Bộ từ vựng Luật pháp & Hình phạt trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Luật pháp & Hình phạt' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayone might as well be hanged for a sheep as a lamb
(proverb) đã phạm tội thì tội lớn luôn cho đáng, đã làm thì làm lớn, hậu quả cũng vậy thôi, đã phạm tội thì to hay nhỏ cũng vậy
Ví dụ:
Realizing the punishment would be the same, he thought, “One might as well be hanged for a sheep as a lamb.”
Nhận ra hình phạt sẽ giống nhau, anh ta nghĩ: “Đã phạm tội thì tội lớn luôn cho đáng.”
kill the chicken to scare the monkey
(proverb) trừng phạt một người làm gương cho tất cả, trừng phạt một người để răn đe những kẻ khác
Ví dụ:
The manager publicly fired one employee for lateness to warn the rest—kill the chicken to scare the monkey.
Quản lý sa thải công khai một nhân viên vì đến muộn để răn đe những người khác—trừng phạt một người làm gương cho tất cả.
(proverb) cái khó không cần theo luật lệ, nhu cầu bức thiết vượt lên trên luật pháp
Ví dụ:
During the war, people crossed borders without papers; necessity knows no law.
Trong thời chiến, người ta vượt biên không giấy tờ—cái khó không cần theo luật lệ.
(proverb) luật lệ sinh ra là để phá
Ví dụ:
Teenagers often think that rules are made to be broken.
Thanh thiếu niên thường nghĩ rằng luật lệ sinh ra là để phá.
the more laws the more offenders
(proverb) càng nhiều luật thì càng nhiều người phạm luật
Ví dụ:
Some argue that the more laws the more offenders, as excessive rules create confusion.
Một số người cho rằng càng nhiều luật thì càng nhiều người phạm luật, vì quá nhiều quy tắc gây nhầm lẫn.
laws are like cobwebs, which may catch small flies, but let wasps and hornets break through
(proverb) luật pháp như tơ nhện, bắt ruồi nhỏ nhưng ong vò vẽ thì thoát, luật chỉ trừng phạt kẻ yếu còn kẻ mạnh thì thoát tội
Ví dụ:
The old saying proved true again: laws are like cobwebs, which may catch small flies, but let wasps and hornets break through.
Câu nói xưa lại trở nên đúng: luật pháp như tơ nhện, bắt ruồi nhỏ nhưng ong vò vẽ thì thoát.
law and order are the medicine of the body politic
(proverb) luật pháp và trật tự là liều thuốc của xã hội, luật lệ và trật tự là nền tảng cho xã hội ổn định, xã hội mà không có luật pháp và trật tự thì sẽ suy yếu
Ví dụ:
Without law and order, society falls into chaos—law and order are the medicine of the body politic.
Không có luật và trật tự, xã hội rơi vào hỗn loạn—luật pháp và trật tự là liều thuốc của xã hội.
laws grind the poor, and rich men rule the law
(proverb) luật pháp áp bức người nghèo, còn người giàu thì điều khiển luật
Ví dụ:
The novel highlights that laws grind the poor, and rich men rule the law.
Cuốn tiểu thuyết nhấn mạnh rằng luật pháp áp bức người nghèo, còn người giàu thì điều khiển luật.