Avatar of Vocabulary Set Ngược đãi & Hành vi sai trái

Bộ từ vựng Ngược đãi & Hành vi sai trái trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngược đãi & Hành vi sai trái' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

play fast and loose with

/pleɪ fæst ænd luːs wɪð/

(idiom) hành xử không nghiêm túc/ không đáng tin cậy/ thiếu cẩn trọng với

Ví dụ:

The company was accused of playing fast and loose with environmental regulations.

Công ty bị cáo buộc là hành xử không nghiêm túc với các quy định về môi trường.

sell someone/yourself/something short

/sel ˈsʌm.wʌn/jʊərˈself/ˈsʌm.θɪŋ ʃɔrt/

(idiom) đánh giá thấp ai đó/ bản thân/ điều gì

Ví dụ:

Don't sell yourself short - you've got the skills and the experience.

Đừng đánh giá thấp bản thân - bạn có kỹ năng và kinh nghiệm.

shoot the messenger

/ʃuːt ðə ˈmes.ɪn.dʒər/

(idiom) giận cá chém thớt

Ví dụ:

I know you don’t want to hear this, but don’t shoot the messenger.

Tôi biết bạn không muốn nghe điều này, nhưng đừng giận cá chém thớt.

treat someone like dirt

/triːt ˈsʌm.wʌn laɪk dɜːrt/

(idiom) đối xử với ai như rác rưởi, đối xử tệ bạc với ai, khinh thường ai đó

Ví dụ:

For years I allowed him to treat me like dirt.

Trong nhiều năm, tôi đã cho phép anh ta đối xử với tôi như rác rưởi.

walk all over

/wɔk ɔl ˈoʊvər/

(idiom) chèn ép ai, đối xử tệ bạc, đánh bại dễ dàng

Ví dụ:

You need to stand up for yourself — don’t let him walk all over you.

Bạn cần phải biết tự bảo vệ mình — đừng để anh ta chèn ép bạn.

look daggers at

/lʊk ˈdæɡərz æt/

(idiom) nhìn ai đầy tức giận/ hằn học

Ví dụ:

She looked daggers at me when I mentioned his name.

Cô ấy nhìn tôi đầy tức giận khi tôi nhắc đến tên anh ta.

backhanded compliment

/ˈbækˌhæn.dɪd ˈkɑm.plɪ.mənt/

(noun) lời khen mỉa mai

Ví dụ:

Saying “You’re smarter than you look” is a backhanded compliment.

Nói “Bạn thông minh hơn vẻ ngoài đấy” là một lời khen mỉa mai.

do a number on

/duː ə ˈnʌm.bər ɑn/

(idiom) làm tổn thương, gây tổn hại, ảnh hưởng tiêu cực

Ví dụ:

That breakup really did a number on her—she’s been down for weeks.

Cuộc chia tay đó thực sự làm cô ấy tổn thương—cô ấy buồn suốt mấy tuần rồi.

do the dirty on

/duː ðə ˈdɜːr.t̬i ɑːn/

(idiom) chơi xấu ai, phản bội ai

Ví dụ:

I can't believe he did the dirty on his best friend just to get promoted.

Tôi không thể tin được anh ta lại phản bội bạn thân chỉ để được thăng chức.

throw somebody a bone

/θroʊ ˈsʌm.bə.di ə boʊn/

(idiom) cho ai đó một chút lợi ích nhỏ

Ví dụ:

The boss threw us a bone by giving us an extra day off.

Sếp đã cho chúng tôi một chút lợi ích bằng cách cho nghỉ thêm một ngày.

send someone packing

/sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈpækɪŋ/

(idiom) đuổi ai đi

Ví dụ:

There were some kids at the door asking for money but I sent them packing.

Có vài đứa trẻ đến trước cửa xin tiền nhưng tôi đã đuổi chúng đi.

be out on your ear

/bi aʊt ɑn jʊər ɪr/

(idiom) bị đuổi đi

Ví dụ:

If you mess up again, you'll be out on your ear.

Nếu bạn làm sai nữa, bạn sẽ bị đuổi đi đấy.

leave someone in the lurch

/liːv ˈsʌm.wʌn ɪn ðə lɜrtʃ/

(idiom) bỏ rơi ai đó

Ví dụ:

Her business partner left her in the lurch just before the deal was signed.

Cộng sự kinh doanh của cô ấy đã bỏ rơi cô ấy ngay trước khi hợp đồng được ký.

leave somebody holding the bag

/liːv ˈsʌm.bə.di ˈhoʊl.dɪŋ ðə bæɡ/

(idiom) để mặc ai đó gánh vác hết, để ai đó phải chịu trách nhiệm một mình

Ví dụ:

Everyone else involved denied responsibility and left him holding the bag.

Tất cả những người liên quan đều chối bỏ trách nhiệm và để mặc anh ta gánh hết.

leave someone out in the cold

/liːv ˈsʌm.wʌn aʊt ɪn ðə koʊld/

(idiom) bỏ mặc ai ngoài cuộc, cô lập ai

Ví dụ:

They made all the decisions and left me out in the cold.

Họ đã tự quyết hết mọi chuyện và bỏ mặc tôi ngoài cuộc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu