Avatar of Vocabulary Set Hành động & Không hành động

Bộ từ vựng Hành động & Không hành động trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động & Không hành động' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a man of words and not of deeds is like a garden full of weeds

/ə mæn ʌv wɜrdz ænd nɑt ʌv didz ɪz laɪk ə ˈɡɑrdən fʊl ʌv widz/

(proverb) nói suông mà không làm thì cũng như vườn đầy cỏ dại, nói mà không làm thì vô ích

Ví dụ:

He always promises to help but never does — a man of words and not of deeds is like a garden full of weeds.

Anh ta lúc nào cũng hứa giúp đỡ nhưng chẳng bao giờ làm — nói suông mà không làm thì cũng như vườn đầy cỏ dại.

few words, and many deeds

/fjuː wɜːrdz ænd ˈmɛni diːdz/

(proverb) nói ít, làm nhiều

Ví dụ:

He doesn’t boast about his plans — few words, and many deeds.

Anh ấy không khoe khoang về kế hoạch của mình — nói ít, làm nhiều.

God helps those who help themselves

/ɡɑːd helps ðoʊz huː help ðəmˈselvz/

(proverb) Chúa chỉ giúp những ai tự cố gắng, muốn thành công thì phải tự nỗ lực trước

Ví dụ:

He studied diligently for the exam, remembering that God helps those who help themselves.

Anh ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi, nhớ rằng Chúa chỉ giúp những ai tự cố gắng.

God never sends mouths but he sends meat

/ɡɑːd ˈnev.ɚ sendz maʊðz bʌt hi sendz miːt/

(proverb) trời sinh voi sinh cỏ

Ví dụ:

They were worried about how to feed so many children, but their grandmother reassured them that God never sends mouths but he sends meat.

Họ lo lắng không biết làm sao nuôi được nhiều con, nhưng bà ấy đã trấn an rằng trời sinh voi sinh cỏ.

great talkers are little doers

/ɡreɪt ˈtɔːkərz ɑːr ˈlɪtəl ˈduːərz/

(proverb) chỉ giỏi nói mà không làm, người hay nói thì thường ít làm

Ví dụ:

He always boasts about his big plans, but never finishes anything — great talkers are little doers.

Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang kế hoạch lớn, nhưng chẳng bao giờ hoàn thành — chỉ giỏi nói mà không làm.

he who is absent, is always in the wrong

/hiː huː ɪz ˈæbsənt, ɪz ˈɔːlweɪz ɪn ðə rɔːŋ/

(proverb) người vắng mặt luôn bị cho là sai, không có mặt thì dễ bị đổ lỗi

Ví dụ:

In meetings, it’s important to attend because he who is absent, is always in the wrong.

Trong các cuộc họp, điều quan trọng là phải tham dự vì người vắng mặt luôn bị cho là sai.

saying and doing are two things

/ˈseɪ.ɪŋ ænd ˈduː.ɪŋ ɑːr tuː θɪŋz/

(proverb) nói và làm là hai việc khác nhau

Ví dụ:

He promises to help, but never shows up — saying and doing are two things.

Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng chẳng bao giờ xuất hiện — nói và làm là hai việc khác nhau.

tomorrow never comes

/təˈmɔːr.oʊ ˈnev.ɚ kʌmz/

(proverb) ngày mai chẳng bao giờ đến, đừng trì hoãn, hãy làm ngay, hành động hôm nay, đừng chờ ngày mai

Ví dụ:

Stop postponing your work; remember that tomorrow never comes.

Đừng trì hoãn công việc nữa; hãy nhớ rằng ngày mai chẳng bao giờ đến.

you snooze, you lose

/juː snuːz juː luːz/

(proverb) chần chừ là mất cơ hội

Ví dụ:

She didn’t book the tickets in time, and now they’re sold out — you snooze, you lose.

Cô ấy không đặt vé kịp, và giờ vé đã bán hết — chần chừ là mất cơ hội.

when in doubt, do nowt

/wen ɪn daʊt, duː naʊt/

(proverb) khi không chắc chắn thì đừng nên làm gì

Ví dụ:

The mechanic advised him not to tamper with the engine until the problem was clear — when in doubt, do nowt.

Thợ máy khuyên anh ấy không nên động vào động cơ cho đến khi vấn đề rõ ràng — khi không chắc chắn thì đừng nên làm gì.

many words will not fill a bushel

/ˈmɛni wɜrdz wɪl nɑt fɪl ə ˈbʊʃəl/

(proverb) chỉ nói nhiều không bằng hành động

Ví dụ:

Planning is good, but many words will not fill a bushel — you have to act.

Lập kế hoạch là tốt, nhưng chỉ nói nhiều không bằng hành động — bạn phải làm.

good words without deeds are nothing but rushes and reeds

/ɡʊd wɜrdz wɪˈðaʊt didz ɑr ˈnʌθɪŋ bʌt ˈrʌʃəz ænd ridz/

(proverb) lời nói tốt mà không hành động thì vô nghĩa

Ví dụ:

He praised the volunteers but never helped himself — good words without deeds are nothing but rushes and reeds.

Anh ấy khen ngợi những tình nguyện viên nhưng chẳng bao giờ tự giúp — lời nói tốt mà không hành động thì vô nghĩa.

the road to hell is paved with good intentions

/ðə roʊd tuː hɛl ɪz peɪvd wɪð ɡʊd ɪnˈtɛn.ʃənz/

(proverb) ý định tốt mà sai cách sẽ mang lại hậu quả xấu, có lòng mà không có cách thì dễ sinh tai hại, con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt

Ví dụ:

The policy sounded kind, but it hurt more people than it helped. Truly, the road to hell is paved with good intentions.

Chính sách nghe có vẻ nhân đạo, nhưng lại hại nhiều người hơn là giúp. Quả thật, ý định tốt mà sai cách sẽ mang lại hậu quả xấu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu