Bộ từ vựng Những đặc điểm không hấp dẫn trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những đặc điểm không hấp dẫn' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) ghen tị xanh mặt
Ví dụ:
She was green with envy when she saw her friend’s new car.
Cô ấy ghen tị xanh mặt khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.
(idiom) lặp đi lặp lại, nói đi nói lại
Ví dụ:
You sound like a broken record — I’ve heard that story ten times already!
Cậu nói đi nói lại chuyện đó hoài — nghe phát chán luôn rồi!
(noun) người làm mất hứng, người làm tụt hứng
Ví dụ:
Don’t be a wet blanket; join us for the party and have some fun!
Đừng làm mất hứng; hãy tham gia bữa tiệc và vui vẻ cùng chúng tôi!
(noun) cái vỏ rỗng
Ví dụ:
My life was an empty shell without love.
Cuộc đời tôi là một cái vỏ rỗng không có tình yêu.
(idiom) sợ cả bóng của chính mình, sợ hãi đủ thứ
Ví dụ:
He’s so nervous that he is afraid of his own shadow.
Anh ấy quá lo lắng đến mức sợ cả bóng của chính mình.
(noun) người hay nghi ngờ, người đa nghi
Ví dụ:
Don’t be such a doubting Thomas — the plan really does work.
Đừng nghi ngờ mãi thế — kế hoạch này thực sự hiệu quả mà.
(noun) người cực kỳ suy sụp/ lo lắng, đất nước/ công ty hỗn loạn
Ví dụ:
By the end of the course I was a complete basket case.
Vào cuối khóa học, tôi hoàn toàn suy sụp.
(idiom) người cực kỳ lo lắng, căng thẳng tột độ
Ví dụ:
She was a bundle of nerves before the big interview.
Cô ấy căng thẳng tột độ trước buổi phỏng vấn lớn.
(idiom) cực kỳ nhút nhát, không dám lên tiếng
Ví dụ:
He's so nervous he would not say boo to a goose.
Anh ấy lo lắng đến mức không dám lên tiếng.
(noun) người lười biếng, người ngồi không cả ngày
Ví dụ:
It is no good you being a couch potato.
Thật không tốt khi bạn là người lười biếng.
(idiom) ghen ăn tức ở
Ví dụ:
He said the award was meaningless, but that’s just sour grapes — he was upset he didn’t win.
Anh ta bảo giải thưởng đó không ý nghĩa gì, nhưng đó chỉ là kiểu ghen ăn tức ở vì anh ta không thắng.
(noun) sự ghen tuông
Ví dụ:
When he saw his ex with someone else, the green-eyed monster took over.
Khi thấy người yêu cũ đi với người khác, anh ta nổi cơn ghen tuông.
(idiom) hay trộm cắp, hay trộm vặt
Ví dụ:
The cashier was fired because he had sticky fingers.
Nhân viên thu ngân bị sa thải vì anh ta hay trộm cắp.
(noun) người keo kiệt, người chi li từng đồng
Ví dụ:
My uncle is such a penny-pincher—he won’t even turn on the heater in winter.
Chú tôi keo kiệt lắm — đến mùa đông cũng không chịu bật máy sưởi.