Bộ từ vựng Đánh bại trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đánh bại' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kẻ/ vật thất bại, người/ vật vô dụng
Ví dụ:
He may be a very talented designer, but as a manager he's a dead loss.
Anh ta có thể là một nhà thiết kế rất tài năng, nhưng với tư cách là một nhà quản lý, anh ta là một kẻ thất bại.
(idiom) gặp nạn, gặp thất bại, gặp rắc rối
Ví dụ:
Many early explorers came to grief in the Arctic.
Nhiều nhà thám hiểm đầu tiên đã gặp nạn ở Bắc Cực.
(idiom) không còn cơ hội
Ví dụ:
After the injury, she was out of the running for the championship.
Sau chấn thương, cô ấy không còn cơ hội tranh chức vô địch.
(idiom) sai lệch, không chính xác
Ví dụ:
His prediction about the election was completely wide of the mark.
Dự đoán của anh ấy về cuộc bầu cử hoàn toàn sai lệch.
(noun) chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn
Ví dụ:
The whole trip turned into a comedy of errors, from missed flights to lost luggage.
Cả chuyến đi biến thành một chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn, từ việc trễ chuyến bay đến mất hành lý.
(noun) những ngày nóng bức nhất
Ví dụ:
We spent the dog days of summer lying on the beach.
Chúng tôi đã trải qua những ngày hè nóng bức nằm dài trên bãi biển.
(idiom) lỡ mất cơ hội, bỏ lỡ cơ hội
Ví dụ:
I didn't apply in time and now I've missed the boat.
Tôi đã không nộp đơn kịp và giờ thì lỡ mất cơ hội rồi.
(idiom) người sắp chết, người sắp bị trừng phạt, người sắp mất chức
Ví dụ:
After the scandal, the CEO was a dead man walking.
Sau vụ bê bối, vị giám đốc điều hành chẳng khác gì người sắp chết.
(noun) người/vật chắc chắn thất bại
Ví dụ:
Thanks to the lack of market research, the project was a dead duck right from the start.
Do thiếu nghiên cứu thị trường, dự án đã thất bại ngay từ đầu.
(idiom) thất bại thảm hại, ngã đau
Ví dụ:
He came a cropper on the ski slopes.
Anh ấy đã ngã đau trên dốc trượt tuyết.
(noun) ngõ cụt, đường cụt, đường cùng
Ví dụ:
Negotiators have reached a dead end in their attempts to find a peaceful solution.
Các nhà đàm phán đã đi vào ngõ cụt trong nỗ lực tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
(idiom) không thể tiếp tục, thất bại hoàn toàn
Ví dụ:
Without funding, the project is dead in the water.
Không có nguồn tài trợ, dự án đó không thể tiếp tục.
(idiom) quá tuổi
Ví dụ:
There's plenty of time to have a baby. I am not past my sell-by date yet.
Còn rất nhiều thời gian để sinh con. Tôi vẫn chưa quá tuổi.
(idiom) sa sút địa vị/ danh tiếng, xuống dốc
Ví dụ:
He really went down in the world after losing his job and house.
Anh ấy thật sự sa sút sau khi mất việc và mất nhà.
(idiom) không thể nhớ ra, không đạt được kết quả
Ví dụ:
I tried to remember her name, but I just drew a blank.
Tôi cố nhớ tên cô ấy, nhưng hoàn toàn không thể nhớ ra.
(idiom) điềm xấu đã rất rõ ràng, điềm báo rõ ràng
Ví dụ:
The company ignored the signs, even though the writing was on the wall.
Công ty đã phớt lờ những dấu hiệu, dù điềm xấu đã rất rõ ràng.
(idiom) lừa/ khiến ai đó mất sạch tiền, đánh bại ai đó hoàn toàn
Ví dụ:
His ex-wife took him to the cleaners in the divorce settlement.
Vợ cũ của anh ta đã khiến anh ấy mất sạch tiền trong vụ ly hôn.
(noun) thìa gỗ, giải bét, vị trí cuối bảng
Ví dụ:
She like using wooden spoons.
Cô ấy thích dùng thìa gỗ.