Bộ từ vựng Bài 6: Bình Đẳng Giới trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Bình Đẳng Giới' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đáng yêu, đáng quý mến, đáng tôn sùng
Ví dụ:
I have four adorable Siamese cats.
Tôi có bốn con mèo Xiêm đáng yêu.
(noun) lệnh cấm, sự cấm đoán;
(verb) cấm
Ví dụ:
a proposed ban on cigarette advertising
đề xuất lệnh cấm quảng cáo thuốc lá
(noun) phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Ví dụ:
The cosmonauts photographed the rise of the sun in space.
Các phi hành gia chụp ảnh mặt trời mọc trong không gian.
(noun) bạo lực gia đình
Ví dụ:
victims of domestic violence
nạn nhân của bạo lực gia đình
(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;
(verb) bằng, ngang, sánh kịp;
(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức
Ví dụ:
Add equal amounts of water and flour.
Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.
(noun) trạng thái bằng nhau, sự bình đẳng, đẳng thức (toán học)
Ví dụ:
an organization aiming to promote racial equality
một tổ chức nhằm thúc đẩy sự bình đẳng chủng tộc
(noun) lính cứu hỏa
Ví dụ:
Several of the firefighters received a commendation for their bravery.
Một số lính cứu hỏa đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của họ.
(noun) thể lực, sức khỏe, sự thích hợp
Ví dụ:
Disease and lack of fitness are closely related.
Bệnh tật và thiếu thể lực có liên quan mật thiết với nhau.
(noun) trường mẫu giáo
Ví dụ:
Callie will start kindergarten in September.
Callie sẽ bắt đầu học mẫu giáo vào tháng Chín.
(adjective) được trả lương thấp, thu nhập thấp
Ví dụ:
low-paid workers
người lao động được trả lương thấp
(adjective) (thuộc) tâm thần, tinh thần, trí tuệ
Ví dụ:
mental faculties
khoa tâm thần
(noun) sĩ quan, viên chức, giới chức;
(verb) chỉ huy, cung cấp sĩ quan chỉ huy
Ví dụ:
He is also a serving officer in the army.
Anh ấy cũng là một sĩ quan đang phục vụ trong quân đội.
(noun) ca mổ, sự hoạt động, cách hoạt động
Ví dụ:
the construction and operation of power stations
việc xây dựng và hoạt động các trạm điện
(noun) cái dù;
(verb) nhảy dù
Ví dụ:
Planes dropped supplies by parachute.
Máy bay thả hàng tiếp tế bằng dù.
(noun) người nhảy dù
Ví dụ:
The parachutist gracefully descended from the plane, floating through the sky with their parachute.
Người nhảy dù nhẹ nhàng đáp xuống từ máy bay, lơ lửng trên bầu trời cùng với chiếc dù của mình.
(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
Ví dụ:
a man of impetuous passion
người đam mê bốc đồng
(noun) bệnh nhân, người bệnh;
(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Ví dụ:
Be patient, your time will come.
Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.
(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc
Ví dụ:
a whole range of physical and mental challenges
một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần
(noun) phi công, hoa tiêu, người lái;
(verb) dẫn, điều khiển, lái;
(adjective) thí điểm, thí nghiệm quy mô nhỏ
Ví dụ:
a two-year pilot study
nghiên cứu thí điểm kéo dài hai năm
(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy
Ví dụ:
The band have gone on tour to promote their new album.
Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.
(adjective) đáng chú ý, nổi bật, khác thường, xuất sắc, đặc biệt
Ví dụ:
She was a truly remarkable woman.
Bà ấy là một người phụ nữ thực sự đáng chú ý.
(noun) môn bóng bầu dục
Ví dụ:
Tom plays rugby every Saturday.
Tom chơi bóng bầu dục vào thứ Bảy hàng tuần.
(noun) thư ký, viên chức cao cấp của nhà nước, Bộ trưởng
Ví dụ:
My secretary will phone you to arrange a meeting.
Thư ký của tôi sẽ gọi cho bạn để sắp xếp một cuộc họp.
(noun) nhân viên bán hàng, người bán hàng
Ví dụ:
The shop assistant greeted me with a smile and asked if I needed any help.
Nhân viên bán hàng chào đón tôi với nụ cười và hỏi tôi có cần giúp đỡ gì không.
(adjective) tài giỏi, tài năng, khéo léo
Ví dụ:
Police officers have to be skillful drivers.
Các nhân viên cảnh sát phải là những người lái xe khéo léo.
(noun) hội đồng Xô viết, người Xô viết;
(adjective) (thuộc) Xô viết
Ví dụ:
Soviet troops
quân đội Xô viết
(noun) bác sĩ phẫu thuật
Ví dụ:
My father has been a surgeon for 15 years.
Cha tôi đã là một bác sĩ phẫu thuật trong 15 năm.
(adjective) không được giáo dục, vô học, không có học thức
Ví dụ:
an uneducated point of view
một quan điểm không được giáo dục
(noun) nạn nhân
Ví dụ:
The children are the innocent victims of the fighting.
Những đứa trẻ là nạn nhân vô tội của cuộc giao tranh.
(noun) sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Ví dụ:
Part-time working is often the best way to improve your work-life balance.
Làm việc bán thời gian thường là cách tốt nhất để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.