Avatar of Vocabulary Set Tranh cãi

Bộ từ vựng Tranh cãi trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tranh cãi' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

water under the bridge

/ˈwɔtər ˈʌndər ðə brɪdʒ/

(idiom) chuyện đã qua

Ví dụ:

Yes, we did have our disagreements but that's water under the bridge now.

Đúng vậy, chúng tôi đã có những bất đồng, nhưng chuyện đó là chuyện đã qua rồi.

jump down someone's throat

/dʒʌmp daʊn ˈsʌm.wʌnz θroʊt/

(idiom) mắng xối xả, phản ứng mạnh, nổi giận đột ngột với ai, nhảy vào họng ai

Ví dụ:

I was just asking a question, and he jumped down my throat.

Tôi chỉ đang hỏi thôi, vậy mà anh ấy nổi giận với tôi.

have it out with

/hæv ɪt aʊt wɪð/

(idiom) thảo luận, tranh luận (một vấn đề để cải thiện tình hình), giải quyết thẳng thắn với ai

Ví dụ:

She'd been late for work every morning and I thought I'd better have it out with her.

Sáng nào cô ấy cũng đi làm muộn và tôi nghĩ tốt hơn là nên thảo luận chuyện đó với cô ấy.

be/go at it hammer and tongs

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

(idiom) cãi nhau kịch liệt, cãi nhau dữ dội

Ví dụ:

We could hear the neighbours going at it hammer and tongs.

Chúng tôi có thể nghe thấy những người hàng xóm đang cãi nhau kịch liệt.

the lion's den

/ðə ˈlaɪənz dɛn/

(idiom) nơi nguy hiểm, tình huống đầy thách thức, tình huống khó khăn

Ví dụ:

He had to face the critics in the lion's den.

Anh ấy phải đối mặt với các nhà phê bình trong tình huống đầy thách thức.

teach your grandmother to suck eggs

/tiːtʃ jʊər ˈɡrændˌmʌðər tə sʌk ɛɡz/

(idiom) dạy người có kinh nghiệm, chỉ bảo thừa, khuyên nhủ thừa, múa rìu trước mặt thợ, dạy khôn người biết rồi

Ví dụ:

He tried to explain the game to the pro, but that’s teaching your grandmother to suck eggs.

Anh ta cố giải thích luật chơi cho dân chuyên, đúng là múa rìu trước mặt thợ.

show someone the door

/ʃoʊ ˈsʌm.wʌn ðə dɔːr/

(idiom) yêu cầu ai rời đi, đuổi ai ra ngoài

Ví dụ:

After he started yelling at the staff, the manager showed him the door.

Sau khi anh ta bắt đầu quát mắng nhân viên, quản lý đã yêu cầu anh ta rời đi.

monkey in the middle

/ˈmʌŋ.ki ɪn ðə ˈmɪd.l̩/

(noun) tình huống bị kẹt giữa hai bên, rơi vào thế khó xử, trò ném bóng qua đầu

Ví dụ:

I felt like a monkey in the middle when my two friends started arguing.

Tôi cảm thấy bị kẹt giữa khi hai người bạn bắt đầu cãi nhau.

running battle

/ˈrʌnɪŋ ˈbætl/

(idiom) cuộc tranh cãi dai dẳng, cuộc xung đột kéo dài

Ví dụ:

I've had a running battle with the neighbours over whose responsibility that fence is.

Tôi đã có một cuộc tranh cãi dai dẳng với hàng xóm về việc hàng rào đó thuộc về ai.

shouting match

/ˈʃaʊtɪŋ mætʃ/

(noun) cuộc cãi vã lớn tiếng, trận đấu la hét

Ví dụ:

The meeting turned into a shouting match between the tenants and the landlord.

Cuộc họp trở thành trận đấu la hét giữa những người thuê nhà và chủ nhà.

lock horns

/lɑːk hɔːrnz/

(idiom) bất đồng quan điểm, tranh chấp, đối chọi với nhau, đụng độ, chiến đấu

Ví dụ:

The mayor and her deputy locked horns over plans for the new road.

Thị trưởng và cấp phó của bà ấy đã bất đồng quan điểm về kế hoạch xây dựng con đường mới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu