Bộ từ vựng Đạt được thành công trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đạt được thành công' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) kiếm tiền nuôi cả nhà, kiếm tiền nuôi sống gia đình
Ví dụ:
Ever since her husband lost his job, she's been bringing home the bacon.
Từ khi chồng cô ấy mất việc, cô ấy là người kiếm tiền nuôi cả nhà.
(idiom) rất được yêu thích, được đón nhận nồng nhiệt, rất thành công
Ví dụ:
The comedian’s jokes went down a bomb with the audience.
Những câu đùa của diễn viên hài rất được khán giả yêu thích.
(idiom) quyết định sự thành công hay thất bại
Ví dụ:
This presentation could make or break your career.
Bài thuyết trình này có thể quyết định sự thành công hay thất bại trong sự nghiệp của bạn.
(idiom) tự xoay xở để thành công hoặc thất bại, tự thân vận động để thành công hoặc thất bại
Ví dụ:
When I started my new job, it was sink or swim.
Khi tôi bắt đầu công việc mới, tôi phải tự xoay xở để thành công hoặc thất bại.
(idiom) tiên phong mở đường
Ví dụ:
She blazed a trail for women in science.
Cô ấy đã tiên phong mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.
(idiom) biện pháp liều lĩnh, được ăn cả ngã về không
Ví dụ:
He tried a kill or cure approach to fix the company’s problems.
Anh ấy thử một biện pháp liều lĩnh để giải quyết các vấn đề của công ty.
(idiom) trong gang tấc, sát sao, suýt soát, vừa kịp lúc
Ví dụ:
He passed the exam by the skin of his teeth.
Anh ấy vừa kịp đậu kỳ thi trong gang tấc.
(idiom) đạt được kết quả mong muốn, có tác dụng
Ví dụ:
If your back is sore, a hot bath might do the trick.
Nếu lưng bạn bị đau, tắm nước nóng có thể có tác dụng.
(idiom) cuộc sống mới, hồi sinh, khởi đầu mới, được tiếp tục
Ví dụ:
The surgery gave him a new lease on life.
Ca phẫu thuật đã mang lại cho anh ấy một cuộc sống mới.
(idiom) hôn
Ví dụ:
He was happy just to get to first base on their first date.
Anh ấy đã vui chỉ vì được hôn cô ấy trong buổi hẹn đầu tiên.
(collocation) suôn sẻ, không gặp trở ngại nào
Ví dụ:
We want our wedding to go off without a hitch.
Chúng tôi muốn đám cưới của mình diễn ra suôn sẻ.
(idiom) bán dâm
Ví dụ:
The character in the movie had to turn tricks to survive on the streets.
Nhân vật trong phim phải bán dâm để sống sót trên đường phố.
(idiom) tiến triển rất tốt, phát triển mạnh mẽ, rất thành công, chạy rất nhanh
Ví dụ:
The new restaurant is going great guns since it opened last month.
Nhà hàng mới này đang phát triển mạnh mẽ kể từ khi khai trương tháng trước.