Avatar of Vocabulary Set Phỉ báng & Không được ưa chuộng

Bộ từ vựng Phỉ báng & Không được ưa chuộng trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phỉ báng & Không được ưa chuộng' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drag someone's name through the mud

/dræɡ ˈsʌm.wʌnz neɪm θruː ðə mʌd/

(idiom) bôi nhọ danh tiếng của ai, làm xấu hình ảnh của ai

Ví dụ:

The scandal dragged her name through the mud in the media.

Vụ bê bối đã bôi nhọ danh tiếng của cô ấy trên truyền thông.

dirty linen

/ˈdɜːr.t̬i ˈlɪn.ɪn/

(idiom) những chuyện riêng đáng xấu hổ, những bí mật đáng xấu hổ

Ví dụ:

They aired their dirty linen in public during the argument.

Họ công khai những chuyện riêng đáng xấu hổ trong cuộc tranh cãi.

be a nine days' wonder

/bi ə naɪn deɪz ˈwʌndər/

(idiom) gây sốt trong thời gian ngắn, là hiện tượng gây chú ý trong thời gian ngắn

Ví dụ:

Her viral video was a nine days' wonder — people soon moved on to the next trend.

Video lan truyền của cô ấy chỉ gây sốt trong thời gian ngắn — người ta nhanh chóng chuyển sang trào lưu mới.

fall from grace

/fɔl frəm ɡreɪs/

(idiom) mất danh tiếng, mất uy tín

Ví dụ:

The politician fell from grace after the corruption scandal.

Chính trị gia mất danh tiếng sau vụ bê bối tham nhũng.

lose face

/luːz feɪs/

(collocation) mất mặt, mất thể diện;

(idiom) mất mặt, mất thể diện

Ví dụ:

He thinks he would lose face if he admitted the mistake.

Anh ta nghĩ rằng mình sẽ mất mặt nếu thừa nhận sai lầm.

loss of face

/lɔs əv feɪs/

(idiom) sự mất thể diện, việc mất mặt

Ví dụ:

The public apology was meant to avoid a loss of face for the company.

Lời xin lỗi công khai nhằm tránh mất thể diện cho công ty.

your name is mud

/jʊər neɪm ɪz mʌd/

(idiom) ai đó bị mất uy tín, bị nhiều người chỉ trích, danh tiếng bị bôi nhọ

Ví dụ:

After leaking the company secrets, his name is mud around the office.

Sau khi làm lộ bí mật công ty, anh ta bị nhiều người ở văn phòng chỉ trích.

out of season

/aʊt əv ˈsiːzn/

(phrase) hết mùa, không đúng mùa, trái mùa

Ví dụ:

Lobster's out of season right now.

Hiện tại, tôm hùm đã hết mùa.

get the bird

/ɡɛt ðə bɜrd/

(idiom) (bị) la ó, (bị) chế giễu, (bị) phản đối

Ví dụ:

His terrible performance got the bird from the audience.

Màn trình diễn tệ hại của anh ấy bị khán giả la ó.

blot your copybook

/blɑt yər ˈkɑp.i.bʊk/

(idiom) làm xấu danh tiếng của mình, làm tổn hại danh tiếng của mình

Ví dụ:

She blotted her copybook by missing the crucial deadline.

Cô ấy làm xấu danh tiếng của mình khi bỏ lỡ hạn chót quan trọng.

pick holes in

/pɪk hoʊlz ɪn/

(idiom) tìm lỗi, soi lỗi, bới móc lỗi sai

Ví dụ:

He always picks holes in her proposals, never seeing the big picture.

Anh ta luôn tìm lỗi trong các đề xuất của cô ấy, chẳng bao giờ nhìn toàn cảnh.

make an ass of yourself

/meɪk ən æs əv jərˈself/

(idiom) tự làm mình lố bịch/ ngu ngốc/ xấu hổ, cư xử ngu ngốc/ lố bịch

Ví dụ:

He made an ass of himself by bragging at the meeting.

Anh ta tự làm mình lố bịch khi khoe khoang trong cuộc họp.

put your head on the block

/pʊt jʊər hɛd ɑn ðə blɑk/

(idiom) mạo hiểm bản thân, liều lĩnh

Ví dụ:

She put her head on the block by defending the unpopular decision.

Cô ấy mạo hiểm bản thân khi bảo vệ quyết định không được ủng hộ.

make an exhibition of yourself

/meɪk ən ˌɛksəˈbɪʃən əv jʊərˈsɛlf/

(idiom) tự làm mình lố bịch, cư xử lố bịch/ đáng xấu hổ

Ví dụ:

He made an exhibition of himself by shouting at the waiter.

Anh ta tự làm mình lố bịch khi quát tháo người phục vụ.

black eye

/ˌblæk ˈaɪ/

(noun) mắt thâm quầng, sự tổn hại danh tiếng/ hình ảnh

Ví dụ:

He had a fight at school and came home with a black eye.

Anh ta đánh nhau ở trường và về nhà với một con mắt thâm quầng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu