Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) điên rồ, điên cuồng, mất trí;
(suffix) cực kì thích
Ví dụ:
They were mad at each other.
Họ đã bực bội với nhau.
(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;
(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;
(verb) làm ảo thuật, ma thuật
Ví dụ:
The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.
Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.
(adverb) chính, chủ yếu, phần lớn
Ví dụ:
He is mainly concerned with fiction.
Ông ấy chủ yếu quan tâm đến tiểu thuyết.
(noun) trung tâm mua sắm
Ví dụ:
There are plans to build a new mall in the middle of town.
Có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở giữa thị trấn.
(noun) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển
Ví dụ:
The company has suffered from several years of bad management.
Công ty đã phải chịu đựng nhiều năm quản lý tồi tệ.
(noun) chợ, thị trường;
(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo
Ví dụ:
farmers going to market
nông dân đi chợ
(noun) sự tiếp thị
Ví dụ:
the Western arts of marketing and distribution
nghệ thuật tiếp thị và phân phối của phương Tây
(noun) sự kết hôn, hôn nhân, lễ cưới
Ví dụ:
A happy marriage.
Một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
(adverb) trong lúc đó, trong lúc ấy
Ví dụ:
Julie has meanwhile found herself another dancing partner.
Julie trong lúc đó đã tìm được cho mình một bạn nhảy khác.
(verb) đo, đo lường, so với;
(noun) sự đo lường, đơn vị đo lường, hạn độ
Ví dụ:
cost-cutting measures
các biện pháp cắt giảm chi phí
(adjective) chín vừa, trung bình, trung;
(noun) sự trung gian, sự môi giới, hoàn cảnh
Ví dụ:
John is six feet tall, of medium build.
John cao 6 mét, dáng người trung bình.
(adjective) (thuộc) tâm thần, tinh thần, trí tuệ
Ví dụ:
mental faculties
khoa tâm thần
(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;
(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến
Ví dụ:
Their eyes light up at a mention of Sartre.
Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.
(verb) làm bẩn, làm rối, làm hỏng;
(noun) tình trạng lộn xộn/ bừa bộn/ bẩn thỉu, người nhếch nhác
Ví dụ:
She made a mess of the kitchen.
Cô ấy đã làm cho nhà bếp trở nên lộn xộn.
(noun) mỏ, nguồn, kho;
(pronoun) của tôi;
(verb) đào, khai thác, đặt mìn
Ví dụ:
a gold mine
một mỏ vàng
(noun) sự pha trộn, sự kết hợp, hỗn hợp;
(verb) pha trộn, trộn lẫn, pha lẫn, kết hợp
Ví dụ:
The decor is a mix of antique and modern.
Phong cách trang trí là sự pha trộn giữa cổ kính và hiện đại.
(noun) hỗn hợp, sự pha trộn, hỗn dược
Ví dụ:
The mixture of flour, water, and yeast is then left in a warm place for four hours.
Hỗn hợp bột mì, nước và men sau đó được để ở một nơi ấm áp trong bốn giờ.
(noun) tâm trạng, tính khí, (ngôn ngữ học) lối, thức
Ví dụ:
She's in a good mood today.
Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt
(verb) di chuyển, chuyển động, chuyển;
(noun) sự chuyển động, sự di chuyển, sự chuyển đến
Ví dụ:
She made a sudden move toward me.
Cô ấy đột ngột di chuyển về phía tôi.
(noun) bùn
Ví dụ:
Ankle deep in mud, we squelched across a meadow.
Mắt cá chân ngập sâu trong bùn, chúng tôi ngồi xổm trên một đồng cỏ.
(verb) giết người, tàn sát, giết;
(noun) vụ án mạng, tội giết người, việc rất gay go
Ví dụ:
The stabbing murder of an off-Broadway producer.
Vụ án mạng đâm chết một nhà sản xuất ngoài sân khấu Broadway.
(noun) cơ bắp, bắp thịt, sức lực;
(verb) dùng sức mạnh
Ví dụ:
the calf muscle
cơ chân
(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;
(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch
Ví dụ:
They shared similar musical tastes.
Họ có chung sở thích âm nhạc.
(noun) điều huyền bí, điều thần bí, tiểu thuyết thần bí
Ví dụ:
the mysteries of outer space
những bí ẩn của không gian vũ trụ