Avatar of Vocabulary Set Những đặc điểm không hấp dẫn

Bộ từ vựng Những đặc điểm không hấp dẫn trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Những đặc điểm không hấp dẫn' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

green with envy

/ɡriːn wɪθ ˈɛn.vi/

(idiom) ghen tị xanh mặt

Ví dụ:

She was green with envy when she saw her friend’s new car.

Cô ấy ghen tị xanh mặt khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.

be/sound like a broken record

/biː/saʊnd laɪk ə ˈbroʊkən ˈrɛkərd/

(idiom) lặp đi lặp lại, nói đi nói lại

Ví dụ:

You sound like a broken record — I’ve heard that story ten times already!

Cậu nói đi nói lại chuyện đó hoài — nghe phát chán luôn rồi!

wet blanket

/wɛt ˈblæŋkɪt/

(noun) người làm mất hứng, người làm tụt hứng

Ví dụ:

Don’t be a wet blanket; join us for the party and have some fun!

Đừng làm mất hứng; hãy tham gia bữa tiệc và vui vẻ cùng chúng tôi!

empty shell

/ˈɛmp.ti ʃɛl/

(noun) cái vỏ rỗng

Ví dụ:

My life was an empty shell without love.

Cuộc đời tôi là một cái vỏ rỗng không có tình yêu.

be afraid of your own shadow

/bi əˈfreɪd əv jʊər oʊn ˈʃædoʊ/

(idiom) sợ cả bóng của chính mình, sợ hãi đủ thứ

Ví dụ:

He’s so nervous that he is afraid of his own shadow.

Anh ấy quá lo lắng đến mức sợ cả bóng của chính mình.

doubting Thomas

/ˈdaʊtɪŋ ˈtɑːməs/

(noun) người hay nghi ngờ, người đa nghi

Ví dụ:

Don’t be such a doubting Thomas — the plan really does work.

Đừng nghi ngờ mãi thế — kế hoạch này thực sự hiệu quả mà.

basket case

/ˈbæs.kɪt ˌkeɪs/

(noun) người cực kỳ suy sụp/ lo lắng, đất nước/ công ty hỗn loạn

Ví dụ:

By the end of the course I was a complete basket case.

Vào cuối khóa học, tôi hoàn toàn suy sụp.

a bundle of nerves

/ə ˈbʌndl əv nɜrvz/

(idiom) người cực kỳ lo lắng, căng thẳng tột độ

Ví dụ:

She was a bundle of nerves before the big interview.

Cô ấy căng thẳng tột độ trước buổi phỏng vấn lớn.

not say boo to a goose

/nɑt seɪ buː tu ə ɡuːs/

(idiom) cực kỳ nhút nhát, không dám lên tiếng

Ví dụ:

He's so nervous he would not say boo to a goose.

Anh ấy lo lắng đến mức không dám lên tiếng.

couch potato

/ˈkaʊtʃ pəˌteɪ.toʊ/

(noun) người lười biếng, người ngồi không cả ngày

Ví dụ:

It is no good you being a couch potato.

Thật không tốt khi bạn là người lười biếng.

sour grapes

/ˈsaʊər ɡreɪps/

(idiom) ghen ăn tức ở

Ví dụ:

He said the award was meaningless, but that’s just sour grapes — he was upset he didn’t win.

Anh ta bảo giải thưởng đó không ý nghĩa gì, nhưng đó chỉ là kiểu ghen ăn tức ở vì anh ta không thắng.

the green-eyed monster

/ðə ˌɡriːn aɪd ˈmɑːn.stər/

(noun) sự ghen tuông

Ví dụ:

When he saw his ex with someone else, the green-eyed monster took over.

Khi thấy người yêu cũ đi với người khác, anh ta nổi cơn ghen tuông.

have sticky fingers

/hæv ˈstɪk.i ˈfɪŋ.ɡərz/

(idiom) hay trộm cắp, hay trộm vặt

Ví dụ:

The cashier was fired because he had sticky fingers.

Nhân viên thu ngân bị sa thải vì anh ta hay trộm cắp.

penny-pincher

/ˈpɛn.iˌpɪn.tʃər/

(noun) người keo kiệt, người chi li từng đồng

Ví dụ:

My uncle is such a penny-pincher—he won’t even turn on the heater in winter.

Chú tôi keo kiệt lắm — đến mùa đông cũng không chịu bật máy sưởi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu