Avatar of Vocabulary Set Hiệu quả

Bộ từ vựng Hiệu quả trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hiệu quả' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

you don't fatten a pig by weighing it

/ju doʊnt ˈfæt.ən ə pɪɡ baɪ ˈweɪ.ɪŋ ɪt/

(proverb) chỉ đo đạc thôi thì không làm thay đổi gì, cân lợn nhiều lần không làm nó béo lên, muốn có kết quả phải hành động, không chỉ đo đạc

Ví dụ:

You don't fatten a pig by weighing it; improvement needs action, not just measurement.

Chỉ đo đạc thôi thì không làm thay đổi gì; muốn tiến bộ cần hành động chứ không chỉ đo lường.

he travels the fastest who travels alone

/hi ˈtræv.əlz ðə ˈfæs.təst hu ˈtræv.əlz əˈloʊn/

(proverb) người đi một mình là người đi nhanh nhất

Ví dụ:

He travels the fastest who travels alone, but teamwork often goes further.

Người đi một mình là người đi nhanh nhất, nhưng làm việc nhóm thường đi xa hơn.

a short horse is soon curried

/ə ʃɔːrt hɔːrs ɪz suːn ˈkɜːr.id/

(proverb) việc nhỏ thì làm nhanh, con ngựa thấp thì chải lông cũng nhanh

Ví dụ:

Don’t worry about the minor task; a short horse is soon curried.

Đừng lo về việc nhỏ đó; việc nhỏ thì làm nhanh.

a work ill done must be twice done

/ə wɜrk ɪl dʌn mʌst bi twaɪs dʌn/

(proverb) việc làm dở thì phải làm lại hai lần, việc làm ẩu thì phải làm lại

Ví dụ:

He realized that a work ill done must be twice done after rushing through his report.

Anh ấy nhận ra việc làm dở thì phải làm lại hai lần sau khi vội vàng làm báo cáo.

better one house spoiled than two

/ˈbetər wʌn haʊs spɔɪld ðæn tuː/

(proverb) thà hỏng một còn hơn hỏng hai, chấp nhận thiệt hại nhỏ để tránh thiệt hại lớn

Ví dụ:

They decided to sacrifice one department to save the company — better one house spoiled than two.

Họ quyết định hy sinh một phòng ban để cứu công ty — thà hỏng một còn hơn hỏng hai.

better to have it and not need it than to need it and not have it

/ˈbetər tu həv ɪt ənd nɑt nid ɪt ðæn tu nid ɪt ənd nɑt həv ɪt/

(proverb) thà có mà không cần, còn hơn cần mà không có

Ví dụ:

He always carries a first-aid kit—better to have it and not need it than to need it and not have it.

Anh ấy luôn mang theo hộp sơ cứu — thà có mà không cần, còn hơn cần mà không có.

busiest men have the most leisure

/ˈbɪziəst mɛn hæv ðə moʊst ˈliːʒər/

(proverb) người bận rộn nhất lại có nhiều thời gian rảnh nhất, người giỏi sắp xếp thì lúc nào cũng có thời gian

Ví dụ:

He manages his company and still has time for his family—busiest men have the most leisure.

Anh ấy quản lý công ty nhưng vẫn có thời gian cho gia đình — người bận rộn nhất lại có nhiều thời gian rảnh nhất.

councils of war never fight

/ˈkaʊnsəlz əv wɔːr ˈnɛvər faɪt/

(proverb) họp nhiều thì ít hành động, bàn bạc lắm, làm chẳng bao nhiêu

Ví dụ:

The project was endlessly discussed but never started—councils of war never fight.

Dự án bị bàn bạc mãi mà chẳng bao giờ bắt đầu — họp nhiều thì ít hành động.

less is more

/les ɪz mɔːr/

(proverb) càng đơn giản càng tốt, tối giản là tinh hoa

Ví dụ:

When it comes to design, less is more.

Khi nói đến thiết kế, càng đơn giản càng tốt.

why keep a dog and bark yourself

/waɪ kiːp ə dɔːɡ ænd bɑːrk jərˈsɛlf/

(proverb) đã giao việc thì để người khác làm, thuê người làm thì để họ làm, đừng làm thay, sao nuôi chó mà lại tự sủa

Ví dụ:

He hired an assistant but kept doing all the tasks himself—why keep a dog and bark yourself.

Anh ấy thuê trợ lý nhưng vẫn tự làm hết việc — đã giao việc thì để người khác làm.

the worth of a thing is what it will bring

/ðə wɜrθ ʌv ə θɪŋ ɪz wʌt ɪt wɪl brɪŋ/

(proverb) giá trị của một vật là ở chỗ nó đem lại được bao nhiêu, vật đáng giá hay không là do người ta trả bao nhiêu

Ví dụ:

The old painting was deemed worthless until it sold for millions—the worth of a thing is what it will bring.

Bức tranh cũ bị cho là vô giá trị cho đến khi bán được hàng triệu—vật đáng giá hay không là do người ta trả bao nhiêu.

all is well that ends well

/ɔːl ɪz wel ðæt endz wel/

(proverb) cuối cùng kết thúc tốt đẹp là được, kết thúc tốt đẹp là ổn cả

Ví dụ:

We had many problems during the project, but all is well that ends well.

Chúng tôi gặp nhiều rắc rối trong dự án, nhưng cuối cùng kết thúc tốt đẹp là được.

an hour in the morning is worth two in the evening

/æn ˈaʊər ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ɪz wɜːrθ tuː ɪn ðə ˈiːvnɪŋ/

(proverb) làm việc buổi sáng hiệu quả hơn buổi tối

Ví dụ:

I always do my most difficult tasks first because an hour in the morning is worth two in the evening.

Tôi luôn làm những việc khó nhất trước vì làm việc buổi sáng hiệu quả hơn buổi tối.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu