Bộ từ vựng Kiên trì trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiên trì' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) dù thế nào đi nữa
Ví dụ:
I’ll be there to help you, come rain or shine.
Tôi sẽ ở đó giúp bạn, dù thế nào đi nữa.
(idiom) cho đến cùng
Ví dụ:
They were determined to fight to the bitter end.
Họ quyết tâm chiến đấu cho đến cùng.
get the bit between your teeth
(idiom) quyết tâm/ tràn đầy năng lượng làm gì
Ví dụ:
She suddenly got the bit between her teeth and set about organizing the whole event.
Cô ấy bỗng trở nên rất quyết tâm và bắt tay vào tổ chức toàn bộ sự kiện.
(idiom) nỗ lực đến cùng, chiến đấu đến cùng
Ví dụ:
Even though the team was losing, they went down swinging.
Dù đội đang thua, họ vẫn chiến đấu đến cùng.
(idiom) nghiến răng, nghiến răng chịu đựng
Ví dụ:
You’ll just have to grit your teeth and get on with it.
Bạn sẽ phải nghiến răng chịu đựng và tiếp tục làm.
(idiom) xoay xở để sống sót, xoay xở để tồn tại
Ví dụ:
With all these bills, I can barely keep my head above water.
Với đống hóa đơn này, tôi chỉ vừa đủ xoay xở để tồn tại.
(idiom) hãy giữ tinh thần lạc quan, cố lên
Ví dụ:
Keep your chin up — things will get better soon.
Hãy giữ tinh thần lạc quan — mọi chuyện sẽ sớm tốt lên thôi.
(idiom) rút lui để còn cơ hội trong tương lai
Ví dụ:
We decided to withdraw from the deal — better to live to fight another day.
Chúng tôi quyết định rút khỏi thỏa thuận — tốt hơn là rút lui để còn cơ hội trong tương lai.
(idiom) làm liều
Ví dụ:
You’re already late—don’t push it by taking another break!
Bạn đã trễ rồi—đừng làm liều thêm bằng cách nghỉ nữa!
(collocation) chống trả, chống lại, phản kháng mạnh mẽ
Ví dụ:
He put up a fight when the police tried to arrest him.
Anh ấy chống trả khi cảnh sát cố gắng bắt giữ anh ấy.
(idiom) giữ vững lập trường
Ví dụ:
She stood her ground when her plan was criticized.
Cô ấy giữ vững lập trường khi kế hoạch của mình bị chỉ trích.
(idiom) bằng mọi cách
Ví dụ:
He was determined to get the job by hook or by crook.
Anh ta quyết tâm có được công việc đó bằng mọi cách.
(idiom) dù có chuyện gì xảy ra
Ví dụ:
Come hell or high water, she was going to finish her degree.
Dù có chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn sẽ hoàn thành tấm bằng của mình.
(idiom) dù có chuyện gì xảy ra
Ví dụ:
I shall be there tonight come what may.
Tôi sẽ ở đó tối nay dù có chuyện gì xảy ra.
(idiom) bất chấp, đối mặt với
Ví dụ:
The new policy was adopted in the teeth of fierce criticism.
Chính sách mới đã được thông qua bất chấp sự chỉ trích dữ dội.
(idiom) phương án cuối cùng, biện pháp cuối cùng
Ví dụ:
As a last resort, we could ask your mother to help.
Như một phương án cuối cùng, chúng ta có thể nhờ mẹ bạn giúp đỡ.
have the courage of your convictions
(phrase) giữ vững niềm tin, có đủ can đảm
Ví dụ:
She had the courage of her convictions and refused to compromise on her principles.
Cô ấy giữ vững niềm tin của mình và từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc.
(phrase) quyết tâm, nhất quyết
Ví dụ:
Ethan is dead set on being an actor.
Ethan quyết tâm trở thành diễn viên.
(idiom) hãy tiếp tục phát huy, cố gắng lên nhé
Ví dụ:
You’re doing great work—keep it up!
Bạn đang làm rất tốt—hãy tiếp tục phát huy!
(idiom) nghiêm túc làm gì
Ví dụ:
The boss sounds like she means business, so we’d better finish the project on time.
Sếp có vẻ rất nghiêm túc, nên chúng ta tốt nhất nên hoàn thành dự án đúng hạn.