Avatar of Vocabulary Set Chữ M

Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mad

/mæd/

(adjective) điên rồ, điên cuồng, mất trí;

(suffix) cực kì thích

Ví dụ:

They were mad at each other.

Họ đã bực bội với nhau.

magic

/ˈmædʒ.ɪk/

(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(verb) làm ảo thuật, ma thuật

Ví dụ:

The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.

Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.

mainly

/ˈmeɪn.li/

(adverb) chính, chủ yếu, phần lớn

Ví dụ:

He is mainly concerned with fiction.

Ông ấy chủ yếu quan tâm đến tiểu thuyết.

mall

/mɑːl/

(noun) trung tâm mua sắm

Ví dụ:

There are plans to build a new mall in the middle of town.

Có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở giữa thị trấn.

management

/ˈmæn.ədʒ.mənt/

(noun) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển

Ví dụ:

The company has suffered from several years of bad management.

Công ty đã phải chịu đựng nhiều năm quản lý tồi tệ.

market

/ˈmɑːr.kɪt/

(noun) chợ, thị trường;

(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo

Ví dụ:

farmers going to market

nông dân đi chợ

marketing

/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/

(noun) sự tiếp thị

Ví dụ:

the Western arts of marketing and distribution

nghệ thuật tiếp thị và phân phối của phương Tây

marriage

/ˈmer.ɪdʒ/

(noun) sự kết hôn, hôn nhân, lễ cưới

Ví dụ:

A happy marriage.

Một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

meanwhile

/ˈmiːn.waɪl/

(adverb) trong lúc đó, trong lúc ấy

Ví dụ:

Julie has meanwhile found herself another dancing partner.

Julie trong lúc đó đã tìm được cho mình một bạn nhảy khác.

measure

/ˈmeʒ.ɚ/

(verb) đo, đo lường, so với;

(noun) sự đo lường, đơn vị đo lường, hạn độ

Ví dụ:

cost-cutting measures

các biện pháp cắt giảm chi phí

medium

/ˈmiː.di.əm/

(adjective) chín vừa, trung bình, trung;

(noun) sự trung gian, sự môi giới, hoàn cảnh

Ví dụ:

John is six feet tall, of medium build.

John cao 6 mét, dáng người trung bình.

mental

/ˈmen.təl/

(adjective) (thuộc) tâm thần, tinh thần, trí tuệ

Ví dụ:

mental faculties

khoa tâm thần

mention

/ˈmen.ʃən/

(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;

(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến

Ví dụ:

Their eyes light up at a mention of Sartre.

Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.

mess

/mes/

(verb) làm bẩn, làm rối, làm hỏng;

(noun) tình trạng lộn xộn/ bừa bộn/ bẩn thỉu, người nhếch nhác

Ví dụ:

She made a mess of the kitchen.

Cô ấy đã làm cho nhà bếp trở nên lộn xộn.

mild

/maɪld/

(noun) bia nhẹ;

(adjective) nhẹ, êm dịu, không gắt

Ví dụ:

mild criticism

phê bình nhẹ

mine

/maɪn/

(noun) mỏ, nguồn, kho;

(pronoun) của tôi;

(verb) đào, khai thác, đặt mìn

Ví dụ:

a gold mine

một mỏ vàng

mix

/mɪks/

(noun) sự pha trộn, sự kết hợp, hỗn hợp;

(verb) pha trộn, trộn lẫn, pha lẫn, kết hợp

Ví dụ:

The decor is a mix of antique and modern.

Phong cách trang trí là sự pha trộn giữa cổ kính và hiện đại.

mixture

/ˈmɪks.tʃɚ/

(noun) hỗn hợp, sự pha trộn, hỗn dược

Ví dụ:

The mixture of flour, water, and yeast is then left in a warm place for four hours.

Hỗn hợp bột mì, nước và men sau đó được để ở một nơi ấm áp trong bốn giờ.

mood

/muːd/

(noun) tâm trạng, tính khí, (ngôn ngữ học) lối, thức

Ví dụ:

She's in a good mood today.

Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt

move

/muːv/

(verb) di chuyển, chuyển động, chuyển;

(noun) sự chuyển động, sự di chuyển, sự chuyển đến

Ví dụ:

She made a sudden move toward me.

Cô ấy đột ngột di chuyển về phía tôi.

mud

/mʌd/

(noun) bùn

Ví dụ:

Ankle deep in mud, we squelched across a meadow.

Mắt cá chân ngập sâu trong bùn, chúng tôi ngồi xổm trên một đồng cỏ.

murder

/ˈmɝː.dɚ/

(verb) giết người, tàn sát, giết;

(noun) vụ án mạng, tội giết người, việc rất gay go

Ví dụ:

The stabbing murder of an off-Broadway producer.

Vụ án mạng đâm chết một nhà sản xuất ngoài sân khấu Broadway.

muscle

/ˈmʌs.əl/

(noun) cơ bắp, bắp thịt, sức lực;

(verb) dùng sức mạnh

Ví dụ:

the calf muscle

chân

musical

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;

(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch

Ví dụ:

They shared similar musical tastes.

Họ có chung sở thích âm nhạc.

mystery

/ˈmɪs.tɚ.i/

(noun) điều huyền bí, điều thần bí, tiểu thuyết thần bí

Ví dụ:

the mysteries of outer space

những bí ẩn của không gian vũ trụ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu