Avatar of Vocabulary Set Quan điểm

Bộ từ vựng Quan điểm trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quan điểm' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

long story short

/lɔŋ ˈstɔri ʃɔrt/

(idiom) nói ngắn gọn, tóm lại

Ví dụ:

Long story short, we missed the train and had to wait for the next one.

Tóm lại, chúng tôi lỡ chuyến tàu và phải chờ chuyến sau.

put out feelers

/pʊt aʊt ˈfiːlərz/

(idiom) thăm dò, dò xét phản ứng, thăm dò ý định

Ví dụ:

They’re putting out feelers to see if investors are interested in the new project.

Họ đang thăm dò xem các nhà đầu tư có quan tâm đến dự án mới không.

the other side of the coin

/ðɪ ˈʌðər saɪd əv ðə kɔɪn/

(idiom) mặt trái của vấn đề, mặt khác của vấn đề, khía cạnh đối lập

Ví dụ:

Higher salaries are great, but the other side of the coin is increased workload.

Mức lương cao thì tốt, nhưng mặt khác là khối lượng công việc tăng lên.

to coin a phrase

/tə kɔɪn ə freɪz/

(idiom) nói theo cách quen thuộc, dùng một câu cửa miệng

Ví dụ:

He was, to coin a phrase, as cool as a cucumber.

Anh ta, nói theo cách quen thuộc, thì “bình tĩnh như không”.

hold the floor

/hoʊld ðə flɔr/

(idiom) nắm quyền phát biểu, nói liên tục

Ví dụ:

She held the floor for nearly an hour during the debate.

Cô ấy nắm quyền phát biểu gần một tiếng trong buổi tranh luận.

or else

/ɔːr ɛls/

(idiom) nếu không, hoặc là

Ví dụ:

We must be there by six, or else we'll miss the beginning.

Chúng ta phải có mặt ở đó trước sáu giờ, nếu không chúng ta sẽ bỏ lỡ phần đầu.

the other way around

/ði ˈʌðər weɪ əˈraʊnd/

(idiom) ngược lại, trái lại

Ví dụ:

I thought she would be nervous and he would be confident, but it was the other way around.

Tôi nghĩ cô ấy sẽ lo lắng và anh ấy sẽ tự tin, nhưng hóa ra lại ngược lại.

give and take

/ɡɪv ənd teɪk/

(noun) cuộc trao đổi, sự nhường nhịn, sự cho và nhận

Ví dụ:

A good relationship requires a lot of give and take.

Một mối quan hệ tốt cần có sự nhường nhịn lẫn nhau.

get a word in edgewise

/ɡɛt ə wɜrd ɪn ˈɛdʒˌwaɪz/

(idiom) chen nổi một lời, tìm cơ hội nói

Ví dụ:

He talked so much that I couldn’t get a word in edgewise.

Anh ta nói nhiều đến mức tôi không chen nổi một lời.

hot potato

/hɑt pəˈteɪ.toʊ/

(noun) vấn đề nhạy cảm, chuyện khó xử, đề tài nóng bỏng

Ví dụ:

The issue of tax reform became a political hot potato.

Vấn đề cải cách thuế đã trở thành một vấn đề chính trị nhạy cảm.

for the record

/fɔr ðə ˈrɛkərd/

(phrase) xin nói rõ, để cho rõ

Ví dụ:

For the record, I was against the idea from the beginning.

Để cho rõ, tôi đã phản đối ý tưởng đó ngay từ đầu.

a moot point

/ə muːt pɔɪnt/

(idiom) vấn đề gây tranh cãi, chuyện chưa rõ ràng

Ví dụ:

Whether this should be enforced by law or not is a moot point.

Việc điều này có nên được thực thi bằng luật hay không là một vấn đề gây tranh cãi.

broaden someone's horizons

/ˈbrɔːdən ˈsʌm.wʌnz həˈraɪ.zənz/

(idiom) mở rộng tầm nhìn, tầm hiểu biết, trải nghiệm, cơ hội của ai

Ví dụ:

Travelling certainly broadens your horizons.

Du lịch chắc chắn sẽ mở rộng tầm nhìn của bạn.

tunnel vision

/ˈtʌn.əl ˌvɪʒ.ən/

(noun) tầm nhìn hạn hẹp, cách nhìn phiến diện, tầm nhìn ống

Ví dụ:

His tunnel vision on profits ignored the team’s well-being.

Tầm nhìn hạn hẹp của anh ta chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua sức khỏe của đội.

show someone in a bad light

/ʃoʊ ˈsʌmˌwʌn ɪn ə bæd laɪt/

(idiom) làm ai mất mặt/ trông xấu đi/ bị đánh giá thấp, bôi nhọ hình ảnh

Ví dụ:

The article showed the politician in a bad light.

Bài báo đã làm vị chính trị gia trông xấu đi.

in a good light

/ɪn ə ɡʊd laɪt/

(idiom) khiến ai/cái gì trông tích cực, được đánh giá tốt, được nhìn nhận tích cực, được nhìn nhận tốt

Ví dụ:

The teacher’s report showed the student in a good light.

Bản báo cáo của giáo viên đã khiến học sinh được nhìn nhận tích cực.

for my money

/fɔːr maɪ ˈmʌn.i/

(idiom) theo tôi, theo ý kiến của tôi

Ví dụ:

For my money, Sunday is the best day to travel because the roads are quiet.

Theo tôi, Chủ nhật là ngày tốt nhất để đi du lịch vì đường vắng.

frame of mind

/freɪm əv maɪnd/

(noun) trạng thái tinh thần, tâm trạng

Ví dụ:

She was not in the right frame of mind to make such an important decision.

Cô ấy không ở trong tâm trạng thích hợp để đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.

in someone's eyes

/ɪn ˈsʌm.wʌnz aɪz/

(idiom) theo quan điểm của ai, dưới cách nhìn nhận của ai

Ví dụ:

In her eyes, honesty is the most important quality.

Theo quan điểm của cô ấy, sự trung thực là điều quan trọng nhất.

in a nutshell

/ɪn ə ˈnʌt.ʃɛl/

(idiom) nói ngắn gọn, tóm lại, vắn tắt

Ví dụ:

In a nutshell, we need more time to finish the project.

Tóm lại, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu