Avatar of Vocabulary Set Đạt được thành công

Bộ từ vựng Đạt được thành công trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đạt được thành công' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring home the bacon

/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/

(idiom) kiếm tiền nuôi cả nhà, kiếm tiền nuôi sống gia đình

Ví dụ:

Ever since her husband lost his job, she's been bringing home the bacon.

Từ khi chồng cô ấy mất việc, cô ấy là người kiếm tiền nuôi cả nhà.

go down a bomb

/ɡoʊ daʊn ə bɑːm/

(idiom) rất được yêu thích, được đón nhận nồng nhiệt, rất thành công

Ví dụ:

The comedian’s jokes went down a bomb with the audience.

Những câu đùa của diễn viên hài rất được khán giả yêu thích.

make or break

/meɪk ɔr breɪk/

(idiom) quyết định sự thành công hay thất bại

Ví dụ:

This presentation could make or break your career.

Bài thuyết trình này có thể quyết định sự thành công hay thất bại trong sự nghiệp của bạn.

sink or swim

/sɪŋk ɔr swɪm/

(idiom) tự xoay xở để thành công hoặc thất bại, tự thân vận động để thành công hoặc thất bại

Ví dụ:

When I started my new job, it was sink or swim.

Khi tôi bắt đầu công việc mới, tôi phải tự xoay xở để thành công hoặc thất bại.

blaze a trail

/bleɪz ə treɪl/

(idiom) tiên phong mở đường

Ví dụ:

She blazed a trail for women in science.

Cô ấy đã tiên phong mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.

kill or cure

/kɪl ɔr kjʊr/

(idiom) biện pháp liều lĩnh, được ăn cả ngã về không

Ví dụ:

He tried a kill or cure approach to fix the company’s problems.

Anh ấy thử một biện pháp liều lĩnh để giải quyết các vấn đề của công ty.

by the skin of your teeth

/baɪ ðə skɪn əv jʊər tiθ/

(idiom) trong gang tấc, sát sao, suýt soát, vừa kịp lúc

Ví dụ:

He passed the exam by the skin of his teeth.

Anh ấy vừa kịp đậu kỳ thi trong gang tấc.

do the trick

/duː ðə trɪk/

(idiom) đạt được kết quả mong muốn, có tác dụng

Ví dụ:

If your back is sore, a hot bath might do the trick.

Nếu lưng bạn bị đau, tắm nước nóng có thể có tác dụng.

a new lease on life

/ə nuː liːs ɑn laɪf/

(idiom) cuộc sống mới, hồi sinh, khởi đầu mới, được tiếp tục

Ví dụ:

The surgery gave him a new lease on life.

Ca phẫu thuật đã mang lại cho anh ấy một cuộc sống mới.

get to first base

/ɡɛt tə fɜrst beɪs/

(idiom) hôn

Ví dụ:

He was happy just to get to first base on their first date.

Anh ấy đã vui chỉ vì được hôn cô ấy trong buổi hẹn đầu tiên.

without a hitch

/wɪðˈaʊt ə hɪtʃ/

(collocation) suôn sẻ, không gặp trở ngại nào

Ví dụ:

We want our wedding to go off without a hitch.

Chúng tôi muốn đám cưới của mình diễn ra suôn sẻ.

turn a trick

/tɜrn ə trɪk/

(idiom) bán dâm

Ví dụ:

The character in the movie had to turn tricks to survive on the streets.

Nhân vật trong phim phải bán dâm để sống sót trên đường phố.

go great guns

/ɡoʊ ɡreɪt ɡʌnz/

(idiom) tiến triển rất tốt, phát triển mạnh mẽ, rất thành công, chạy rất nhanh

Ví dụ:

The new restaurant is going great guns since it opened last month.

Nhà hàng mới này đang phát triển mạnh mẽ kể từ khi khai trương tháng trước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu