Avatar of Vocabulary Set Đánh bại

Bộ từ vựng Đánh bại trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đánh bại' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dead loss

/dɛd lɔs/

(noun) kẻ/ vật thất bại, người/ vật vô dụng

Ví dụ:

He may be a very talented designer, but as a manager he's a dead loss.

Anh ta có thể là một nhà thiết kế rất tài năng, nhưng với tư cách là một nhà quản lý, anh ta là một kẻ thất bại.

come to grief

/kʌm tə ɡriːf/

(idiom) gặp nạn, gặp thất bại, gặp rắc rối

Ví dụ:

Many early explorers came to grief in the Arctic.

Nhiều nhà thám hiểm đầu tiên đã gặp nạn ở Bắc Cực.

out of the running

/aʊt əv ðə ˈrʌnɪŋ/

(idiom) không còn cơ hội

Ví dụ:

After the injury, she was out of the running for the championship.

Sau chấn thương, cô ấy không còn cơ hội tranh chức vô địch.

be wide of the mark

/biː waɪd əv ðə mɑːrk/

(idiom) sai lệch, không chính xác

Ví dụ:

His prediction about the election was completely wide of the mark.

Dự đoán của anh ấy về cuộc bầu cử hoàn toàn sai lệch.

comedy of errors

/ˈkɑːm.ə.di əv ˈer.ərz/

(noun) chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn

Ví dụ:

The whole trip turned into a comedy of errors, from missed flights to lost luggage.

Cả chuyến đi biến thành một chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn, từ việc trễ chuyến bay đến mất hành lý.

dog days

/dɔɡ deɪz/

(noun) những ngày nóng bức nhất

Ví dụ:

We spent the dog days of summer lying on the beach.

Chúng tôi đã trải qua những ngàynóng bức nằm dài trên bãi biển.

miss the boat

/mɪs ðə boʊt/

(idiom) lỡ mất cơ hội, bỏ lỡ cơ hội

Ví dụ:

I didn't apply in time and now I've missed the boat.

Tôi đã không nộp đơn kịp và giờ thì lỡ mất cơ hội rồi.

dead man walking

/dɛd mæn ˈwɔkɪŋ/

(idiom) người sắp chết, người sắp bị trừng phạt, người sắp mất chức

Ví dụ:

After the scandal, the CEO was a dead man walking.

Sau vụ bê bối, vị giám đốc điều hành chẳng khác gì người sắp chết.

dead duck

/dɛd dʌk/

(noun) người/vật chắc chắn thất bại

Ví dụ:

Thanks to the lack of market research, the project was a dead duck right from the start.

Do thiếu nghiên cứu thị trường, dự án đã thất bại ngay từ đầu.

come a cropper

/kʌm ə ˈkrɒpər/

(idiom) thất bại thảm hại, ngã đau

Ví dụ:

He came a cropper on the ski slopes.

Anh ấy đã ngã đau trên dốc trượt tuyết.

dead end

/ˈded end/

(noun) ngõ cụt, đường cụt, đường cùng

Ví dụ:

Negotiators have reached a dead end in their attempts to find a peaceful solution.

Các nhà đàm phán đã đi vào ngõ cụt trong nỗ lực tìm kiếm một giải pháp hòa bình.

dead in the water

/dɛd ɪn ðə ˈwɔtər/

(idiom) không thể tiếp tục, thất bại hoàn toàn

Ví dụ:

Without funding, the project is dead in the water.

Không có nguồn tài trợ, dự án đó không thể tiếp tục.

be past your sell-by date

/bi pæst jʊər ˈsɛlˌbaɪ deɪt/

(idiom) quá tuổi

Ví dụ:

There's plenty of time to have a baby. I am not past my sell-by date yet.

Còn rất nhiều thời gian để sinh con. Tôi vẫn chưa quá tuổi.

go down in the world

/ɡoʊ daʊn ɪn ðə wɜːrld/

(idiom) sa sút địa vị/ danh tiếng, xuống dốc

Ví dụ:

He really went down in the world after losing his job and house.

Anh ấy thật sự sa sút sau khi mất việc và mất nhà.

draw a blank

/drɔː ə blæŋk/

(idiom) không thể nhớ ra, không đạt được kết quả

Ví dụ:

I tried to remember her name, but I just drew a blank.

Tôi cố nhớ tên cô ấy, nhưng hoàn toàn không thể nhớ ra.

the writing is on the wall

/ðə ˈraɪtɪŋ ɪz ɑn ðə wɔl/

(idiom) điềm xấu đã rất rõ ràng, điềm báo rõ ràng

Ví dụ:

The company ignored the signs, even though the writing was on the wall.

Công ty đã phớt lờ những dấu hiệu, dù điềm xấu đã rất rõ ràng.

take somebody to the cleaners

/teɪk ˈsʌmˌbɑː.di tuː ðə ˈkliː.nərz/

(idiom) lừa/ khiến ai đó mất sạch tiền, đánh bại ai đó hoàn toàn

Ví dụ:

His ex-wife took him to the cleaners in the divorce settlement.

Vợ cũ của anh ta đã khiến anh ấy mất sạch tiền trong vụ ly hôn.

wooden spoon

/ˈwʊd.ən ˌspuːn/

(noun) thìa gỗ, giải bét, vị trí cuối bảng

Ví dụ:

She like using wooden spoons.

Cô ấy thích dùng thìa gỗ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu