Bộ từ vựng Sự kiên trì trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự kiên trì' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaylittle drops of water make a mighty ocean
(proverb) từng giọt nhỏ tạo nên biển lớn, nỗ lực nhỏ tích lũy thành lớn, từng bước nhỏ dẫn đến thành công lớn
Ví dụ:
Practicing a little every day improves your skills—little drops of water make a mighty ocean.
Thực hành mỗi ngày một chút sẽ nâng cao kỹ năng của bạn — từng giọt nhỏ tạo nên biển lớn.
(proverb) tích tiểu thành đại, góp nhặt từng phần sẽ tạo ra thành quả lớn
Ví dụ:
Many a little makes a mickle; saving just a few dollars each week adds up over a year.
Tích tiểu thành đại; tiết kiệm vài đô la mỗi tuần sẽ tích lũy thành số tiền lớn trong một năm.
a journey of a thousand miles begins with a single step
(proverb) muốn đi xa phải bắt đầu từ bước đầu, hành trình nghìn dặm bắt đầu từ một bước chân, mọi hành trình lớn đều bắt đầu từ bước nhỏ
Ví dụ:
Starting your own business may seem daunting, but remember: a journey of a thousand miles begins with a single step.
Khởi nghiệp có thể đáng sợ, nhưng hãy nhớ: muốn đi xa phải bắt đầu từ bước đầu.
(proverb) muốn thành công thì phải kiên nhẫn với thử thách, việc khó phải mất thời gian và nỗ lực
Ví dụ:
Achieving success in business is challenging—a stern chase is a long chase.
Đạt thành công trong kinh doanh là khó khăn — muốn thành công thì phải kiên nhẫn với thử thách.
after victory, tighten the cords of your helmet
(proverb) sau chiến thắng phải luôn chuẩn bị cho thử thách tiếp theo, đừng chủ quan sau khi thành công
Ví dụ:
She celebrated her promotion but kept working hard—after victory, tighten the cords of your helmet.
Cô ấy ăn mừng thăng chức nhưng vẫn làm việc chăm chỉ — sau chiến thắng phải luôn chuẩn bị cho thử thách tiếp theo.
constant dropping wears away a stone
(proverb) nước chảy đá mòn, kiên trì sẽ vượt qua khó khăn
Ví dụ:
Constant dropping wears away a stone; over time, even the hardest problem can be solved with persistence.
Nước chảy đá mòn; theo thời gian, ngay cả vấn đề khó khăn nhất cũng có thể được giải quyết bằng sự kiên trì.
fair and softly goes far in a day
(proverb) chậm mà chắc thì sẽ đạt kết quả cao, chậm mà chắc thì đi được xa, kiên nhẫn và từ tốn sẽ mang lại kết quả
Ví dụ:
She always finishes her tasks well because she believes fair and softly goes far in a day.
Cô ấy luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ vì tin rằng chậm mà chắc thì sẽ đạt kết quả cao.
(proverb) giả vờ tự tin cho đến khi làm được thật sự, cứ giả vờ tự tin cho đến khi thành công thật sự
Ví dụ:
She wasn’t sure about her new role, but she decided to fake it till she made it.
Cô ấy chưa chắc chắn về vai trò mới, nhưng đã quyết định giả vờ tự tin cho đến khi làm được thật sự.
genius is an infinite capacity for taking pains
(proverb) thiên tài là khả năng vô hạn trong việc chịu khó, chăm chỉ và nhẫn nại mới tạo nên thiên tài
Ví dụ:
Remember, genius is an infinite capacity for taking pains; hard work and patience create true brilliance.
Hãy nhớ rằng thiên tài là khả năng vô hạn trong việc chịu khó; làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn tạo nên sự xuất sắc thật sự.
if at first you don't succeed, try, try again
(proverb) nếu lần đầu không thành công, hãy thử lại nhiều lần, đừng nản lòng, hãy thử lại đến khi thành công
Ví dụ:
She failed the driving test twice, but remembered the saying: if at first you don’t succeed, try, try again.
Cô ấy trượt kỳ thi lái xe hai lần, nhưng nhớ câu nói: nếu lần đầu không thành công, hãy thử lại nhiều lần.
(proverb) nếu tìm thì bạn sẽ thấy, cứ kiên trì tìm kiếm, bạn sẽ đạt được, kiên trì tìm kiếm sẽ dẫn đến kết quả
Ví dụ:
Don’t stop looking for answers—seek and you shall find.
Đừng ngừng tìm kiếm câu trả lời—nếu tìm thì bạn sẽ thấy.
(proverb) chậm mà chắc sẽ chiến thắng, kiên trì bền bỉ sẽ thành công
Ví dụ:
Don’t rush—slow and steady wins the race in the long run.
Đừng vội vàng—chậm mà chắc sẽ chiến thắng về lâu dài.
(proverb) lần thứ ba sẽ thành công, kiên trì đến lần thứ ba thì sẽ được đền đáp
Ví dụ:
He failed his exams twice, but he remembered that the third time pays for all.
Anh ấy trượt kỳ thi hai lần, nhưng nhớ rằng lần thứ ba sẽ thành công.
(proverb) rèn luyện thường xuyên sẽ luôn giữ cho trí tuệ sáng suốt, luyện tập liên tục giúp ta không bị mai một, chiếc chìa khóa được dùng thì luôn sáng bóng
Ví dụ:
He believes in lifelong learning, because the used key is always bright.
Anh ấy tin vào việc học suốt đời, vì rèn luyện thường xuyên sẽ luôn giữ cho trí tuệ sáng suốt.
(proverb) không dùng thì sẽ mất, bỏ lâu không dùng thì sẽ quên
Ví dụ:
Muscles get weaker without exercise—use it or lose it.
Cơ bắp sẽ yếu đi nếu không tập luyện—không dùng thì sẽ mất.
(proverb) thói quen sẽ làm mọi việc dễ dàng, quen dần thì mọi việc sẽ trở nên dễ dàng
Ví dụ:
At first, learning piano seemed hard, but custom makes all things easy.
Lúc đầu, học piano có vẻ khó, nhưng thói quen sẽ làm mọi việc dễ dàng.
dogs bark, but the caravan goes on
(proverb) người ta có thể bàn ra tán vào, nhưng việc của bạn vẫn tiến triển, chó sủa mặc chó, lữ hành cứ đi
Ví dụ:
Despite the negative comments online, she kept posting her art; dogs bark, but the caravan goes on.
Dù có những bình luận tiêu cực trên mạng, cô ấy vẫn tiếp tục đăng tác phẩm của mình; người ta có thể bàn ra tán vào, nhưng việc của bạn vẫn tiến triển.
little strokes fell great oaks
(proverb) những nỗ lực nhỏ có thể tạo nên thành tựu lớn, kiên trì từng bước nhỏ sẽ dẫn đến thành tựu lớn
Ví dụ:
Don’t underestimate daily practice; little strokes fell great oaks.
Đừng xem thường việc luyện tập hàng ngày; những nỗ lực nhỏ có thể tạo nên thành tựu lớn.
(proverb) luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo, con đường dẫn đến thành công chính là luyện tập thường xuyên
Ví dụ:
Don’t worry if you make mistakes at first; practice makes perfect.
Đừng lo nếu lúc đầu bạn mắc lỗi; luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo.