Bộ từ vựng Hiệu quả trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hiệu quả' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayyou don't fatten a pig by weighing it
(proverb) chỉ đo đạc thôi thì không làm thay đổi gì, cân lợn nhiều lần không làm nó béo lên, muốn có kết quả phải hành động, không chỉ đo đạc
Ví dụ:
You don't fatten a pig by weighing it; improvement needs action, not just measurement.
Chỉ đo đạc thôi thì không làm thay đổi gì; muốn tiến bộ cần hành động chứ không chỉ đo lường.
he travels the fastest who travels alone
(proverb) người đi một mình là người đi nhanh nhất
Ví dụ:
He travels the fastest who travels alone, but teamwork often goes further.
Người đi một mình là người đi nhanh nhất, nhưng làm việc nhóm thường đi xa hơn.
(proverb) việc nhỏ thì làm nhanh, con ngựa thấp thì chải lông cũng nhanh
Ví dụ:
Don’t worry about the minor task; a short horse is soon curried.
Đừng lo về việc nhỏ đó; việc nhỏ thì làm nhanh.
a work ill done must be twice done
(proverb) việc làm dở thì phải làm lại hai lần, việc làm ẩu thì phải làm lại
Ví dụ:
He realized that a work ill done must be twice done after rushing through his report.
Anh ấy nhận ra việc làm dở thì phải làm lại hai lần sau khi vội vàng làm báo cáo.
better one house spoiled than two
(proverb) thà hỏng một còn hơn hỏng hai, chấp nhận thiệt hại nhỏ để tránh thiệt hại lớn
Ví dụ:
They decided to sacrifice one department to save the company — better one house spoiled than two.
Họ quyết định hy sinh một phòng ban để cứu công ty — thà hỏng một còn hơn hỏng hai.
better to have it and not need it than to need it and not have it
(proverb) thà có mà không cần, còn hơn cần mà không có
Ví dụ:
He always carries a first-aid kit—better to have it and not need it than to need it and not have it.
Anh ấy luôn mang theo hộp sơ cứu — thà có mà không cần, còn hơn cần mà không có.
busiest men have the most leisure
(proverb) người bận rộn nhất lại có nhiều thời gian rảnh nhất, người giỏi sắp xếp thì lúc nào cũng có thời gian
Ví dụ:
He manages his company and still has time for his family—busiest men have the most leisure.
Anh ấy quản lý công ty nhưng vẫn có thời gian cho gia đình — người bận rộn nhất lại có nhiều thời gian rảnh nhất.
(proverb) họp nhiều thì ít hành động, bàn bạc lắm, làm chẳng bao nhiêu
Ví dụ:
The project was endlessly discussed but never started—councils of war never fight.
Dự án bị bàn bạc mãi mà chẳng bao giờ bắt đầu — họp nhiều thì ít hành động.
(proverb) càng đơn giản càng tốt, tối giản là tinh hoa
Ví dụ:
When it comes to design, less is more.
Khi nói đến thiết kế, càng đơn giản càng tốt.
why keep a dog and bark yourself
(proverb) đã giao việc thì để người khác làm, thuê người làm thì để họ làm, đừng làm thay, sao nuôi chó mà lại tự sủa
Ví dụ:
He hired an assistant but kept doing all the tasks himself—why keep a dog and bark yourself.
Anh ấy thuê trợ lý nhưng vẫn tự làm hết việc — đã giao việc thì để người khác làm.
the worth of a thing is what it will bring
(proverb) giá trị của một vật là ở chỗ nó đem lại được bao nhiêu, vật đáng giá hay không là do người ta trả bao nhiêu
Ví dụ:
The old painting was deemed worthless until it sold for millions—the worth of a thing is what it will bring.
Bức tranh cũ bị cho là vô giá trị cho đến khi bán được hàng triệu—vật đáng giá hay không là do người ta trả bao nhiêu.
(proverb) cuối cùng kết thúc tốt đẹp là được, kết thúc tốt đẹp là ổn cả
Ví dụ:
We had many problems during the project, but all is well that ends well.
Chúng tôi gặp nhiều rắc rối trong dự án, nhưng cuối cùng kết thúc tốt đẹp là được.
an hour in the morning is worth two in the evening
(proverb) làm việc buổi sáng hiệu quả hơn buổi tối
Ví dụ:
I always do my most difficult tasks first because an hour in the morning is worth two in the evening.
Tôi luôn làm những việc khó nhất trước vì làm việc buổi sáng hiệu quả hơn buổi tối.