Avatar of Vocabulary Set Đạo đức giả & Giả vờ

Bộ từ vựng Đạo đức giả & Giả vờ trong bộ Đức hạnh & Tệ nạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đạo đức giả & Giả vờ' trong bộ 'Đức hạnh & Tệ nạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

people who live in glass houses should not throw stones

/ˈpipəl hu lɪv ɪn ɡlæs ˈhaʊzəz ʃʊd nɑt θroʊ stoʊnz/

(proverb) ai cũng có lỗi nên đừng phê phán khi chính mình cũng dễ sai, đừng chỉ trích người khác khi chính mình cũng có lỗi, ai cũng có khuyết điểm nên đừng vội chỉ trích

Ví dụ:

Don’t criticize your colleague for being late—remember, people who live in glass houses should not throw stones.

Đừng chỉ trích đồng nghiệp vì đi trễ—hãy nhớ rằng ai cũng có lỗi nên đừng phê phán khi chính mình cũng dễ sai.

physician, heal thyself

/fɪˈzɪʃ.ən hiːl ðatˈsɛlf/

(proverb) muốn sửa người khác thì trước hết hãy sửa chính mình, trước khi phán xét người khác thì hãy nhìn lại bản thân, người thầy thuốc nên tự chữa bệnh cho mình trước

Ví dụ:

Before advising others on their mistakes, remember: physician, heal thyself.

Trước khi khuyên người khác sửa lỗi, hãy nhớ rằng: muốn sửa người khác thì trước hết hãy sửa chính mình.

a honey tongue, a heart of gall

/ə ˈhʌn.i tʌŋ ə hɑːrt əv ɡɔːl/

(proverb) miệng lưỡi ngọt ngào nhưng lòng thì độc ác

Ví dụ:

He flatters everyone with kind words, but betrays them secretly—a honey tongue, a heart of gall.

Anh ta khen ngợi mọi người bằng lời lẽ dễ nghe, nhưng lại lén phản bội họ—miệng lưỡi ngọt ngào nhưng lòng thì độc ác.

barking dog never bites

/ˈbɑːrkɪŋ dɔːɡ ˈnevər baɪts/

(proverb) chó sủa thì không cắn đâu, hay đe dọa nhưng chẳng làm gì hại đâu

Ví dụ:

Don’t be afraid of his threats—barking dog never bites.

Đừng sợ những lời đe dọa của anh ta—chó sủa thì không cắn đâu.

be what you would seem to be

/biː wʌt juː wʊd siːm tuː biː/

(proverb) hãy là chính con người mà bạn thể hiện, sống như cách bạn muốn được nhìn nhận

Ví dụ:

She always acted with integrity, true to her words—be what you would seem to be.

Cô ấy luôn hành động chính trực, đúng với lời nói của mình—hãy là chính con người mà bạn thể hiện.

do as I say and not as I do

/duː æz aɪ seɪ ænd nɑːt æz aɪ duː/

(proverb) dạy mà không làm gương, nghe lời tôi chứ đừng bắt chước tôi

Ví dụ:

He tells his children to study hard but spends his days lazily—do as I say and not as I do.

Ông ấy dạy con học chăm nhưng bản thân lại lười biếng—dạy mà không làm gương.

empty vessels make the most noise

/ˈɛmp.ti ˈvɛs.əlz meɪk ðə moʊst nɔɪz/

(proverb) người biết ít thường nói nhiều, thùng rỗng kêu to, kẻ dốt hay la lối còn người khôn thì nói ít

Ví dụ:

He keeps boasting about things he doesn’t understand—empty vessels make the most noise.

Anh ta cứ khoe khoang về những thứ không hiểu—người biết ít thường nói nhiều.

full of courtesy, full of craft

/fʊl ʌv ˈkɜːr.tə.si, fʊl ʌv kræft/

(proverb) bề ngoài thì lịch sự nhưng bên trong lại xảo quyệt, lịch thiệp nhưng mưu mô, nhã nhặn nhưng thủ đoạn

Ví dụ:

He always greets everyone politely, but manipulates situations to his favor—full of courtesy, full of craft.

Anh ta luôn chào hỏi mọi người lịch sự, nhưng lại điều khiển tình huống theo ý mình—bề ngoài thì lịch sự nhưng bên trong lại xảo quyệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu