứng, giòn và được nướng lên), bánh bơ tròn, màu bánh quy
Ví dụ:
I love eating biscuit while drinking tea.
Tôi thích ăn bánh quy trong khi uống trà.
(adverb) ngày nay, hiện nay, đời nay, thời buổi này
Ví dụ:
Nowadays, most kids prefer going online to reading books.
Ngày nay, hầu hết trẻ em thích lên mạng hơn là đọc sách.
(noun) bánh sandwich;
(verb) để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa
Ví dụ:
a ham sandwich
một bánh sandwich giăm bông
(noun) căng tin, bi đông (đựng nước)
Ví dụ:
I usually have my lunch in the canteen on campus.
Tôi thường ăn trưa ở căng tin trong khuôn viên trường.
(noun) trứng, bom, mìn
Ví dụ:
How do you like your eggs - fried or boiled?
Bạn thích trứng của mình như thế nào - chiên hay luộc?
(noun) bơ, lời nịnh hót, sự bợ đỡ;
(verb) phết bơ vào, thêm bơ vào, nịnh nọt
Ví dụ:
They abstract butter from milk.
Họ lấy bơ từ sữa.
(noun) chai, lọ, bình sữa;
(verb) đóng chai
Ví dụ:
a bottle of soda
một chai nước ngọt
(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;
(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ
Ví dụ:
a vegetarian diet
một chế độ ăn chay
(noun) rau, người sống cuộc đời tẻ nhạt;
(adjective) (thuộc) thực vật, (thuộc) rau
Ví dụ:
decaying vegetable matter
vấn đề về rau thối rữa
(noun) vitamin
Ví dụ:
Most people can get all the vitamins they need from a healthy diet.
Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các loại vitamin họ cần từ một chế độ ăn uống lành mạnh.
(noun) đường, sự nịnh hót, lời đường mật;
(verb) bỏ đường, làm cho ngọt ngào
Ví dụ:
a spoonful of sugar
muỗng đường
(noun) muối, chất đậm đà, sự châm chọc;
(verb) rắc muối, nêm muối, ướp muối;
(adjective) ướp muối, có muối, mặn
Ví dụ:
salt water
nước muối
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(noun) thói quen, lệ thường, tính tình
Ví dụ:
We stayed together out of habit.
Chúng tôi ở bên nhau theo thói quen.
(noun) thóc, gạo, cơm
Ví dụ:
Do you prefer brown rice or white rice?
Bạn thích gạo lứt hay gạo trắng?