Avatar of Vocabulary Set Sức khỏe & Vệ sinh

Bộ từ vựng Sức khỏe & Vệ sinh trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức khỏe & Vệ sinh' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

an onion a day keeps everyone away

/æn ˈʌnjən ə deɪ kiːps ˈevriwʌn əˈweɪ/

(proverb) ăn một củ hành mỗi ngày khiến mọi người tránh xa, mùi hành khiến mọi người dè chừng

Ví dụ:

He joked that an onion a day keeps everyone away, so he ate one before meeting his friends.

Anh ấy đùa rằng ăn một củ hành mỗi ngày khiến mọi người tránh xa, nên anh ấy đã ăn trước khi gặp bạn bè.

cleanliness is next to godliness

/ˈklen.li.nəs ɪz nekst tu ˈɡɑːd.li.nəs/

(proverb) giữ gìn vệ sinh giúp tinh thần và sức khỏe tốt

Ví dụ:

The teacher always reminds students that cleanliness is next to godliness.

Cô giáo luôn nhắc học sinh rằng giữ gìn vệ sinh giúp tinh thần và sức khỏe tốt.

a good laugh and a long sleep are the best cures in the doctor's book

/ə ɡʊd læf ænd ə lɔŋ slip ɑr ðə bɛst kjʊrz ɪn ðə ˈdɑktərz bʊk/

(proverb) cười vui và ngủ ngon là liều thuốc tốt nhất

Ví dụ:

The doctor advised, "Take care of yourself—a good laugh and a long sleep are the best cures in the doctor's book."

Bác sĩ khuyên: “Hãy chăm sóc bản thân—cười vui và ngủ ngon là liều thuốc tốt nhất."

an apple a day keeps the doctor away

/æn ˈæp.əl ə deɪ kiːps ðə ˈdɑːk.tɚ əˈweɪ/

(proverb) ăn một quả táo mỗi ngày sẽ giúp sức khỏe tốt, ăn táo mỗi ngày giúp cơ thể khỏe mạnh

Ví dụ:

My grandmother always says, "An apple a day keeps the doctor away."

Bà tôi luôn nói: “Ăn một quả táo mỗi ngày sẽ giúp sức khỏe tốt.”

better to be poor and healthy than rich and sick

/ˈbet̬.ɚ tu bi pʊr ænd ˈhel.θi ðæn rɪtʃ ænd sɪk/

(proverb) thà nghèo mà khỏe còn hơn giàu mà ốm, sức khỏe quan trọng hơn của cải

Ví dụ:

He prefers a simple life, believing it’s better to be poor and healthy than rich and sick.

Anh ấy thích cuộc sống giản dị, tin rằng thà nghèo mà khỏe còn hơn giàu mà ốm.

better pay the butcher than the doctor

/ˈbetər peɪ ðə ˈbʊtʃər ðæn ðə ˈdɑːktər/

(proverb) thà nên đầu tư vào thực phẩm ngon và bổ dưỡng hơn là vào thuốc men

Ví dụ:

Focus on good nutrition—better pay the butcher than the doctor!

Hãy chú trọng dinh dưỡng—thà nên đầu tư vào thực phẩm ngon và bổ dưỡng hơn là vào thuốc men!

an empty sack cannot stand upright

/æn ˈɛmpti sæk ˈkænɑt stænd ˈʌpˌraɪt/

(proverb) người không có kiến thức sẽ khó mà vững vàng, cái bao rỗng thì không thể đứng thẳng

Ví dụ:

Education is important, because an empty sack cannot stand upright.

Giáo dục rất quan trọng, bởi vì người không có kiến thức sẽ khó mà vững vàng.

the best advice is found on the pillow

/ðə bɛst ædˈvaɪs ɪz faʊnd ɒn ðə ˈpɪloʊ/

(proverb) lời khuyên tốt nhất sẽ đến sau khi bạn nghỉ ngơi

Ví dụ:

When in doubt, sleep on it—the best advice is found on the pillow.

Khi phân vân, hãy ngủ một giấc—lời khuyên tốt nhất sẽ đến sau khi bạn nghỉ ngơi.

early to bed, and early to rise

/ˈɜːrli tu bɛd ænd ˈɜːrli tu raɪz/

(proverb) ngủ sớm và thức dậy đúng giờ tốt cho sức khỏe

Ví dụ:

If you want to be productive, follow the saying: early to bed, and early to rise.

Nếu bạn muốn năng suất, hãy theo câu nói: ngủ sớm và thức dậy đúng giờ tốt cho sức khỏe.

it is ill speaking between a full man and a fasting

/ɪt ɪz ɪl ˈspiːkɪŋ bɪˈtwiːn ə fʊl mæn ænd ə ˈfæstɪŋ/

(proverb) khó mà tranh luận khi một người no và một người đang đói

Ví dụ:

He tried to discuss food choices, but it is ill speaking between a full man and a fasting.

Anh ấy cố thảo luận về việc chọn món ăn, nhưng thật khó mà tranh luận khi một người no và một người đang đói.

night brings counsel

/naɪt brɪŋz ˈkaʊn.səl/

(proverb) nghỉ ngơi rồi suy nghĩ sẽ sáng suốt hơn

Ví dụ:

He didn’t make a hasty decision, knowing that night brings counsel.

Anh ấy không vội đưa ra quyết định, biết rằng nghỉ ngơi rồi suy nghĩ sẽ sáng suốt hơn.

after dinner sleep a while, after supper walk a mile

/ˈæftər ˈdɪnər slip ə waɪl, ˈæftər ˈsʌpər wɔk ə maɪl/

(proverb) sau bữa trưa nghỉ ngơi, sau bữa tối đi bộ một quãng

Ví dụ:

For good digestion, remember: after dinner sleep a while, after supper walk a mile.

Để tiêu hóa tốt, hãy nhớ: sau bữa trưa nghỉ ngơi, sau bữa tối đi bộ một quãng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu