Bộ từ vựng Sai lầm & Hiệu suất kém trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sai lầm & Hiệu suất kém' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) làm hỏng việc, làm rối tung
Ví dụ:
He really made a pig's ear of that presentation.
Anh ta thực sự đã làm rối tung buổi thuyết trình đó.
(idiom) tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng
Ví dụ:
As the team leader, the buck stops here.
Là trưởng nhóm, tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng.
(idiom) vô tình giúp ai chiếm lợi thế
Ví dụ:
By arguing publicly, they played right into their rival’s hands.
Bằng cách tranh cãi công khai, họ vô tình giúp đối thủ chiếm lợi thế.
(noun) hành động bất cẩn, hành động sai lầm, bước đi sai lầm
Ví dụ:
One false move and the hostage could have been killed.
Chỉ cần một hành động sai lầm là con tin có thể đã bị giết rồi.
(idiom) lỡ lời, nói nhầm
Ví dụ:
I called her by my ex's name — it was just a slip of the tongue.
Tôi gọi cô ấy bằng tên người yêu cũ — chỉ là lỡ lời thôi mà.
bring something to a grinding halt
(idiom) khiến dừng lại đột ngột, làm kẹt cứng, làm đình trệ
Ví dụ:
The budget cuts brought the project to a grinding halt.
Việc cắt giảm ngân sách đã khiến dự án dừng lại đột ngột.