Bộ từ vựng Kém thông minh trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kém thông minh' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) vụng về, hấp tấp, dễ làm hỏng việc
Ví dụ:
He’s like a bull in a china shop when he’s nervous.
Anh ta rất vụng về mỗi khi lo lắng.
(noun) người dễ bị lợi dụng, người dễ bị thuyết phục
Ví dụ:
He’s such a soft touch; he lent her money again despite never being repaid.
Anh ấy đúng là người dễ bị lợi dụng; anh ấy lại cho cô ấy vay tiền dù chưa bao giờ được trả.
the lights are on but nobody’s home
(idiom) người không thông minh, người không hiểu chuyện, người ngu ngốc
Ví dụ:
I explained it three times, but the lights are on and nobody’s home.
Tôi đã giải thích ba lần, nhưng anh ta cứ như không hiểu gì cả.
(as) thick as two short planks
(idiom) ngu ngốc
Ví dụ:
He’s as thick as two short planks, not understanding the simplest instructions.
Anh ta ngu ngốc đến mức không hiểu nổi những hướng dẫn đơn giản nhất.
(idiom) ngốc nghếch
Ví dụ:
He's a nice enough boy, but he is as daft as a brush.
Anh ấy là một chàng trai khá tử tế, nhưng lại ngốc nghếch.
(idiom) chậm hiểu
Ví dụ:
He is a little slow on the uptake, so you may have to repeat the instructions a few times.
Họ hơi chậm hiểu, vì vậy bạn có thể phải nhắc lại hướng dẫn vài lần.