Bộ từ vựng Nói dối & Phóng đại trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nói dối & Phóng đại' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nói dối, khoác lác, nói nhảm, toàn nói phét, chém gió
Ví dụ:
Don’t listen to him—he’s full of it.
Đừng nghe hắn ta—hắn toàn nói nhảm thôi.
(idiom) một mớ dối trá, một loạt lời bịa đặt
Ví dụ:
The whole story turned out to be a pack of lies.
Toàn bộ câu chuyện hóa ra chỉ là một mớ dối trá.
(noun) câu chuyện phóng đại, hư cấu, khó tin, cao siêu
Ví dụ:
No one would believe such a tall story.
Sẽ không ai tin một câu chuyện cao siêu như vậy.
(noun) lời nói dối vô hại
Ví dụ:
I told a white lie and said I liked her new haircut.
Tôi đã nói dối vô hại rằng tôi thích kiểu tóc mới của cô ấy.
(idiom) tỏ ra bảnh bao, làm màu, chơi sang, ra vẻ quý phái
Ví dụ:
He’s putting on the dog to impress his new boss.
Anh ta tỏ ra bảnh bao để gây ấn tượng với sếp mới.
(idiom) tự khen mình, khoe khoang, tự đề cao bản thân
Ví dụ:
Go ahead, toot your own horn, especially if nobody else will.
Cứ tự khen mình đi, nhất là khi không có ai khác làm thế.
(phrase) bịa chuyện, thêu dệt câu chuyện
Ví dụ:
She spun a tale to explain why she missed the deadline, but no one believed her.
Cô ấy bịa chuyện để giải thích vì sao trễ hạn chót, nhưng chẳng ai tin.
(idiom) nói dối trắng trợn, nói dối trơ trẽn, nói dối không chớp mắt, bịa đặt trắng trợn
Ví dụ:
The witness was clearly lying through his teeth.
Nhân chứng rõ ràng đã nói dối trắng trợn.
(noun) lời sáo rỗng, lời nói rỗng tuếch
Ví dụ:
He talks a lot of hot air.
Anh ta nói rất nhiều lời sáo rỗng.
(idiom) xu nịnh, nịnh bợ, tâng bốc, nịnh nọt ai
Ví dụ:
He’s just blowing smoke up your ass; he won’t help you with the project.
Anh ấy chỉ đang tâng bốc bạn thôi; anh ấy sẽ không giúp bạn với dự án đâu.
(idiom) tràn đầy năng lượng, hoạt bát, nhiệt huyết
Ví dụ:
The children are full of beans this morning.
Lũ trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng.
(phrase) che giấu bớt sự thật, nói giảm sự thật, che giấu một phần sự thật
Ví dụ:
The spokesperson was economical with the truth about the company’s financial problems.
Người phát ngôn đã che giấu bớt sự thật về những vấn đề tài chính của công ty.
(idiom) sống trong giả dối, sống giả tạo, sống che đậy
Ví dụ:
He lived a lie for years, hiding his true identity.
Anh ta đã sống trong giả dối nhiều năm, che giấu thân phận thật của mình.
(idiom) lừa lọc để đạt được, gian dối để vào, nói dối để có được
Ví dụ:
He lied his way into getting the job by faking his qualifications.
Anh ta đã nói dối để có được công việc bằng cách giả mạo bằng cấp.
(idiom) làm quá lên, làm quá đà, làm quá mức khiến kết quả kém đi
Ví dụ:
The report was already good, but he over-egged the pudding by adding too many details.
Bản báo cáo vốn đã tốt, nhưng anh ấy lại làm quá lên khi thêm quá nhiều chi tiết.