Avatar of Vocabulary Set Tin cậy & Trung thực

Bộ từ vựng Tin cậy & Trung thực trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tin cậy & Trung thực' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

walk the walk

/wɔk ðə wɔk/

(idiom) làm được như lời nói, nói được làm được

Ví dụ:

If you’re going to talk the talk, you’d better walk the walk.

Nếu đã nói mạnh miệng, thì phải làm được như lời nói.

give your word

/ɡɪv jʊər wɜrd/

(idiom) hứa chắc chắn, cam kết

Ví dụ:

He gave his word that he would help us move.

Anh ấy đã hứa rằng sẽ giúp chúng tôi chuyển nhà.

take someone's word for it

/teɪk ˈsʌm.wʌnz wɜrd fɔr ɪt/

(idiom) tin lời ai

Ví dụ:

I’ve never been there, so I’ll have to take your word for it.

Tôi chưa từng đến đó, nên tôi sẽ phải tin lời bạn thôi.

give someone the benefit of the doubt

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ðə ˈben.ə.fɪt əv ðə daʊt/

(idiom) tạm tin ai, cho ai cơ hội

Ví dụ:

I didn’t know if he was telling the truth, but I gave him the benefit of the doubt.

Tôi không biết anh ấy có nói thật hay không, nhưng tôi đã tạm tin anh ấy.

from the bottom of your heart

/frəm ðə ˈbɑtəm əv jʊər hɑrt/

(idiom) từ tận đáy lòng, với tất cả tấm lòng chân thành, thật lòng sâu thẳm

Ví dụ:

I want to thank you from the bottom of my heart for your help.

Tôi muốn cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự giúp đỡ của bạn.

shoot from the hip

/ʃuːt frəm ðə hɪp/

(idiom) nói năng bộc trực, nói không suy nghĩ

Ví dụ:

He shoots from the hip, so his comments often offend people.

Anh ta nói không suy nghĩ, nên lời nói thường làm phật lòng người khác.

make no bones about

/meɪk noʊ boʊnz əˈbaʊt/

(idiom) không ngần ngại, không hề giấu giếm, nói thẳng

Ví dụ:

She made no bones about telling him exactly what she thought of him.

Cô ấy không ngần ngại nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về anh ta.

lay it on the line

/leɪ ɪt ɑn ðə laɪn/

(idiom) nói thẳng

Ví dụ:

I’ll lay it on the line—you need to improve your performance or you may lose your job.

Tôi sẽ nói thẳng—bạn cần cải thiện hiệu suất làm việc nếu không có thể mất việc.

talk turkey

/tɔk ˈtɜr.ki/

(idiom) nói chuyện nghiêm túc

Ví dụ:

Let’s sit down and talk turkey about the deal.

Hãy ngồi lại và nói chuyện nghiêm túc về thỏa thuận này.

man to man

/mæn tə mæn/

(idiom) thẳng thắn, chân thành (thường giữa hai người đàn ông)

Ví dụ:

Let’s talk man to man about what’s really going on.

Hãy nói chuyện thẳng thắn với nhau về chuyện thực sự đang xảy ra.

in so many words

/ɪn soʊ ˈmɛni wɜrdz/

(idiom) nói thẳng ra, nói rõ ràng, nói trực tiếp

Ví dụ:

He didn’t say it in so many words, but he implied he was unhappy.

Anh ta không nói thẳng ra, nhưng ngụ ý rằng anh ta không hài lòng.

gentleman's agreement

/ˌdʒen.tl.mənz əˈɡriː.mənt/

(noun) thỏa ước miệng, thỏa thuận danh dự, thỏa thuận không chính thức

Ví dụ:

We came to a gentleman's agreement that if anybody else wanted the job, I would stand aside.

Chúng tôi đã đi đến thỏa ước miệng rằng nếu bất kỳ ai khác muốn công việc đó, tôi sẽ đứng sang một bên.

wear your heart on your sleeve

/wer yʊr hɑrt ɑn yʊr sliv/

(idiom) để lộ cảm xúc của mình, thể hiện cảm xúc rõ ràng

Ví dụ:

He’s not one to wear his heart on his sleeve.

Anh ấy không phải là người hay để lộ cảm xúc của mình.

open your heart to

/ˈoʊpən jʊər hɑːrt tuː/

(idiom) giãi bày tâm sự với ai, mở lòng với ai, chia sẻ cảm xúc với ai

Ví dụ:

She's very understanding - you feel you can really open your heart to her.

Cô ấy rất thấu hiểu - bạn cảm thấy mình thực sự có thể mở lòng với cô ấy.

bare your heart

/ber yʊr hɑrt/

(idiom) thổ lộ tâm sự, mở lòng, thổ lộ cảm xúc

Ví dụ:

We don't know each other that well. I certainly wouldn't bare my heart to her.

Chúng ta không hiểu rõ nhau lắm. Chắc chắn tôi sẽ không thổ lộ tâm sự với cô ấy.

pour your heart out

/pɔr yʊər hɑrt aʊt/

(idiom) bộc lộ hết cảm xúc, trút hết tâm tư

Ví dụ:

She poured her heart out in the letter to her best friend.

Cô ấy bộc lộ hết cảm xúc trong bức thư gửi người bạn thân nhất của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu