Avatar of Vocabulary Set Chữ N

Bộ từ vựng Chữ N trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ N' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

naked

/ˈneɪ.kɪd/

(adjective) khỏa thân, trần trụi, trần truồng

Ví dụ:

The photograph showed a naked man.

Bức ảnh cho thấy một người đàn ông khỏa thân.

nasty

/ˈnæs.ti/

(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm

Ví dụ:

Plastic bags burn with a nasty, acrid smell.

Túi ni lông cháy có mùi khét, chát rất khó chịu.

navigation

/ˌnæv.əˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự định vị, sự điều hướng, nghề hàng hải, sự đi biển

Ví dụ:

a GPS navigation device

một thiết bị định vị GPS

nearby

/ˌnɪrˈbaɪ/

(adverb) không xa, gần, gần đó;

(adjective) không xa, gần đó

Ví dụ:

He slung his jacket over a nearby chair.

Anh ấy khoác áo khoác của mình qua một chiếc ghế gần đó.

necessity

/nəˈses.ə.t̬i/

(noun) sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc

Ví dụ:

You can come early if you want to, but there's no necessity for it.

Bạn có thể đến sớm nếu muốn, nhưng không cần thiết.

negotiate

/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

(verb) đàm phán, thương lượng

Ví dụ:

He negotiated a new contract with the sellers.

Anh ấy đã thương lượng một hợp đồng mới với người bán.

negotiation

/nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đàm phán, sự điều đình, sự thương lượng

Ví dụ:

The agreement was reached after a series of difficult negotiations.

Thỏa thuận đã đạt được sau một loạt các cuộc đàm phán khó khăn.

neutral

/ˈnuː.trəl/

(adjective) trung lập, trung tính, vô tính;

(noun) sự trung lập, số không (máy), người/ nước trung lập

Ví dụ:

If there's an argument between my daughter and her mother, it's important that I remain neutral.

Nếu có một cuộc tranh cãi giữa con gái tôi và mẹ nó, điều quan trọng là tôi phải giữ thái độ trung lập.

newly

/ˈnuː.li/

(adverb) mới đây, gần đây

Ví dụ:

a newly acquired skill

một kỹ năng mới có được

norm

/nɔːrm/

(noun) chuẩn mực, quy tắc, tiêu chuẩn, quy chuẩn;

(verb) chuẩn hóa

Ví dụ:

The new design is a departure from the norm.

Thiết kế mới là một sự thay đổi so với chuẩn mực.

notebook

/ˈnoʊt.bʊk/

(noun) sổ tay, sổ ghi chép

Ví dụ:

He copied the number into his notebook.

Anh ấy chép số vào sổ tay của anh ấy.

novelist

/ˈnɑː.və.ɪst/

(noun) tiểu thuyết gia

Ví dụ:

Who do you think is the greatest modern novelist?

Bạn nghĩ ai là tiểu thuyết gia hiện đại vĩ đại nhất?

nowadays

/ˈnaʊ.ə.deɪz/

(adverb) ngày nay, hiện nay, đời nay, thời buổi này

Ví dụ:

Nowadays, most kids prefer going online to reading books.

Ngày nay, hầu hết trẻ em thích lên mạng hơn là đọc sách.

nursing

/ˈnɝː.sɪŋ/

(noun) việc cho con bú, công việc y tá;

(adjective) cho con bú

Ví dụ:

Nursing mothers are advised to eat plenty of leafy green vegetables.

Các bà mẹ cho con bú được khuyên nên ăn nhiều rau xanh.

nutrition

/nuːˈtrɪʃ.ən/

(noun) sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, đồ ăn bổ

Ví dụ:

Good nutrition is essential if patients are to make a quick recovery.

Chế độ dinh dưỡng tốt là điều cần thiết nếu bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu