Bộ từ vựng Tranh cãi trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tranh cãi' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chuyện đã qua
Ví dụ:
Yes, we did have our disagreements but that's water under the bridge now.
Đúng vậy, chúng tôi đã có những bất đồng, nhưng chuyện đó là chuyện đã qua rồi.
(idiom) mắng xối xả, phản ứng mạnh, nổi giận đột ngột với ai, nhảy vào họng ai
Ví dụ:
I was just asking a question, and he jumped down my throat.
Tôi chỉ đang hỏi thôi, vậy mà anh ấy nổi giận với tôi.
(idiom) thảo luận, tranh luận (một vấn đề để cải thiện tình hình), giải quyết thẳng thắn với ai
Ví dụ:
She'd been late for work every morning and I thought I'd better have it out with her.
Sáng nào cô ấy cũng đi làm muộn và tôi nghĩ tốt hơn là nên thảo luận chuyện đó với cô ấy.
(idiom) cãi nhau kịch liệt, cãi nhau dữ dội
Ví dụ:
We could hear the neighbours going at it hammer and tongs.
Chúng tôi có thể nghe thấy những người hàng xóm đang cãi nhau kịch liệt.
(idiom) nơi nguy hiểm, tình huống đầy thách thức, tình huống khó khăn
Ví dụ:
He had to face the critics in the lion's den.
Anh ấy phải đối mặt với các nhà phê bình trong tình huống đầy thách thức.
teach your grandmother to suck eggs
(idiom) dạy người có kinh nghiệm, chỉ bảo thừa, khuyên nhủ thừa, múa rìu trước mặt thợ, dạy khôn người biết rồi
Ví dụ:
He tried to explain the game to the pro, but that’s teaching your grandmother to suck eggs.
Anh ta cố giải thích luật chơi cho dân chuyên, đúng là múa rìu trước mặt thợ.
(idiom) yêu cầu ai rời đi, đuổi ai ra ngoài
Ví dụ:
After he started yelling at the staff, the manager showed him the door.
Sau khi anh ta bắt đầu quát mắng nhân viên, quản lý đã yêu cầu anh ta rời đi.
(noun) tình huống bị kẹt giữa hai bên, rơi vào thế khó xử, trò ném bóng qua đầu
Ví dụ:
I felt like a monkey in the middle when my two friends started arguing.
Tôi cảm thấy bị kẹt giữa khi hai người bạn bắt đầu cãi nhau.
(idiom) cuộc tranh cãi dai dẳng, cuộc xung đột kéo dài
Ví dụ:
I've had a running battle with the neighbours over whose responsibility that fence is.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi dai dẳng với hàng xóm về việc hàng rào đó thuộc về ai.
(noun) cuộc cãi vã lớn tiếng, trận đấu la hét
Ví dụ:
The meeting turned into a shouting match between the tenants and the landlord.
Cuộc họp trở thành trận đấu la hét giữa những người thuê nhà và chủ nhà.
(idiom) bất đồng quan điểm, tranh chấp, đối chọi với nhau, đụng độ, chiến đấu
Ví dụ:
The mayor and her deputy locked horns over plans for the new road.
Thị trưởng và cấp phó của bà ấy đã bất đồng quan điểm về kế hoạch xây dựng con đường mới.