Bộ từ vựng Trò chơi kết thúc trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trò chơi kết thúc' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chịu thiệt hại, thất bại nặng nề
Ví dụ:
In the argument, she came off worst and ended up apologizing.
Trong cuộc tranh cãi, cô ấy là người chịu thiệt và phải xin lỗi.
cut the ground from under someone's feet
(idiom) làm mất thế chủ động, làm suy yếu vị thế/ lập luận/ kế hoạch
Ví dụ:
Her unexpected resignation cut the ground from under the board’s feet.
Việc cô ấy từ chức bất ngờ đã làm ban lãnh đạo mất thế chủ động.
give someone/something a run for their money
(idiom) khiến phải chật vật mới giành chiến thắng, tạo ra sự cạnh tranh quyết liệt, gần đạt đến, gần như vượt trội
Ví dụ:
We're going to give the other candidate a run for her money.
Chúng ta sẽ khiến ứng viên kia phải chật vật mới giành chiến thắng.
(phrase) mất đi chỗ đứng, mất dần vị thế;
(idiom) mất đi chỗ đứng, mất dần vị thế
Ví dụ:
Traditional books are losing ground to digital media.
Sách truyền thống đang dần mất chỗ đứng trước các phương tiện kỹ thuật số.
(idiom) tụt hậu
Ví dụ:
We've fallen behind the curve when it comes to developing new digital products.
Chúng ta đã tụt hậu trong việc phát triển các sản phẩm kỹ thuật số mới.
(idiom) chèn ép ai, đối xử tệ bạc, đánh bại dễ dàng
Ví dụ:
You need to stand up for yourself — don’t let him walk all over you.
Bạn cần phải biết tự bảo vệ mình — đừng để anh ta chèn ép bạn.
(idiom) áp đảo hoàn toàn, đánh bại rất dễ dàng
Ví dụ:
She wiped the floor with the other candidates in the debate.
Cô ấy đã áp đảo hoàn toàn các ứng viên khác trong buổi tranh luận.
(idiom) đánh bại ai hoàn toàn
Ví dụ:
A decent lawyer would have made mincemeat of them in court.
Một luật sư tử tế sẽ đánh bại họ hoàn toàn trước tòa.
(idiom) ăn tươi nuốt sống, xử tơi tả, chỉ trích nặng nề
Ví dụ:
He’ll eat you alive if he ever finds out.
Anh ta sẽ ăn tươi nuốt sống bạn nếu anh ta phát hiện ra.
(idiom) nuốt chửng, dễ dàng đánh bại, dễ dàng áp đảo
Ví dụ:
Don’t mess with her — she’ll eat you for breakfast in court.
Đừng dại mà đối đầu với cô ấy — cô ấy sẽ nuốt chửng bạn tại tòa đấy.
(idiom) hết cơ hội, sắp kết thúc
Ví dụ:
If they don’t win this match, they have had their chips in the tournament.
Nếu họ không thắng trận này, họ coi như hết cơ hội trong giải đấu rồi.
(phrase) bị thiêu rụi, tan thành mây khói;
(idiom) tan thành mây khói, tiêu tan, uổng phí
Ví dụ:
When the business went bankrupt, twenty years of hard work went up in smoke.
Khi doanh nghiệp phá sản, hai mươi năm làm việc chăm chỉ đã tan thành mây khói.
(noun) chiến thắng quá đắt đỏ
Ví dụ:
It was a Pyrrhic victory – they won the lawsuit but lost all their savings on legal fees.
Đó là một chiến thắng quá đắt – họ thắng vụ kiện nhưng mất sạch tiền tiết kiệm cho chi phí pháp lý.
(noun) thế bế tắc
Ví dụ:
After hours of negotiation, the two sides remained in a Mexican standoff.
Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên vẫn rơi vào thế bế tắc.
beat the (living) daylights out of
(idiom) đánh nhừ tử
Ví dụ:
If he touches my car again, I’ll beat the living daylights out of him.
Nếu hắn còn đụng vào xe tôi lần nữa, tôi sẽ đánh hắn nhừ tử.