Bộ từ vựng Vấn đề nghèo đói & Tài chính trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vấn đề nghèo đói & Tài chính' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) bị cảm lạnh
Ví dụ:
He caught a cold on holiday.
Anh ấy bị cảm lạnh khi đi nghỉ.
(idiom) phá sản, làm tất cả những gì có thể để giúp ai
Ví dụ:
Many firms have gone to the wall in this recession.
Nhiều công ty đã phá sản trong cuộc suy thoái này.
(idiom) mất sạch tiền
Ví dụ:
He lost his shirt betting on that risky stock market deal.
Anh ấy mất sạch tiền khi đặt cược vào thương vụ chứng khoán rủi ro đó.
(idiom) bị thua lỗ
Ví dụ:
The company has been in the red for months due to poor sales.
Công ty đã bị thua lỗ nhiều tháng do doanh số kém.
(idiom) rơi vào cảnh túng thiếu
Ví dụ:
After losing his job, he was on his uppers and could barely afford rent.
Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào cảnh túng thiếu và hầu như không đủ tiền thuê nhà.
(idiom) sống lay lắt qua ngày
Ví dụ:
They were living hand to mouth, barely able to afford food each week.
Họ sống lay lắt qua ngày, chỉ vừa đủ tiền mua thức ăn mỗi tuần.
(idiom) nghèo rớt mồng tơi
Ví dụ:
After losing his savings, he was as poor as a church mouse and struggled to buy food.
Sau khi mất hết tiền tiết kiệm, anh ấy nghèo rớt mồng tơi và khó khăn trong việc mua thức ăn.
(idiom) không có đồng nào
Ví dụ:
After losing his job, he did not have a bean to his name.
Sau khi mất việc, anh ấy không có đồng nào trong tay.
(phrase) đi lưu diễn, đi du lịch khắp đất nước, (xe) đủ điều kiện lưu thông;
(idiom) sống lang bạt, nay đây mai đó
Ví dụ:
Life on the road can be very hard.
Cuộc sống lang bạt có thể rất khó khăn.
(noun) dưới mức nghèo, mức sống nghèo khổ, cảnh túng thiếu
Ví dụ:
Many families are living on the breadline since the factory closed.
Nhiều gia đình đang sống chật vật dưới mức nghèo sau khi nhà máy đóng cửa.
(idiom) cảm thấy khó khăn tài chính, túng thiếu
Ví dụ:
With rising costs, many families are starting to feel the pinch.
Với chi phí tăng cao, nhiều gia đình bắt đầu cảm thấy khó khăn tài chính.
(noun) đợt khô hạn, thời gian khô hạn, giai đoạn ế ẩm
Ví dụ:
The long dry spell resulted in severe drought conditions in 13 states of the country.
Đợt khô hạn kéo dài dẫn đến tình trạng hạn hán nghiêm trọng ở 13 bang của nước này.
(adjective) nghèo khó cùng cực, nghèo kiết xác, nghèo rớt mồng tơi
Ví dụ:
Growing up dirt poor, she worked hard to build a better life.
Lớn lên trong cảnh nghèo khó cùng cực, cô ấy đã nỗ lực để xây dựng một cuộc sống tốt hơn.
(idiom) quên những lỗi lầm đã qua, quên những xúc phạm đã qua, khởi sự lại, xóa bỏ quá khứ, làm lại từ đầu
Ví dụ:
A new relationship presents you with the opportunity to wipe the slate clean.
Mối quan hệ mới mang đến cho bạn cơ hội để quên những lỗi lầm đã qua.
(idiom) với số tiền ít ỏi, với ngân sách eo hẹp
Ví dụ:
The film was made on a shoestring.
Bộ phim được thực hiện với số tiền ít ỏi.
(phrase) không còn đồng nào, trắng tay;
(collocation) không còn đồng nào, trắng tay
Ví dụ:
After paying all my bills, I'm flat broke until next week.
Sau khi trả hết các hóa đơn, tôi hoàn toàn không còn đồng nào đến tuần sau.
(idiom) nghèo rớt mồng tơi, cực kỳ nghèo, không có gì trong tay
Ví dụ:
Any help we can offer them will be appreciated. They do not have a pot to piss in.
Chúng tôi sẽ rất cảm kích nếu có thể giúp đỡ họ. Họ nghèo rớt mồng tơi.