Avatar of Vocabulary Set Học hỏi từ những sai lầm

Bộ từ vựng Học hỏi từ những sai lầm trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Học hỏi từ những sai lầm' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

failure teaches you more than success

/ˈfeɪljər ˈtiːtʃɪz juː mɔːr ðæn səkˈsɛs/

(proverb) thất bại dạy mình nhiều hơn thành công

Ví dụ:

After losing the first round of the competition, he realized failure teaches you more than success.

Sau khi thua vòng đầu tiên của cuộc thi, anh ấy nhận ra thất bại dạy mình nhiều hơn thành công.

wise men learn by others' harms

/waɪz men lɜːrn baɪ ˈʌð.ərz hɑːrmz/

(proverb) người khôn học hỏi từ tai họa của người khác

Ví dụ:

Observing his colleagues’ mistakes, he avoided similar pitfalls—wise men learn by others’ harms.

Quan sát sai lầm của đồng nghiệp, anh ấy tránh được những cạm bẫy tương tự—người khôn học hỏi từ tai họa của người khác.

fool me once, shame on you; fool me twice, shame on me

/fuːl mi wʌns, ʃeɪm ɒn juː; fuːl mi twaɪs, ʃeɪm ɒn miː/

(proverb) lừa tôi một lần, xấu hổ cho bạn; lừa tôi hai lần, xấu hổ cho tôi, bị lừa một lần là lỗi bạn, hai lần là lỗi tôi

Ví dụ:

He trusted the same scammer again and lost money—fool me once, shame on you; fool me twice, shame on me.

Anh ấy lại tin kẻ lừa đảo đó và mất tiền—lừa tôi một lần, xấu hổ cho bạn; lừa tôi hai lần, xấu hổ cho tôi.

the past is a guidepost, not a hitching post

/ðə pæst ɪz ə ˈɡaɪd.poʊst, nɑːt ə ˈhɪtʃ.ɪŋ poʊst/

(proverb) dùng quá khứ dẫn đường, đừng để nó trói chân, quá khứ là bài học, không phải gánh nặng

Ví dụ:

He reflected on his mistakes but moved forward—the past is a guidepost, not a hitching post.

Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm nhưng tiến lên phía trước—dùng quá khứ dẫn đường, đừng để nó trói chân.

it is a silly fish that is caught twice with the same bait

/ɪt ɪz ə ˈsɪli fɪʃ ðæt ɪz kɔːt twaɪs wɪð ðə seɪm beɪt/

(proverb) con cá ngốc mới bị mắc mồi hai lần, người dại mới mắc bẫy hai lần

Ví dụ:

She fell for the same scam again—it is a silly fish that is caught twice with the same bait.

Cô ấy lại bị lừa bởi cùng một mánh khóe—con cá ngốc mới bị mắc mồi hai lần.

once bitten, twice shy

/wʌns ˈbɪt.ən twaɪs ʃaɪ/

(proverb) bị cắn một lần, sợ hãi gấp đôi, một lần bị hại, lần sau rụt rè

Ví dụ:

After losing money in a scam, she avoided risky investments—once bitten, twice shy.

Sau khi mất tiền vì một vụ lừa đảo, cô ấy tránh các khoản đầu tư rủi ro—bị cắn một lần, sợ hãi gấp đôi.

live and learn

/lɪv ænd lɝːn/

(proverb) sống là để học, trải nghiệm cuộc sống mới dạy ta bài học

Ví dụ:

I forgot my umbrella and got soaked, but live and learn.

Tôi quên ô và bị ướt, nhưng sống là để học.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu