Avatar of Vocabulary Set Sức khỏe & Hạnh phúc

Bộ từ vựng Sức khỏe & Hạnh phúc trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức khỏe & Hạnh phúc' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

there is nothing so good for the inside of a man as the outside of a horse

/ðɛr ɪz ˈnʌθɪŋ soʊ ɡʊd fɔr ði ɪnˈsaɪd ʌv ə mæn æz ði aʊtˈsaɪd ʌv ə hɔrs/

(proverb) ở gần ngựa mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe và tinh thần con người, tiếp xúc với thiên nhiên và động vật tốt cho con người

Ví dụ:

Equestrian therapy is popular because there is nothing so good for the inside of a man as the outside of a horse.

Liệu pháp cưỡi ngựa được ưa chuộng vì ở gần ngựa mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe và tinh thần con người.

a bow long bent grows weak

/ə boʊ lɔŋ bɛnt groʊz wik/

(proverb) gắng sức quá lâu thì sẽ suy yếu, làm việc liên tục mà không nghỉ sẽ mất sức, cây cung kéo căng lâu sẽ yếu đi

Ví dụ:

He worked without a break for weeks, but a bow long bent grows weak.

Anh ấy làm việc liên tục không nghỉ trong nhiều tuần, nhưng gắng sức quá lâu thì sẽ suy yếu.

a change is as good as a rest

/ə tʃeɪndʒ ɪz æz ɡʊd æz ə rest/

(proverb) thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi, thay đổi mang lại sự thư giãn như nghỉ ngơi

Ví dụ:

He switched from writing to gardening, proving that a change is as good as a rest.

Anh ấy chuyển từ viết lách sang làm vườn, chứng minh rằng thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi.

a creaking door hangs longest

/ə ˈkriːkɪŋ dɔːr hæŋz ˈlɔːŋɡɪst/

(proverb) người hay kêu ca lại thường sống lâu, cái hay kêu là cái tồn tại lâu

Ví dụ:

He complains constantly about small problems, but a creaking door hangs longest.

Anh ấy liên tục kêu ca về những vấn đề nhỏ, nhưng người hay kêu ca lại thường sống lâu.

diseases of the soul are more dangerous than those of the body

/dɪˈziːzɪz ʌv ðə soʊl ɑːr mɔːr ˈdeɪndʒərəs ðæn ðoʊz ʌv ðə ˈbɑːdi/

(proverb) bệnh về tinh thần nguy hiểm hơn bệnh về thể xác, tâm hồn rối loạn còn tai hại hơn ốm đau, vấn đề tinh thần nguy hiểm hơn bệnh thể chất

Ví dụ:

Meditation and reflection are crucial because diseases of the soul are more dangerous than those of the body.

Thiền định và suy ngẫm rất quan trọng vì bệnh về tinh thần nguy hiểm hơn bệnh về thể xác.

eat breakfast like a king, lunch like a prince and dinner like a pauper

/it ˈbrɛkfəst laɪk ə kɪŋ, lʌntʃ laɪk ə prɪns ænd ˈdɪnər laɪk ə ˈpɔpər/

(proverb) ăn sáng no, trưa vừa, tối ít

Ví dụ:

Nutritionists often advise: eat breakfast like a king, lunch like a prince, and dinner like a pauper.

Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên: ăn sáng no, trưa vừa, tối ít.

gluttony kills more than the sword

/ˈɡlʌt.ə.ni kɪlz mɔːr ðæn ðə sɔːrd/

(proverb) tham ăn có thể gây hại rất nhiều, ăn uống quá độ còn nguy hiểm hơn vũ khí

Ví dụ:

Doctors warn that gluttony kills more than the sword, stressing moderation in diet.

Các bác sĩ cảnh báo rằng tham ăn có thể gây hại rất nhiều, nhấn mạnh việc ăn uống điều độ.

the head and feet keep warm, the rest will take no harm

/ðə hɛd ænd fit kip wɔrm, ðə rɛst wɪl teɪk noʊ hɑrm/

(proverb) giữ ấm đầu và chân, cơ thể sẽ không sao

Ví dụ:

My grandmother always told me, “The head and feet keep warm, the rest will take no harm.”

Bà tôi luôn dặn: “Giữ ấm đầu và chân, cơ thể sẽ không sao.”

one hour's sleep before midnight is worth two after

/wʌn ˈaʊərz sliːp bɪˈfɔːr ˈmɪdnaɪt ɪz wɜːrθ tuː ˈæftər/

(proverb) ngủ trước nửa đêm mang lại nhiều sức khỏe hơn

Ví dụ:

He made it a habit to sleep early, knowing that one hour's sleep before midnight is worth two after.

Anh ấy hình thành thói quen ngủ sớm, biết rằng ngủ trước nửa đêm mang lại nhiều sức khỏe hơn.

one hand for yourself and one for the ship

/wʌn hænd fɔːr jʊərˈsɛlf ænd wʌn fɔːr ðə ʃɪp/

(proverb) vừa lo cho mình vừa lo cho tập thể, cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung

Ví dụ:

In teamwork, remember one hand for yourself and one for the ship—take care of yourself but don’t forget to help the team.

Trong làm việc nhóm, vừa lo cho mình vừa lo cho tập thể—chăm sóc mình nhưng cũng đừng quên hỗ trợ tập thể.

laugh and grow fat

/læf ænd ɡroʊ fæt/

(proverb) cười vui để sống khỏe, niềm vui làm tăng sức khỏe

Ví dụ:

Spend time with friends and enjoy life—laugh and grow fat!

Dành thời gian với bạn bè và tận hưởng cuộc sống—cười vui để sống khỏe!

laughter is the best medicine

/ˈlæf.tər ɪz ðə best ˈmed.ə.sən/

(proverb) tiếng cười là liều thuốc tốt nhất

Ví dụ:

After a stressful day, she watched a comedy because laughter is the best medicine.

Sau một ngày căng thẳng, cô ấy xem phim hài vì tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu