Nghĩa của từ spotlessly trong tiếng Việt

spotlessly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spotlessly

US /ˈspɑːt.ləs.li/
UK /ˈspɒt.ləs.li/
"spotlessly" picture

Trạng từ

sạch sẽ tinh tươm, không tì vết

in a way that is perfectly clean, without any marks or dirt

Ví dụ:
The kitchen was kept spotlessly clean.
Nhà bếp được giữ sạch sẽ tinh tươm.
Her white dress was spotlessly clean.
Chiếc váy trắng của cô ấy sạch sẽ tinh tươm.