Avatar of Vocabulary Set Danh tiếng & Uy tín

Bộ từ vựng Danh tiếng & Uy tín trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Danh tiếng & Uy tín' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a good name is far better than riches

/ə ɡʊd neɪm ɪz fɑːr ˈbetər ðæn ˈrɪtʃɪz/

(proverb) danh tiếng tốt quý hơn của cải

Ví dụ:

He always valued honesty over wealth—a good name is far better than riches.

Anh ấy luôn coi trọng sự trung thực hơn tiền bạc—danh tiếng tốt quý hơn của cải.

a good name keeps its luster in the dark

/ə ɡʊd neɪm kiːps ɪts ˈlʌstər ɪn ðə dɑːrk/

(proverb) danh tiếng tốt vẫn sáng trong bóng tối, phẩm hạnh thật sự không bao giờ mất giá

Ví dụ:

Even in hard times, his honesty was respected—a good name keeps its luster in the dark.

Ngay cả trong lúc khó khăn, sự trung thực của ông vẫn được tôn trọng—danh tiếng tốt vẫn sáng trong bóng tối.

give a dog a bad name and hang him

/ɡɪv ə dɔɡ ə bæd neɪm ænd hæŋ hɪm/

(proverb) một khi mang tiếng xấu thì khó gột rửa, gán tiếng xấu rồi kết tội người ta

Ví dụ:

They spread rumours about the manager, and soon everyone treated him unfairly—give a dog a bad name and hang him.

Họ tung tin đồn về quản lý, và chẳng bao lâu mọi người đã đối xử bất công với anh ấy—một khi mang tiếng xấu thì khó gột rửa.

he that has an ill name is half hanged

/hi ðæt hæz æn ɪl neɪm ɪz hæf hæŋd/

(proverb) người mang tiếng xấu coi như đã chịu một nửa hậu quả

Ví dụ:

Once the scandal broke, he that has an ill name is half hanged—everyone doubted his honesty.

Khi vụ bê bối vỡ lở, người mang tiếng xấu coi như đã chịu một nửa hậu quả—mọi người đều nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.

an ill wound is cured, not an ill name

/æn ɪl wuːnd ɪz kjʊrd, nɑːt æn ɪl neɪm/

(proverb) vết thương thể chất có thể lành, tiếng xấu thì khó gột rửa, vết thương lành được, tiếng xấu thì không

Ví dụ:

He tried to apologize for his mistake, but an ill wound is cured, not an ill name—people still doubted him.

Anh ấy cố gắng xin lỗi về lỗi lầm, nhưng vết thương thể chất có thể lành, tiếng xấu thì khó gột rửa—mọi người vẫn nghi ngờ anh ấy.

more people know Tom Fool than Tom Fool knows

/mɔːr ˈpiːpl noʊ tɑːm fuːl ðæn tɑːm fuːl noʊz/

(proverb) người khác biết về mình nhiều hơn mình tự biết về bản thân

Ví dụ:

He’s become so notorious that more people know Tom Fool than Tom Fool knows.

Anh ấy trở nên tai tiếng đến mức người khác biết về anh ấy nhiều hơn anh ấy tự biết về mình.

there is no such thing as bad publicity

/ðɛr ɪz noʊ sʌtʃ θɪŋ æz bæd pʌbˈlɪs.ə.t̬i/

(proverb) không có tin xấu nào là hoàn toàn có hại

Ví dụ:

The scandal made her more famous—there is no such thing as bad publicity.

Vụ bê bối khiến cô ấy nổi tiếng hơn—không có tin xấu nào là hoàn toàn có hại.

throw dirt enough, and hopefully some will stick

/θroʊ dɜːrt ɪˈnʌf ænd ˈhoʊpfəli sʌm wɪl stɪk/

(proverb) tung đủ tin xấu, hy vọng rằng một phần sẽ được tin, nói xấu liên tục, một phần sẽ lọt tai

Ví dụ:

The rival company kept spreading rumors—throw dirt enough, and hopefully some will stick.

Công ty đối thủ liên tục tung tin đồn—tung đủ tin xấu, hy vọng rằng một phần sẽ được tin.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu