Bộ từ vựng Chất lượng & Hiệu suất trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chất lượng & Hiệu suất' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya cracked bell can never sound well
(proverb) cái gì hỏng rồi thì khó hoàn thiện, chuông nứt chẳng bao giờ hay
Ví dụ:
He tried to improve the old machine, but a cracked bell can never sound well.
Anh ấy cố cải tiến chiếc máy cũ, nhưng cái gì hỏng rồi thì khó hoàn thiện.
a diamond with a flaw is better than a common stone that is perfect
(proverb) đồ quý hiếm dù khuyết vẫn hơn thứ bình thường, kim cương có vết nứt vẫn quý hơn đá thường hoàn hảo
Ví dụ:
His advice may not be perfect, but a diamond with a flaw is better than a common stone that is perfect.
Lời khuyên của anh ấy có thể không hoàn hảo, nhưng đồ quý hiếm dù khuyết vẫn hơn thứ bình thường.
a good tale is none the worse for being told twice
(proverb) câu chuyện hay kể lại cũng chẳng hề mất giá, một câu chuyện hay không hề giảm giá trị khi được kể hai lần
Ví dụ:
I enjoyed the legend again; a good tale is none the worse for being told twice.
Tôi lại thưởng thức truyền thuyết đó; câu chuyện hay kể lại cũng chẳng hề mất giá.
(proverb) của rẻ thường là của đắt
Ví dụ:
Don’t buy the cheapest shoes; cheapest is often the dearest.
Đừng mua đôi giày rẻ nhất; của rẻ thường là của đắt.
(proverb) hạt tốt mới được mùa tốt, đầu tư tốt mới có kết quả tốt
Ví dụ:
Teach your children well, for good seed makes a good crop.
Hãy dạy con cái cẩn thận, vì hạt tốt mới được mùa tốt.
(proverb) điều hay tự khắc nổi bật, rượu ngon không cần gắn bảng
Ví dụ:
His talent is evident; good wine needs no bush.
Tài năng của anh ấy rõ ràng; điều hay tự khắc nổi bật.
if you want something done right, do it yourself
(proverb) muốn việc gì làm đúng thì hãy tự tay làm
Ví dụ:
He wanted the project perfect, so if you want something done right, do it yourself.
Anh ấy muốn dự án hoàn hảo, nên muốn việc gì làm đúng thì hãy tự tay làm.
if a thing is worth doing, it is worth doing well
(proverb) việc đáng làm thì hãy làm cho tốt, đã làm thì làm cho trọn vẹn
Ví dụ:
He carefully edited his report; if a thing is worth doing, it is worth doing well.
Anh ấy chỉnh sửa báo cáo cẩn thận; việc đáng làm thì hãy làm cho tốt.
(proverb) cái nhỏ cũng đẹp, cái nhỏ cũng quý
Ví dụ:
He enjoys a modest lifestyle, believing that small is beautiful.
Anh ấy thích cuộc sống giản dị, tin rằng cái nhỏ cũng đẹp.
(proverb) tốt và nhanh hiếm khi cùng tồn tại, làm nhanh ít khi được tốt
Ví dụ:
The report needs careful review—good and quickly seldom meet.
Báo cáo cần xem xét cẩn thận — tốt và nhanh hiếm khi cùng tồn tại.
good things come in small packages
(proverb) điều hay thường ở trong những thứ nhỏ, cái nhỏ cũng mang lại điều tốt
Ví dụ:
This tiny gadget helps me a lot; good things come in small packages.
Thiết bị nhỏ này giúp tôi rất nhiều; điều hay thường ở trong những thứ nhỏ.
jack of all trades is a master of none
(proverb) biết nhiều nghề thì chẳng giỏi nghề nào, học lan man sẽ khó thành thạo
Ví dụ:
He tries to do everything at once, but jack of all trades is a master of none.
Anh ấy cố làm mọi việc cùng lúc, nhưng biết nhiều nghề thì chẳng giỏi nghề nào.
(proverb) người hay kêu ca lại thường sống lâu, cái hay kêu là cái tồn tại lâu
Ví dụ:
He complains constantly about small problems, but a creaking door hangs longest.
Anh ấy liên tục kêu ca về những vấn đề nhỏ, nhưng người hay kêu ca lại thường sống lâu.