Bộ từ vựng Tính kiên nhẫn trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính kiên nhẫn' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaypatience is a plaster for all sores
(proverb) kiên nhẫn sẽ giúp chữa lành tất cả, kiên nhẫn là liều thuốc chữa mọi vết thương
Ví dụ:
When facing troubles, remember that patience is a plaster for all sores.
Khi gặp khó khăn, hãy nhớ rằng kiên nhẫn sẽ giúp chữa lành tất cả.
a handful of patience is worth more than a bushel of brains
(proverb) chỉ cần một chút kiên nhẫn là đủ để thành công, một chút kiên nhẫn còn giá trị hơn cả trí tuệ
Ví dụ:
You don’t need to be a genius—sometimes, a handful of patience is worth more than a bushel of brains.
Không cần phải là thiên tài—đôi khi chỉ cần một chút kiên nhẫn là đủ để thành công.
good things come to those who wait
(proverb) điều tốt đẹp sẽ đến với người kiên nhẫn, kiên nhẫn rồi cũng sẽ được đền đáp, điều tốt đẹp sẽ đến với người biết chờ đợi
Ví dụ:
Don’t rush success—good things come to those who wait.
Đừng nóng vội thành công—điều tốt đẹp sẽ đến với người kiên nhẫn.
it will be all the same a hundred years hence
(proverb) trăm năm nữa thì mọi chuyện cũng chẳng còn ý nghĩa gì, rồi thời gian cũng xóa nhòa tất cả, trăm năm nữa cũng chẳng ai nhớ đến đâu
Ví dụ:
Don’t worry too much about that mistake—it will be all the same a hundred years hence.
Đừng lo lắng quá về sai lầm đó—trăm năm nữa thì mọi chuyện cũng chẳng còn ý nghĩa gì.
all things are difficult before they are easy
(proverb) ban đầu việc gì cũng khó cả, việc gì cũng khó trước khi trở nên dễ
Ví dụ:
Don’t give up on playing the guitar—all things are difficult before they are easy!
Đừng bỏ cuộc khi học đàn guitar—ban đầu việc gì cũng khó cả!
do not sell the bear's skin before you have actually caught it
(proverb) đừng vội mừng khi chưa có kết quả thật sự, đừng vội mừng khi chưa chắc chắn
Ví dụ:
Wait until you get the job offer before celebrating. Do not sell the bear’s skin before you have actually caught it.
Hãy đợi khi có thư mời làm việc rồi hãy ăn mừng. Đừng vội mừng khi chưa có kết quả thật sự.
long foretold, long last; short notice, soon past
(proverb) việc chuẩn bị kỹ thì lâu bền còn việc làm vội thì chóng tàn, việc chuẩn bị kỹ càng mới bền lâu, chuẩn bị lâu dài thì kết quả vững chắc còn làm gấp gáp thì mau tan
Ví dụ:
Quickly made plans often fall apart. Remember—long foretold, long last; short notice, soon past.
Những kế hoạch làm vội thường dễ hỏng. Hãy nhớ rằng việc chuẩn bị kỹ thì lâu bền còn việc làm vội thì chóng tàn.
(proverb) kiên nhẫn là một đức tính tốt, kiên nhẫn là đức tính đáng quý, biết chờ đợi là điều đáng trân trọng
Ví dụ:
She waited calmly for hours without complaining—patience is a virtue.
Cô ấy kiên nhẫn chờ hàng giờ mà không than phiền—kiên nhẫn là một đức tính tốt.
(proverb) càng kiên nhẫn thì kết quả càng tốt, làm chậm mà chắc mới có kết quả tốt
Ví dụ:
Take your time when learning new skills. Soft fire makes sweet malt.
Học kỹ năng mới cần thời gian. Càng kiên nhẫn thì kết quả càng tốt.
softly, softly, catchee monkey
(proverb) cứ chậm mà chắc thì mới thành công, cứ chậm mà chắc thì mới nên việc, kiên nhẫn và khéo léo mới thành công
Ví dụ:
He’s taking his time to win the client’s trust—softly, softly, catchee monkey.
Anh ấy đang từ từ gây dựng lòng tin của khách hàng—cứ chậm mà chắc thì mới thành công.
(proverb) thư thả lại mang đến may mắn, bình tĩnh thong thả thì may mắn sẽ đến
Ví dụ:
Don’t rush your decisions; sometimes, there is luck in leisure.
Đừng vội vã đưa ra quyết định; đôi khi thư thả lại mang đến may mắn.
(proverb) thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương, thời gian rồi sẽ xoa dịu tất cả
Ví dụ:
After the breakup, she was heartbroken, but time heals all wounds.
Sau khi chia tay, cô ấy rất đau khổ, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
(proverb) thời gian rồi sẽ khiến mọi chuyện tốt đẹp hơn, thời gian làm nên điều kỳ diệu
Ví dụ:
Don’t worry too much—time works wonders.
Đừng lo lắng quá—thời gian rồi sẽ khiến mọi chuyện tốt đẹp hơn.
April showers bring May flowers
(proverb) mưa tháng 4 mang lại hoa tháng 5, trời mưa tháng 4, tháng 5 hoa nở rộ
Ví dụ:
Farmers rely on April showers to ensure a blooming May—April showers bring May flowers.
Người nông dân dựa vào mưa tháng 4 để đảm bảo hoa nở rộ vào tháng 5—mưa tháng 4 mang lại hoa tháng 5.
(proverb) cứ chú ý quá thì thời gian càng lâu trôi, nóng vội chẳng giúp gì, cứ từ từ sẽ xong
Ví dụ:
Stop staring at the clock waiting for the weekend—remember, a watched pot never boils.
Đừng cứ nhìn đồng hồ chờ cuối tuần—hãy nhớ, cứ chú ý quá thì thời gian càng lâu trôi.
if you sit by the river long enough, you will see the body of your enemy float by
(proverb) cứ kiên nhẫn rồi kẻ thù sẽ gặp hậu quả, thời gian sẽ phơi bày mọi điều
Ví dụ:
Don’t rush revenge; if you sit by the river long enough, you will see the body of your enemy float by.
Đừng vội trả thù; cứ kiên nhẫn rồi kẻ thù sẽ gặp hậu quả.
patience is bitter but its fruit is sweet
(proverb) lúc đầu kiên nhẫn có khó khăn nhưng thành quả cuối cùng rất ngọt ngào, kiên trì sẽ được đền đáp
Ví dụ:
Don’t give up on your studies—patience is bitter, but its fruit is sweet.
Đừng bỏ cuộc trong học tập—lúc đầu kiên nhẫn có khó khăn nhưng thành quả cuối cùng rất ngọt ngào.