Avatar of Vocabulary Set Giáo dục & Nuôi dạy

Bộ từ vựng Giáo dục & Nuôi dạy trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giáo dục & Nuôi dạy' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

as the old cock crows, so does the young

/æz ði oʊld kɑːk kroʊz, soʊ dʌz ðə jʌŋ/

(proverb) gà trống già gáy thế nào, gà con gáy thế ấy

Ví dụ:

He learned to be generous from his father—as the old cock crows, so does the young.

Cậu ấy học được tính hào phóng từ cha mình—gà trống già gáy thế nào, gà con gáy thế ấy.

as the twig is bent, so is the tree inclined

/æz ðə twɪɡ ɪz bɛnt, soʊ ɪz ðə tri ɪnˈklaɪnd/

(proverb) cành non uốn thế nào, cây lớn mọc thế ấy, trẻ uốn từ nhỏ, lớn theo hướng đó

Ví dụ:

Her parents taught her kindness early on—as the twig is bent, so is the tree inclined.

Cha mẹ cô ấy dạy cô ấy lòng nhân ái từ nhỏ—cành non uốn thế nào, cây lớn mọc thế ấy.

it takes three generations to make a gentleman

/ɪt teɪks θriː ˌdʒɛnəˈreɪʃənz tuː meɪk ə ˈdʒɛntəlmən/

(proverb) phải mất ba thế hệ mới tạo nên một quý ông

Ví dụ:

Cultivate virtue over time; it takes three generations to make a gentleman.

Hãy vun đắp đức hạnh theo thời gian; phải mất ba thế hệ mới tạo nên một quý ông.

many a good cow has a bad calf

/ˈmɛni ə ɡʊd kaʊ hæz ə bæd kæf/

(proverb) cha mẹ sinh con, trời sinh tánh, bò tốt cũng sinh bê xấu

Ví dụ:

Even the best families may have imperfect children; many a good cow has a bad calf.

Ngay cả những gia đình tốt cũng có thể sinh ra con không hoàn hảo; cha mẹ sinh con, trời sinh tánh.

little birds that can sing and will not sing must be made to sing

/ˈlɪtəl bɜrdz ðæt kæn sɪŋ ænd wɪl nɑt sɪŋ mʌst bi meɪd tu sɪŋ/

(proverb) những chú chim nhỏ biết hót mà không hót thì phải bắt chúng hót, người tài mà không chịu làm thì phải khuyến khích

Ví dụ:

Talented students should be guided; little birds that can sing and will not sing must be made to sing.

Học sinh tài năng nên được hướng dẫn; những chú chim nhỏ biết hót mà không hót thì phải bắt chúng hót.

the mediocre teacher tells, the good teacher explains, the superior teacher demonstrates, the great teacher inspires

/ðə ˌmiːdiˈoʊkər ˈtiːtʃər tɛlz, ðə ɡʊd ˈtiːtʃər ɪkˈspleɪnz, ðə suːˈpɪriər ˈtiːtʃər ˈdɛmənˌstreɪts, ðə ɡreɪt ˈtiːtʃər ɪnˈspaɪərz/

(proverb) thầy trung bình thì chỉ dạy, thầy tốt thì giải thích, thầy xuất sắc thì minh họa, thầy vĩ đại thì truyền cảm hứng

Ví dụ:

Remember the different levels of teaching; the mediocre teacher tells, the good teacher explains, the superior teacher demonstrates, the great teacher inspires.

Hãy nhớ các cấp độ giảng dạy khác nhau; thầy trung bình thì chỉ dạy, thầy tốt thì giải thích, thầy xuất sắc thì minh họa, thầy vĩ đại thì truyền cảm hứng.

money spent on the brain is never spent in vain

/ˈmʌn.i spent ɑːn ðə breɪn ɪz ˈnev.ɚ spent ɪn veɪn/

(proverb) tiền đầu tư cho trí tuệ không bao giờ lãng phí

Ví dụ:

Invest in learning; money spent on the brain is never spent in vain.

Hãy đầu tư cho việc học; tiền đầu tư cho trí tuệ không bao giờ lãng phí.

spare the rod and (you will) spoil the child

/sper ðə rɑːd ænd juː wɪl spɔɪl ðə tʃaɪld/

(proverb) không nghiêm khắc sẽ hỏng trẻ, thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi

Ví dụ:

Discipline is necessary; spare the rod and spoil the child.

Kỷ luật là cần thiết; không nghiêm khắc sẽ hỏng trẻ.

train up a child in the way he should go

/treɪn ʌp ə tʃaɪld ɪn ðə weɪ hi ʃʊd ɡoʊ/

(proverb) dạy trẻ đi đúng hướng ngay từ đầu, dạy con từ thuở còn thơ

Ví dụ:

Teach children proper habits early; train up a child in the way he should go.

Hãy dạy trẻ thói quen đúng từ sớm; dạy trẻ đi đúng hướng ngay từ đầu.

better unborn than untaught

/ˈbetər ʌnˈbɔːrn ðæn ʌnˈtɔːt/

(proverb) thà chưa sinh còn hơn không được dạy

Ví dụ:

Prioritize education; better unborn than untaught.

Hãy coi trọng việc học; thà chưa sinh còn hơn không được dạy.

better untaught than ill-taught

/ˈbetər ʌnˈtɔːt ðæn ɪl ˈtɔːt/

(proverb) thà không được dạy còn hơn được dạy sai, thà không học còn hơn học hư

Ví dụ:

Ensure proper teaching; better untaught than ill-taught.

Hãy đảm bảo giáo dục đúng; thà không được dạy còn hơn được dạy sai.

birth is much but breeding more

/bɜːrθ ɪz mʌtʃ bʌt ˈbriːdɪŋ mɔːr/

(proverb) con người quan trọng ở cách dạy dỗ chứ không chỉ ở xuất thân

Ví dụ:

Focus on upbringing; birth is much but breeding more.

Hãy chú trọng giáo dục; con người quan trọng ở cách dạy dỗ chứ không chỉ ở xuất thân.

he teaches ill, who teaches all

/hi ˈtiːtʃɪz ɪl, huː ˈtiːtʃɪz ɔːl/

(proverb) ai dạy tất cả thì dạy dở, thầy dạy tứ chi, không thầy nào dạy tốt

Ví dụ:

The professor tried to cover every topic, but he teaches ill, who teaches all—his students were overwhelmed.

Vị giáo sư cố gắng dạy mọi chủ đề, nhưng ai dạy tất cả thì dạy dở—sinh viên của ông ấy bị quá tải.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu