Bộ từ vựng Quyền lực trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quyền lực' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayabsolute power corrupts absolutely
(proverb) quyền lực tuyệt đối dẫn đến tha hóa tuyệt đối, quyền lực không giới hạn làm con người tha hóa
Ví dụ:
The dictator became more ruthless over time—absolute power corrupts absolutely.
Nhà độc tài ngày càng tàn nhẫn hơn theo thời gian—quyền lực tuyệt đối dẫn đến tha hóa tuyệt đối.
providence is always on the side of the big battalions
(proverb) may mắn và thuận lợi luôn nghiêng về bên đông hơn hoặc mạnh hơn
Ví dụ:
In business, larger companies often dominate small startups—providence is always on the side of the big battalions.
Trong kinh doanh, các công ty lớn thường áp đảo các công ty khởi nghiệp nhỏ—may mắn và thuận lợi luôn nghiêng về bên đông hơn hoặc mạnh hơn.
a rich man's joke is always funny
(proverb) trò đùa của người giàu luôn vui nhộn, người giàu đùa gì cũng cười theo
Ví dụ:
Even if the joke was silly, a rich man's joke is always funny in the eyes of the crowd.
Dù trò đùa ngớ ngẩn, nhưng trong mắt đám đông, trò đùa của người giàu luôn vui nhộn.
(proverb) kẻ mạnh quyết định đúng sai, quyền lực quyết định tất cả
Ví dụ:
In the chaotic world of gang wars, might is right.
Trong thế giới hỗn loạn của các băng đảng, kẻ mạnh quyết định đúng sai.
he who pays the piper, calls the tune
(proverb) ai trả tiền, người đó ra lệnh, trả tiền thì được quyền quyết
Ví dụ:
The sponsor wanted specific branding on the event because he who pays the piper, calls the tune.
Nhà tài trợ muốn thương hiệu của mình xuất hiện tại sự kiện vì ai trả tiền, người đó ra lệnh.
(proverb) quyền lực có thể tác động xa, người cầm quyền có tầm ảnh hưởng rộng
Ví dụ:
Corporate leaders shape markets globally—kings have long arms.
Các lãnh đạo doanh nghiệp định hình thị trường toàn cầu—quyền lực có thể tác động xa.
the post of honor is the post of danger
(proverb) vị trí danh dự cũng là vị trí nguy hiểm, chỗ danh giá cũng đầy rủi ro, vị trí có trách nhiệm cao cũng đi kèm nguy hiểm
Ví dụ:
The general knew that leading the frontline was risky—the post of honor is the post of danger.
Vị tướng biết rằng chỉ huy tiền tuyến là nguy hiểm—vị trí danh dự cũng là vị trí nguy hiểm.
set a beggar on horseback, and he will ride straight to the devil
(proverb) cho người thiếu kinh nghiệm quyền lớn, họ dễ gây họa, đưa kẻ vô tích sự lên địa vị, họ sẽ gây họa
Ví dụ:
When a novice became headmaster, discipline collapsed—set a beggar on horseback, and he will ride straight to the devil.
Khi một người mới lên làm hiệu trưởng, kỷ luật sụp đổ—cho người thiếu kinh nghiệm quyền lớn, họ dễ gây họa.