Avatar of Vocabulary Set Chuyên môn

Bộ từ vựng Chuyên môn trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuyên môn' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a jack of all trades is a master of none, but oftentimes better than a master of one

/ə dʒæk əv ɔːl treɪdz ɪz ə ˈmæstər əv nʌn, bʌt ˈɔːfənˌtaɪmz ˈbetər ðæn ə ˈmæstər əv wʌn/

(proverb) người biết nhiều nghề, tuy không chuyên sâu, đôi khi còn hữu ích hơn người chỉ giỏi một lĩnh vực

Ví dụ:

In a startup, a versatile employee is valuable—a jack of all trades is a master of none, but oftentimes better than a master of one.

Trong một công ty khởi nghiệp, nhân viên đa năng rất có giá trị—người biết nhiều nghề, tuy không chuyên sâu, đôi khi còn hữu ích hơn người chỉ giỏi một lĩnh vực.

there are tricks in every trade

/ðɛr ɑːr trɪks ɪn ˈɛvri treɪd/

(proverb) nghề nào cũng có thủ thuật riêng

Ví dụ:

A good craftsman knows all the shortcuts—there are tricks in every trade.

Một thợ lành nghề biết hết các mẹo—nghề nào cũng có thủ thuật riêng.

a carpenter is known by his chips

/ə ˈkɑːrpəntər ɪz noʊn baɪ hɪz tʃɪps/

(proverb) tay nghề được thể hiện qua sản phẩm, năng lực thợ mộc được thể hiện qua sản phẩm

Ví dụ:

His beautifully crafted furniture proved his skill—a carpenter is known by his chips.

Những món đồ gỗ được chế tác tinh xảo chứng tỏ tay nghề của anh ấy—tay nghề được thể hiện qua sản phẩm.

a good archer is not known by his arrows but by his aim

/ə ɡʊd ˈɑːrtʃər ɪz nɑːt noʊn baɪ hɪz ˈæroʊz bʌt baɪ hɪz eɪm/

(proverb) tài năng nằm ở kỹ năng, không ở công cụ, kết quả phản ánh năng lực, không phải phương tiện, tài năng thợ bắn cung được đánh giá qua kỹ năng chứ không phải mũi tên

Ví dụ:

Even with basic equipment, he could hit the target accurately—a good archer is not known by his arrows but by his aim.

Dù chỉ có thiết bị cơ bản, anh ấy vẫn bắn trúng mục tiêu chính xác—tài năng nằm ở kỹ năng, không ở công cụ.

the eye of the master will do more work than both his hands

/ði aɪ əv ðə ˈmæstər wɪl du mɔːr wɜːrk ðæn boʊθ hɪz hændz/

(proverb) tầm nhìn của người giỏi hiệu quả hơn sức lao động thuần túy, người lãnh đạo giỏi nâng cao hiệu quả công việc

Ví dụ:

A good supervisor improves the team’s output — the eye of the master will do more work than both his hands.

Một người giám sát giỏi nâng cao hiệu quả đội nhóm — tầm nhìn của người giỏi hiệu quả hơn sức lao động thuần túy.

nine tailors make a man

/naɪn ˈteɪ.lərz meɪk ə mæn/

(proverb) thợ may yếu đuối hơn so với người đàn ông bình thường, người ăn mặc đẹp mua quần áo của mình từ nhiều nguồn khác nhau

Ví dụ:

I think that tailor can't beat him as nine tailors make a man.

Tôi nghĩ rằng người thợ may đó không thể đánh bại anh ta bởi vì thợ may yếu đuối hơn so với người đàn ông bình thường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu