Bộ từ vựng Chi tiêu hoặc Tiết kiệm tiền trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chi tiêu hoặc Tiết kiệm tiền' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) thắt lưng buộc bụng
Ví dụ:
I've had to tighten my belt since I stopped working full-time.
Tôi đã phải thắt lưng buộc bụng kể từ khi ngừng làm việc toàn thời gian.
(idiom) ném tiền qua cửa sổ
Ví dụ:
Investing more in that failing business would be throwing good money after bad.
Đầu tư thêm vào công ty đang thất bại đó chỉ là ném tiền qua cửa sổ.
(noun) lỗ đen, hố đen
Ví dụ:
The company viewed the venture as a financial black hole.
Công ty coi liên doanh này như một lỗ đen tài chính.
(idiom) tiêu tiền thiếu suy nghĩ, có tiền mà không có đầu óc
Ví dụ:
He bought a golden toilet? He must have more money than sense.
Anh ta mua bồn cầu bằng vàng à? Đúng là có tiền mà không có đầu óc.
(phrase) sống vượt quá khả năng tài chính, tiêu xài quá khả năng tài chính, sống vượt quá thu nhập
Ví dụ:
Many people live beyond their means by using credit cards irresponsibly.
Nhiều người sống vượt quá khả năng tài chính bằng cách dùng thẻ tín dụng thiếu trách nhiệm.
(phrase) sống trong khả năng tài chính, tiêu xài trong khả năng tài chính, sống trong phạm vi thu nhập
Ví dụ:
You should learn to live within your means if you want to avoid debt.
Bạn nên học cách sống trong khả năng tài chính nếu muốn tránh nợ nần.
burn a hole in someone's pocket
(idiom) khiến ai muốn tiêu tiền ngay
Ví dụ:
That bonus is burning a hole in his pocket—he's already planning to buy a new phone.
Khoản thưởng đó khiến anh ta muốn tiêu tiền ngay—ảnh đã lên kế hoạch mua điện thoại mới rồi.
(idiom) tiêu tiền như nước, tiêu xài hoang phí
Ví dụ:
He says his wife spends money like water.
Anh ấy nói vợ mình tiêu tiền như nước.
(noun) khoản tiết kiệm
Ví dụ:
She’s been putting money aside each month to build a nest egg for retirement.
Cô ấy đã để dành tiền mỗi tháng để xây dựng một khoản tiết kiệm cho lúc nghỉ hưu.
(noun) tay chơi chịu chi, người chơi lớn
Ví dụ:
The casino always reserves the best suites for their high rollers.
Sòng bạc luôn để dành những phòng sang nhất cho các tay chơi chịu chi.
cut your coat according to your cloth
(idiom) liệu cơm gắp mắm, tiêu xài trong khả năng của mình
Ví dụ:
You can't afford that car—cut your coat according to your cloth.
Bạn không đủ tiền mua chiếc xe đó đâu—hãy tiêu xài trong khả năng của mình.
(idiom) có rất nhiều tiền, dư dả tiền bạc
Ví dụ:
I don't know what her job is but she certainly seems to have money to burn.
Tôi không biết cô ấy làm nghề gì nhưng chắc chắn cô ấy có vẻ có rất nhiều tiền.
(noun) hố tiền
Ví dụ:
The old house turned out to be a money pit, constantly needing repairs.
Ngôi nhà cũ đó hóa ra là một cái hố tiền, luôn cần sửa chữa.
(phrase) chắt chiu từng đồng, tiết kiệm từng đồng
Ví dụ:
They had to scrimp and save for years to afford a new house.
Họ phải chắt chiu từng đồng trong nhiều năm để đủ tiền mua nhà.