Avatar of Vocabulary Set Xã hội

Bộ từ vựng Xã hội trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make common cause with

/meɪk ˌkɑː.mən ˈkɑːz wɪθ/

(phrase) đoàn kết cùng với ai (để hoàn thành mục tiêu)

Ví dụ:

Environmental protesters have made common cause with local people to stop the motorway being built.

Những người biểu tình vì môi trường đã đoàn kết cùng với người dân địa phương đưa ra lý do chung để ngăn chặn việc xây dựng đường cao tốc.

in a body

/ɪn ə ˈbɑː.di/

(phrase) đi theo nhóm, cùng nhau, đồng loạt

Ví dụ:

They gathered together and came in a body.

Họ tập hợp lại và đi theo nhóm.

there's safety in numbers

/ðɛrz ˈseɪfti ɪn ˈnʌmbərz/

(idiom) đông người thì an toàn hơn

Ví dụ:

They decided to travel together because there’s safety in numbers.

Họ quyết định đi du lịch cùng nhau vì đông người thì an toàn hơn.

go with the tide

/ɡoʊ wɪθ ðə taɪd/

(idiom) thuận theo xu hướng

Ví dụ:

In business, sometimes you have to go with the tide to succeed.

Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải thuận theo xu hướng mới có thể thành công.

red-light district

/ˈrɛdˌlaɪt ˈdɪstrɪkt/

(noun) khu phố đèn đỏ

Ví dụ:

The tourists were warned to avoid the red-light district at night.

Du khách được cảnh báo tránh khu phố đèn đỏ vào ban đêm.

brain drain

/ˈbreɪn dreɪn/

(noun) tình trạng chảy máu chất xám

Ví dụ:

Britain has suffered a huge brain drain in recent years.

Nước Anh đã phải chịu đựng tình trạng chảy máu chất xám nghiêm trọng trong những năm gần đây.

glass ceiling

/ˈɡlæs ˈsiːlɪŋ/

(noun) rào cản vô hình

Ví dụ:

Many women face the glass ceiling in corporate careers.

Nhiều phụ nữ gặp phải rào cản vô hình trong sự nghiệp công ty.

come out of the closet

/kʌm aʊt əv ðə ˈklɑːzɪt/

(idiom) công khai

Ví dụ:

He finally came out of the closet after years of hiding his true self.

Cuối cùng anh ấy đã công khai sau nhiều năm giấu kín con người thật của mình.

jump on the bandwagon

/dʒʌmp ɑn ðə ˈbændˌwæɡən/

(idiom) tham gia vào trào lưu

Ví dụ:

Many companies jumped on the bandwagon and started producing eco-friendly products.

Nhiều công ty đã tham gia vào trào lưu và bắt đầu sản xuất sản phẩm thân thiện với môi trường.

go to the polls

/ɡoʊ tu ðə poʊlz/

(phrase) đi bỏ phiếu

Ví dụ:

The country will go to the polls on 13 September.

Cả nước sẽ đi bỏ phiếu vào ngày 13 tháng 9.

a sign of the times

/ə saɪn əv ðə taɪmz/

(idiom) dấu hiệu của thời đại

Ví dụ:

The rise of remote work is a sign of the times.

Sự gia tăng của làm việc từ xa là dấu hiệu của thời đại.

with one voice

/wɪθ wʌn vɔɪs/

(idiom) đồng tâm nhất trí, thống nhất, đồng thanh, nhất trí

Ví dụ:

The committee decided with one voice to accept the proposal.

Ủy ban đã quyết định nhất trí để chấp nhận đề xuất.

grass roots

/ˈɡræs ruːts/

(plural nouns) tầng lớp dân thường, cơ sở

Ví dụ:

She spent years trying to design education policy from the grass roots up.

Bà ấy đã dành nhiều năm cố gắng thiết kế chính sách giáo dục từ cấp cơ sở trở lên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu