Bộ từ vựng Tự cao trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tự cao' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người hay lên mặt
Ví dụ:
Don’t be a smart-ass—I just asked a simple question.
Đừng có lên mặt – tôi chỉ hỏi một câu đơn giản thôi mà.
(noun) học trò cưng của thầy cô
Ví dụ:
Everyone thinks she gets good grades because she’s the teacher’s pet.
Ai cũng nghĩ cô ấy được điểm cao vì là học trò cưng của thầy cô.
somebody’s bark is worse than their bite
(idiom) chỉ dữ ngoài miệng, chỉ nói mạnh chứ không làm gì đáng sợ
Ví dụ:
Don’t worry about the boss yelling—his bark is worse than his bite.
Đừng lo về việc sếp quát tháo – ông ấy chỉ dữ ngoài miệng thôi.
(idiom) nói suông mà chẳng làm gì
Ví dụ:
He says he’s going to start exercising, but he is all talk and no action.
Anh ta nói sẽ bắt đầu tập thể dục, nhưng toàn nói suông mà chẳng làm gì.
(noun) tài xế ngồi ghế sau, người hay chen vào chỉ đạo
Ví dụ:
She always annoys me by being a backseat driver.
Cô ấy luôn làm tôi khó chịu vì là tài xế ngồi ghế sau.
(idiom) có điểm yếu nghiêm trọng
Ví dụ:
Many admired the politician, but he turned out to have feet of clay.
Nhiều người ngưỡng mộ chính trị gia đó, nhưng cuối cùng hóa ra ông ta cũng có điểm yếu nghiêm trọng.
(idiom) tự khen mình, khoe khoang, tự đề cao bản thân
Ví dụ:
Go ahead, toot your own horn, especially if nobody else will.
Cứ tự khen mình đi, nhất là khi không có ai khác làm thế.
(noun) kẻ tự mãn, người tỏ ra hiểu biết/ tỏ vẻ khôn ngoan, tay giang hồ;
(adjective) tỏ vẻ hiểu biết
Ví dụ:
His wise-guy humour didn’t go down well with the audience.
Kiểu hài tỏ vẻ hiểu biết của anh ta không được khán giả đón nhận.
(noun) người hay ra vẻ ngoan ngoãn
Ví dụ:
Nobody likes a goody two shoes who tells the teacher everything.
Không ai ưa một đứa lúc nào cũng làm ra vẻ ngoan ngoãn rồi méc cô giáo mọi chuyện cả.
(noun) người hay ra vẻ ta đây biết tuốt
Ví dụ:
Don’t be such a smart aleck—nobody likes a know-it-all.
Đừng có làm ra vẻ ta đây biết tuốt như thế — không ai thích kẻ luôn tỏ ra hiểu hết đâu.