Bộ từ vựng Sự nhận ra trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự nhận ra' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đưa ra ánh sáng, làm lộ ra
Ví dụ:
These facts have only just been brought to light.
Những sự thật này chỉ mới được đưa ra ánh sáng.
(idiom) nhận ra rõ ràng
Ví dụ:
It finally came home to me how serious the problem was.
Cuối cùng tôi mới nhận ra rõ ràng mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
(idiom) được phát hiện, bị lộ ra, được đưa ra ánh sáng
Ví dụ:
The truth about the incident finally came to light.
Sự thật về vụ việc cuối cùng cũng bị lộ ra.
(idiom) nghe tin về, biết về, biết được
Ví dụ:
The police got wind of the plan and arrested the suspects.
Cảnh sát đã nghe tin về kế hoạch và bắt giữ các nghi phạm.
(idiom) giúp ai mở mang tầm mắt/ nhận ra sự thật
Ví dụ:
Traveling to different countries really opened my eyes to new cultures.
Việc đi đến nhiều quốc gia thực sự đã giúp tôi mở mang tầm mắt về các nền văn hóa mới.
(idiom) làm sáng tỏ, giải thích rõ hơn
Ví dụ:
The investigation threw light on the causes of the accident.
Việc điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn.
bring something home (to someone)
(idiom) làm cho ai hiểu rõ/ nhận thức được điều gì
Ví dụ:
The incident really brought home to me the importance of being prepared.
Sự việc đó thực sự làm tôi nhận thức được tầm quan trọng của việc chuẩn bị.
(idiom) mọi thứ trở nên rõ ràng/ diễn ra suôn sẻ/ đâu vào đấy
Ví dụ:
If you plan the project well, then everything should fall into place.
Nếu bạn lập kế hoạch dự án tốt, thì mọi thứ sẽ đâu vào đấy.
(idiom) tự suy ra
Ví dụ:
I didn’t tell her what was going on, but she put two and two together.
Tôi không nói với cô ấy chuyện gì đang xảy ra, nhưng cô ấy đã tự suy ra.
(idiom) hiểu ra, nhận ra
Ví dụ:
After talking to her mentor, she finally saw the light and decided to go back to school.
Sau khi nói chuyện với người cố vấn, cô ấy cuối cùng cũng hiểu ra và quyết định quay lại trường.
(idiom) nói cho ai hiểu, khuyên bảo ai suy nghĩ/ hành động hợp lý
Ví dụ:
I tried to talk some sense into my brother, but he still wanted to quit his job without another offer.
Tôi đã cố khuyên anh trai mình suy nghĩ hợp lý, nhưng anh ấy vẫn muốn nghỉ việc mà không có công việc khác.
(idiom) làm cho ai tỉnh ra, làm cho ai suy nghĩ/ hành động hợp lý hơn
Ví dụ:
His behavior was so reckless that I wanted to knock some sense into him.
Hành vi của anh ấy liều lĩnh đến mức tôi muốn cho anh ấy tỉnh ra.
(idiom) hiểu ra, hiểu được
Ví dụ:
After I explained the whole plan, she finally got the picture.
Sau khi tôi giải thích toàn bộ kế hoạch, cô ấy cuối cùng cũng hiểu ra.
(idiom) chợt hiểu ra, nhận ra
Ví dụ:
I explained it three times before the penny finally dropped.
Tôi đã giải thích ba lần trước khi cô ấy cuối cùng cũng hiểu ra.
(idiom) hiểu nhầm, hiểu sai
Ví dụ:
Don’t take my comments the wrong way—I was just trying to help.
Đừng hiểu nhầm lời tôi nói—tôi chỉ đang cố giúp thôi.