Bộ từ vựng Xã hội trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) đoàn kết cùng với ai (để hoàn thành mục tiêu)
Ví dụ:
Environmental protesters have made common cause with local people to stop the motorway being built.
Những người biểu tình vì môi trường đã đoàn kết cùng với người dân địa phương đưa ra lý do chung để ngăn chặn việc xây dựng đường cao tốc.
(phrase) đi theo nhóm, cùng nhau, đồng loạt
Ví dụ:
They gathered together and came in a body.
Họ tập hợp lại và đi theo nhóm.
(idiom) đông người thì an toàn hơn
Ví dụ:
They decided to travel together because there’s safety in numbers.
Họ quyết định đi du lịch cùng nhau vì đông người thì an toàn hơn.
(idiom) thuận theo xu hướng
Ví dụ:
In business, sometimes you have to go with the tide to succeed.
Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải thuận theo xu hướng mới có thể thành công.
(noun) khu phố đèn đỏ
Ví dụ:
The tourists were warned to avoid the red-light district at night.
Du khách được cảnh báo tránh khu phố đèn đỏ vào ban đêm.
(noun) tình trạng chảy máu chất xám
Ví dụ:
Britain has suffered a huge brain drain in recent years.
Nước Anh đã phải chịu đựng tình trạng chảy máu chất xám nghiêm trọng trong những năm gần đây.
(noun) rào cản vô hình
Ví dụ:
Many women face the glass ceiling in corporate careers.
Nhiều phụ nữ gặp phải rào cản vô hình trong sự nghiệp công ty.
(idiom) công khai
Ví dụ:
He finally came out of the closet after years of hiding his true self.
Cuối cùng anh ấy đã công khai sau nhiều năm giấu kín con người thật của mình.
(idiom) tham gia vào trào lưu
Ví dụ:
Many companies jumped on the bandwagon and started producing eco-friendly products.
Nhiều công ty đã tham gia vào trào lưu và bắt đầu sản xuất sản phẩm thân thiện với môi trường.
(phrase) đi bỏ phiếu
Ví dụ:
The country will go to the polls on 13 September.
Cả nước sẽ đi bỏ phiếu vào ngày 13 tháng 9.
(idiom) dấu hiệu của thời đại
Ví dụ:
The rise of remote work is a sign of the times.
Sự gia tăng của làm việc từ xa là dấu hiệu của thời đại.
(idiom) đồng tâm nhất trí, thống nhất, đồng thanh, nhất trí
Ví dụ:
The committee decided with one voice to accept the proposal.
Ủy ban đã quyết định nhất trí để chấp nhận đề xuất.
(plural nouns) tầng lớp dân thường, cơ sở
Ví dụ:
She spent years trying to design education policy from the grass roots up.
Bà ấy đã dành nhiều năm cố gắng thiết kế chính sách giáo dục từ cấp cơ sở trở lên.