Avatar of Vocabulary Set Cơ hội

Bộ từ vựng Cơ hội trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ hội' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

opportunity never knocks twice at any man's door

/ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i ˈnev.ɚ nɑːks twaɪs æt ˈen.i mænz dɔːr/

(proverb) cơ hội chỉ đến một lần trong đời

Ví dụ:

She decided to accept the scholarship because opportunity never knocks twice at any man's door.

Cô ấy quyết định nhận học bổng vì cơ hội chỉ đến một lần trong đời.

when life gives you lemons, make lemonade

/wen laɪf ɡɪvz juː ˈlem.ənz meɪk ˌlem.əˈneɪd/

(proverb) khi gặp khó khăn, hãy biến nó thành điều tích cực, hãy biến khó khăn thành cơ hội

Ví dụ:

She lost her job but started her own business—when life gives you lemons, make lemonade.

Cô ấy mất việc nhưng bắt đầu kinh doanh riêng—khi gặp khó khăn, hãy biến nó thành điều tích cực.

the mill cannot grind with water that is past

/ðə mɪl ˈkæn.ɑːt ɡraɪnd wɪð ˈwɔː.tər ðæt ɪz pæst/

(proverb) chuyện đã qua không thể làm lại, việc đã qua rồi không thể làm lại được

Ví dụ:

Regretting old mistakes won’t change anything—the mill cannot grind with water that is past.

Hối tiếc lỗi lầm cũ sẽ không thay đổi được gì—chuyện đã qua không thể làm lại.

take the goods the gods provide thee

/teɪk ðə ɡʊdz ðə ɡɑːdz prəˈvaɪd ðiː/

(proverb) chấp nhận và tận hưởng những gì cuộc sống ban tặng, sống biết ơn với những gì mình có

Ví dụ:

Instead of complaining, he chose to take the goods the gods provide thee.

Thay vì than phiền, anh ấy chọn chấp nhận và tận hưởng những gì cuộc sống ban tặng.

live for today because tomorrow never comes

/lɪv fɔːr təˈdeɪ bɪˈkəz təˈmɔːroʊ ˈnɛvər kʌmz/

(proverb) hãy sống cho hôm nay vì ngày mai có thể sẽ không đến, sống trọn từng ngày, đừng chờ ngày mai

Ví dụ:

She always travels and enjoys her life—live for today because tomorrow never comes.

Cô ấy luôn đi du lịch và tận hưởng cuộc sống—hãy sống cho hôm nay vì ngày mai có thể sẽ không đến.

a flower blooms more than once

/ə ˈflaʊər bluːmz mɔːr ðæn wʌns/

(proverb) hoa có thể nở nhiều lần, thất bại hôm nay, ngày mai vẫn có thể thành công, cơ hội có thể đến lại

Ví dụ:

Don’t lose hope after failure—a flower blooms more than once.

Đừng mất hy vọng sau thất bại—hoa có thể nở nhiều lần.

hoist your sail when the wind is fair

/hɔɪst jɔːr seɪl wen ðə wɪnd ɪz fer/

(proverb) hãy tận dụng thời cơ thuận lợi, thời cơ đến phải biết nắm lấy, hãy giương buồm khi gió thuận

Ví dụ:

He decided to launch his startup now—hoist your sail when the wind is fair.

Anh ấy quyết định khởi nghiệp ngay bây giờ—hãy tận dụng thời cơ thuận lợi.

every dog gets one bite

/ˈev.ri dɔːɡ ɡets wʌn baɪt/

(proverb) ai cũng có một lần được phép sai lầm, ai cũng có lúc phạm sai lầm

Ví dụ:

Don’t be too harsh on him—every dog gets one bite.

Đừng quá khắt khe với anh ấy—ai cũng có một lần được phép sai lầm.

when one door closes, another opens

/wen wʌn dɔːr ˈkloʊ.zɪz əˈnʌð.ər ˈoʊ.pənz/

(proverb) khi một cánh cửa khép lại, sẽ có cánh cửa khác mở ra, mất cơ hội này, sẽ có cơ hội khác

Ví dụ:

She didn’t get the job, but quickly found a better one—when one door closes, another opens.

Cô ấy không nhận được công việc, nhưng nhanh chóng tìm được công việc tốt hơn—khi một cánh cửa khép lại, sẽ có cánh cửa khác mở ra.

one today is worth two tomorrows

/wʌn təˈdeɪ ɪz wɜrθ tu təˈmɔroʊz/

(proverb) hiện tại quý hơn tương lai

Ví dụ:

Don’t waste time dreaming about the future—one today is worth two tomorrows.

Đừng lãng phí thời gian chỉ mơ về tương lai—hiện tại quý hơn tương lai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu