Avatar of Vocabulary Set Bài 1: Cuộc Sống Gia Đình

Bộ từ vựng Bài 1: Cuộc Sống Gia Đình trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 1: Cuộc Sống Gia Đình' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adjust

/əˈdʒʌst/

(verb) điều chỉnh, dàn xếp, sửa lại cho đúng

Ví dụ:

He smoothed his hair and adjusted his tie.

Anh ấy vuốt tóc và điều chỉnh lại cà vạt.

benefit

/ˈben.ə.fɪt/

(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;

(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi

Ví dụ:

Enjoy the benefits of being a member.

Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

breadwinner

/ˈbredˌwɪn.ɚ/

(noun) trụ cột kinh tế, trụ cột gia đình

Ví dụ:

When the baby was born, I became the sole breadwinner.

Khi em bé chào đời, tôi trở thành trụ cột kinh tế duy nhất.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;

(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

Ví dụ:

The bombing caused extensive damage to the town.

Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.

equally

/ˈiː.kwə.li/

(adverb) bằng nhau, đều nhau, bình đẳng

Ví dụ:

All children should be treated equally.

Tất cả trẻ em cần được đối xử bình đẳng.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

gratitude

/ˈɡræt̬.ə.tuːd/

(noun) lòng biết ơn

Ví dụ:

He smiled at them with gratitude.

Anh ấy mỉm cười với họ với lòng biết ơn.

grocery

/ˈɡroʊ.sɚ.i/

(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm

Ví dụ:

America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.

heavy lifting

/ˌhev.i ˈlɪf.tɪŋ/

(noun) việc nâng vật nặng, công việc nặng nhọc

Ví dụ:

Patients should avoid putting a strain on their bodies, such as heavy lifting and strenuous exercise.

Bệnh nhân nên tránh gây áp lực lên cơ thể, chẳng hạn như nâng vật nặng và tập thể dục mạnh.

homemaker

/ˈhoʊmˌmeɪ.kɚ/

(noun) người nội trợ

Ví dụ:

My grandmother was a dedicated homemaker who ensured our house was always clean and welcoming.

Bà tôi là một người nội trợ tận tâm, người luôn đảm bảo ngôi nhà của chúng tôi luôn sạch sẽ và thân thiện.

housework

/ˈhaʊs.wɝːk/

(noun) công việc nhà

Ví dụ:

I hate doing housework.

Tôi ghét làm công việc nhà.

laundry

/ˈlɑːn.dri/

(noun) hiệu giặt, quần áo đã giặt, việc giặt đồ

Ví dụ:

She went outside to hang some laundry on the line.

Cô ấy đi ra ngoài để treo một số quần áo đã giặt trên dây.

respectively

/rɪˈspek.tɪv.li/

(adverb) riêng từng người, riêng từng cái, lần lượt

Ví dụ:

In the 200 meters, Lizzy and Sarah came first and third respectively.

Trong 200 mét, Lizzy và Sarah lần lượt về nhất và ba.

responsibility

/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

Ví dụ:

A true leader takes responsibility for their team and helps them achieve goals.

Một nhà lãnh đạo thực sự chịu trách nhiệm về nhóm của họ và giúp họ đạt được mục tiêu.

routine

/ruːˈtiːn/

(adjective) thường lệ, thông thường;

(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường

Ví dụ:

My job is so routine and boring - I hate it.

Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.

rubbish

/ˈrʌb.ɪʃ/

(noun) rác, điều vớ vẩn, điều rác rưởi;

(verb) chê bai, coi thường;

(adjective) tệ, dở;

(exclamation) vô lý

Ví dụ:

You're a rubbish dancer.

Bạn là một vũ công tệ.

spotlessly

/ˈspɑːt.ləs.li/

(adverb) sạch sẽ không tì vết, sạch bóng, tinh tươm

Ví dụ:

The rooms are spotlessly kept.

Các phòng được giữ gìn sạch sẽ không tì vết.

strengthen

/ˈstreŋ.θən/

(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường

Ví dụ:

She showed me some exercises for strengthening my back.

Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.

support

/səˈpɔːrt/

(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;

(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ

Ví dụ:

Environmental groups are fast gaining support among young people.

Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.

table manners

/ˈteɪ.bəl ˌmæn.ərz/

(noun) cách cư xử trên bàn ăn, phép tắc ăn uống

Ví dụ:

Your table manners are awful.

Cách cư xử trên bàn ăn của bạn thật tệ.

timetable

/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;

(verb) lên lịch, sắp xếp

Ví dụ:

It said in the timetable that a train was due at 11.30.

Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.

truthful

/ˈtruːθ.fəl/

(adjective) trung thực, đáng tin cậy

Ví dụ:

The public has a right to expect truthful answers from politicians.

Công chúng có quyền mong đợi câu trả lời trung thực từ các chính trị gia.

value

/ˈvæl.juː/

(verb) đánh giá, định giá, quý;

(noun) giá trị, trị giá, giá tiền

Ví dụ:

Your support is of great value.

Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.

washing machine

/ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/

(noun) máy giặt

Ví dụ:

I put clothes into the washing machine.

Tôi cho quần áo vào máy giặt.

washing-up

/ˈwɑːʃ.ɪŋˌʌp/

(phrase) rửa bát, giặt giũ

Ví dụ:

Let's leave the washing-up till the morning.

Hãy để việc rửa bát cho đến sáng.

cheer up

/tʃɪr ˈʌp/

(phrasal verb) phấn khởi lên, vui lên, làm cho vui lên

Ví dụ:

She plays music to cheer her husband up.

Cô ấy bật nhạc để làm cho chồng cô ấy vui lên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu