Bộ từ vựng Bài 1: Cuộc Sống Gia Đình trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Cuộc Sống Gia Đình' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) điều chỉnh, dàn xếp, sửa lại cho đúng
Ví dụ:
He smoothed his hair and adjusted his tie.
Anh ấy vuốt tóc và điều chỉnh lại cà vạt.
(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;
(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi
Ví dụ:
Enjoy the benefits of being a member.
Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.
(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;
(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính
Ví dụ:
There was a bond of understanding between them.
Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.
(noun) trụ cột kinh tế, trụ cột gia đình
Ví dụ:
When the baby was born, I became the sole breadwinner.
Khi em bé chào đời, tôi trở thành trụ cột kinh tế duy nhất.
(noun) nhân vật, tính nết, tính cách
Ví dụ:
Running away was not in keeping with her character.
Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.
(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;
(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
Ví dụ:
The bombing caused extensive damage to the town.
Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.
(adverb) bằng nhau, đều nhau, bình đẳng
Ví dụ:
All children should be treated equally.
Tất cả trẻ em cần được đối xử bình đẳng.
(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;
(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác
Ví dụ:
Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.
Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.
(noun) lòng biết ơn
Ví dụ:
He smiled at them with gratitude.
Anh ấy mỉm cười với họ với lòng biết ơn.
(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm
Ví dụ:
America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.
Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.
(noun) việc nâng vật nặng, công việc nặng nhọc
Ví dụ:
Patients should avoid putting a strain on their bodies, such as heavy lifting and strenuous exercise.
Bệnh nhân nên tránh gây áp lực lên cơ thể, chẳng hạn như nâng vật nặng và tập thể dục mạnh.
(noun) người nội trợ
Ví dụ:
My grandmother was a dedicated homemaker who ensured our house was always clean and welcoming.
Bà tôi là một người nội trợ tận tâm, người luôn đảm bảo ngôi nhà của chúng tôi luôn sạch sẽ và thân thiện.
(noun) công việc nhà
Ví dụ:
I hate doing housework.
Tôi ghét làm công việc nhà.
(noun) hiệu giặt, quần áo đã giặt, việc giặt đồ
Ví dụ:
She went outside to hang some laundry on the line.
Cô ấy đi ra ngoài để treo một số quần áo đã giặt trên dây.
(adverb) riêng từng người, riêng từng cái, lần lượt
Ví dụ:
In the 200 meters, Lizzy and Sarah came first and third respectively.
Trong 200 mét, Lizzy và Sarah lần lượt về nhất và ba.
(noun) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
Ví dụ:
A true leader takes responsibility for their team and helps them achieve goals.
Một nhà lãnh đạo thực sự chịu trách nhiệm về nhóm của họ và giúp họ đạt được mục tiêu.
(adjective) thường lệ, thông thường;
(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường
Ví dụ:
My job is so routine and boring - I hate it.
Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.
(noun) rác, điều vớ vẩn, điều rác rưởi;
(verb) chê bai, coi thường;
(adjective) tệ, dở;
(exclamation) vô lý
Ví dụ:
You're a rubbish dancer.
Bạn là một vũ công tệ.
(adverb) sạch sẽ không tì vết, sạch bóng, tinh tươm
Ví dụ:
The rooms are spotlessly kept.
Các phòng được giữ gìn sạch sẽ không tì vết.
(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường
Ví dụ:
She showed me some exercises for strengthening my back.
Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(noun) cách cư xử trên bàn ăn, phép tắc ăn uống
Ví dụ:
Your table manners are awful.
Cách cư xử trên bàn ăn của bạn thật tệ.
(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;
(verb) lên lịch, sắp xếp
Ví dụ:
It said in the timetable that a train was due at 11.30.
Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.
(adjective) trung thực, đáng tin cậy
Ví dụ:
The public has a right to expect truthful answers from politicians.
Công chúng có quyền mong đợi câu trả lời trung thực từ các chính trị gia.
(verb) đánh giá, định giá, quý;
(noun) giá trị, trị giá, giá tiền
Ví dụ:
Your support is of great value.
Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.
(noun) máy giặt
Ví dụ:
I put clothes into the washing machine.
Tôi cho quần áo vào máy giặt.
(phrase) rửa bát, giặt giũ
Ví dụ:
Let's leave the washing-up till the morning.
Hãy để việc rửa bát cho đến sáng.
(phrasal verb) phấn khởi lên, vui lên, làm cho vui lên
Ví dụ:
She plays music to cheer her husband up.
Cô ấy bật nhạc để làm cho chồng cô ấy vui lên.