Avatar of Vocabulary Set Bài 9: Bảo Vệ Môi Trường

Bộ từ vựng Bài 9: Bảo Vệ Môi Trường trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 9: Bảo Vệ Môi Trường' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

alarming

/əˈlɑːr.mɪŋ/

(adjective) làm hoảng sợ, gây hoang mang

Ví dụ:

alarming news

tin tức gây hoang mang

balance

/ˈbæl.əns/

(noun) cái cân, sự cân bằng, thế thăng bằng;

(verb) đặt thăng bằng, giữ thăng bằng, cân bằng

Ví dụ:

She lost her balance before falling.

Cô ấy mất thăng bằng trước khi ngã.

biodiversity

/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) sự đa dạng sinh học

Ví dụ:

Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.

Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.

climate change

/ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/

(noun) biến đổi khí hậu

Ví dụ:

Climate change makes the Earth hotter.

Biến đổi khí hậu khiến Trái đất ngày càng nóng lên.

consequence

/ˈkɑːn.sə.kwəns/

(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả

Ví dụ:

Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.

Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

deforestation

/diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/

(noun) sự phá rừng, sự phát quang

Ví dụ:

Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.

Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.

ecosystem

/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/

(noun) hệ sinh thái

Ví dụ:

The marine ecosystem of the northern Gulf had suffered irreparable damage.

Hệ sinh thái biển của Vịnh phía Bắc đã bị thiệt hại không thể khắc phục được.

endangered

/ɪnˈdeɪn.dʒɚd/

(adjective) bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ:

The sea turtle is an endangered species.

Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

extreme

/ɪkˈstriːm/

(adjective) cùng cực, cực độ, vô cùng;

(noun) mức cực đoan, sự cùng cực, thái cực

Ví dụ:

The heat in the desert was extreme.

Cái nóng trong sa mạc là cực độ.

giant

/ˈdʒaɪ.ənt/

(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;

(adjective) khổng lồ, phi thường

Ví dụ:

giant multinational corporations

các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ

gorilla

/ɡəˈrɪl.ə/

(noun) con khỉ đột, kẻ giết người, cướp của

Ví dụ:

A gorilla is a very large ape.

Khỉ đột là một loài vượn rất lớn.

habitat

/ˈhæb.ə.tæt/

(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở

Ví dụ:

Wild chimps in their natural habitat.

Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

heat wave

/ˈhiːt weɪv/

(noun) sóng nhiệt, đợt nắng nóng

Ví dụ:

When a heat wave occurs many people become increasingly bad-tempered.

Khi một đợt nắng nóng xảy ra, nhiều người ngày càng trở nên nóng tính.

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

lights-out

/ˈlaɪts.aʊt/

(noun) giờ tắt đèn

Ví dụ:

No talking after lights-out!

Không được nói chuyện sau khi tắt đèn!

non-living

/ˌnɑːnˈlɪv.ɪŋ/

(adjective) chết, không sống, không có sự sống

Ví dụ:

In tree bark, older tissue is pushed outward, forming a thick coat of non-living cells.

Trong vỏ cây, mô già bị đẩy ra ngoài, tạo thành lớp tế bào chết dày.

panda

/ˈpæn.də/

(noun) gấu trúc

Ví dụ:

Pandas eat bamboo.

Gấu trúc ăn tre.

pattern

/ˈpæt̬.ɚn/

(noun) kiểu, mẫu hình, khuôn mẫu;

(verb) tạo hoa văn, tạo hình, định hình

Ví dụ:

a neat blue herringbone pattern

một mẫu xương cá màu xanh dương gọn gàng

polar

/ˈpoʊ.lɚ/

(adjective) (thuộc) địa cực, ở địa cực, cực đối lập;

(noun) đường cực

Ví dụ:

the polar ice caps

các chỏm băng cực

practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

(adjective) thực hành, thiết thực, thực tế;

(noun) sự kiểm tra, bài thực hành

Ví dụ:

There are two obvious practical applications of the research.

Có hai ứng dụng thực tế rõ ràng của nghiên cứu.

respiratory

/ˈres.pə.rə.tɔːr.i/

(adjective) (thuộc) hô hấp

Ví dụ:

the respiratory system

hệ hô hấp

sea level

/ˈsiː ˌlev.əl/

(noun) mực nước biển

Ví dụ:

The top of Mount Everest is 8,848 m above sea level.

Đỉnh Everest cao 8.848 m so với mực nước biển.

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

suffering

/ˈsʌf.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự đau khổ, sự đau đớn, nỗi đau khổ

Ví dụ:

This war has caused widespread human suffering.

Cuộc chiến này đã gây ra đau khổ lan rộng cho con người.

territory

/ˈter.ə.tɔːr.i/

(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai

Ví dụ:

He was shot down in enemy territory.

Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.

tortoise

/ˈtɔːr.t̬əs/

(noun) rùa (cạn)

Ví dụ:

Tortoises have more rounded and domed shells where turtles have thinner, more water-dynamic shells.

Rùa cạn có mai tròn và hình vòm hơn, trong đó rùa có mai mỏng hơn, năng động hơn trong nước.

upset

/ʌpˈset/

(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;

(adjective) khó chịu, buồn bã;

(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa

Ví dụ:

She looked pale and upset.

Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.

wildlife

/ˈwaɪld.laɪf/

(noun) động vật hoang dã

Ví dụ:

You can watch the wildlife.

Bạn có thể xem động vật hoang dã.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu