Bộ từ vựng Tự hào & Kiêu ngạo trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tự hào & Kiêu ngạo' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) tự cao, ra vẻ ta đây, tỏ thái độ kiêu ngạo
Ví dụ:
She walked in with her nose in the air, ignoring everyone.
Cô ấy bước vào với vẻ tự cao, chẳng thèm để ý đến ai.
(noun) người tự phụ, tự cao tự đại
Ví dụ:
Ever since he got that promotion, he’s had a swelled head.
Từ khi được thăng chức, anh ta trở nên tự phụ thấy rõ.
(idiom) cực kỳ kiêu ngạo, tự cao tự đại
Ví dụ:
He walked into the room as proud as Lucifer, thinking he was better than everyone else.
Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt cực kỳ kiêu ngạo, cứ như mình hơn tất cả mọi người.
(noun) việc tự nâng cao mình, tự khoe khoang bản thân
Ví dụ:
Giving that speech was just an ego trip for him.
Việc phát biểu đó chỉ là cách để anh ta tự nâng cao mình mà thôi.
(idiom) cực kỳ tự hào
Ví dụ:
He was as proud as a peacock when he received the award.
Anh ta cực kỳ tự hào khi nhận được giải thưởng.
like the cat that ate the canary
(idiom) đầy tự mãn như thể vừa làm được trò gì đó tinh quái, cười đắc thắng
Ví dụ:
He walked in grinning like the cat that ate the canary.
Anh ta bước vào với nụ cười đầy tự mãn như thể vừa làm được trò gì đó tinh quái.
(idiom) hành động quá đà, đi quá xa
Ví dụ:
He thought the company couldn’t do without him, but he overplayed his hand and got fired.
Anh ta tưởng công ty không thể thiếu mình, nhưng lại hành động quá đà và bị sa thải.
(idiom) tự cao tự đại, kiêu ngạo
Ví dụ:
Don’t get too big for your britches just because you got a promotion.
Đừng có tự cao chỉ vì mới được thăng chức.
(noun) người cứng nhắc, nghiêm nghị, tự cao
Ví dụ:
Everyone at the office thinks the new manager is just another stuffed shirt.
Ai ở văn phòng cũng nghĩ quản lý mới chỉ là một người cứng nhắc nữa thôi.
(idiom) ngẩng cao đầu
Ví dụ:
You did your best, so hold your head up high.
Bạn đã cố gắng hết sức, vì vậy hãy ngẩng cao đầu lên.