Avatar of Vocabulary Set Top 51 - 75 Nouns

Bộ từ vựng Top 51 - 75 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 51 - 75 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

child

/tʃaɪld/

(noun) đứa bé, đứa trẻ, đứa con

Ví dụ:

She'd been playing tennis since she was a child.

Cô ấy đã chơi quần vợt từ khi còn là một đứa trẻ.

company

/ˈkʌm.pə.ni/

(noun) công ty, sự cùng đi, sự cùng ở;

(verb) đi theo, đồng hành

Ví dụ:

a shipping company

công ty vận chuyển

minute

/ˈmɪn.ɪt/

(noun) phút, một lúc, một lát;

(verb) ghi vào biên bản;

(adjective) nhỏ, vụn vặt, kỹ lưỡng

Ví dụ:

I've never seen a man with such tiny hands - they're minute!

Tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông có đôi bàn tay nhỏ bé như vậy - chúng thật sự nhỏ!

hour

/aʊr/

(noun) giờ, tiếng, lúc

Ví dụ:

a two-hour operation

một hoạt động kéo dài hai giờ

second

/ˈsek.ənd/

(noun) giây, thứ hai, hàng thứ phẩm;

(verb) tán thành, ủng hộ, biệt phái, điều chuyển;

(adverb) ở vị trí thứ hai, thứ nhì

Ví dụ:

The English swimmer came second.

Vận động viên bơi lội người Anh về thứ nhì.

job

/dʒɑːb/

(noun) việc làm, công việc, nhiệm vụ;

(verb) làm, xoay sở

Ví dụ:

a part-time job

công việc bán thời gian

home

/hoʊm/

(noun) nhà, chỗ ở, gia đình;

(adjective) (thuộc về hoặc liên quan đến) nhà, tại nhà, nội địa;

(adverb) ở tại nhà, ở tại nước mình, nhà

Ví dụ:

I don't have your home address.

Tôi không có địa chỉ nhà của bạn.

level

/ˈlev.əl/

(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;

(noun) mức độ, mực, mặt;

(verb) san bằng, phá sập, phá đổ

Ví dụ:

Make sure the camera is level before you take the picture.

Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.

moment

/ˈmoʊ.mənt/

(noun) chốc, lát, lúc

Ví dụ:

She was silent for a moment before replying.

Cô ấy im lặng một lúc trước khi trả lời.

business

/ˈbɪz.nɪs/

(noun) việc buôn bán, kinh doanh, việc thương mại, cơ sở thương mại

Ví dụ:

She had to do a lot of smiling in her business.

Cô ấy đã phải mỉm cười thật nhiều trong việc kinh doanh của mình.

law

/lɑː/

(noun) luật, quy luật, pháp luật

Ví dụ:

They were taken to court for breaking the law.

Họ đã bị đưa ra tòa vì vi phạm pháp luật.

bit

/bɪt/

(noun) một chút, mảnh, miếng

Ví dụ:

Give the duck a bit of bread.

Cho vịt một miếng bánh mì.

line

/laɪn/

(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;

(verb) xếp hàng, lót

Ví dụ:

A row of closely spaced dots will look like a continuous line.

Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.

area

/ˈer.i.ə/

(noun) vùng, diện tích, khu vực

Ví dụ:

rural areas of New Jersey

các vùng nông thôn của New Jersey

group

/ɡruːp/

(noun) nhóm, gốc;

(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại

Ví dụ:

These bodies fall into four distinct groups.

Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.

sense

/sens/

(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;

(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy

Ví dụ:

She has a good sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

head

/hed/

(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;

(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy

Ví dụ:

Put this hat on to keep your head warm.

Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.

mind

/maɪnd/

(noun) tâm trí, trí tuệ, trí óc;

(verb) quan tâm, chú ý, để ý

Ví dụ:

As the thoughts ran through his mind, he came to a conclusion.

Khi những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy, anh ấy đã đi đến kết luận.

thanks

/θæŋks/

(exclamation) cảm ơn;

(noun) sự cảm ơn, lời cảm ơn

Ví dụ:

"Shall I do that for you?" "No, thanks."

"Tôi sẽ làm điều đó cho bạn được không?" "Không, cảm ơn."

eye

/aɪ/

(noun) mắt, con mắt, lỗ;

(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng

Ví dụ:

My cat is blind in one eye.

Con mèo của tôi bị mù một mắt.

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

school

/skuːl/

(noun) trường học, học đường, sự đi học;

(verb) đào tạo, dạy

Ví dụ:

Ryder's children did not go to school at all.

Các con của Ryder hoàn toàn không đi đến trường học.

space

/speɪs/

(noun) khoảng trống, khoảng cách, không trung;

(verb) đặt cách nhau, để cách nhau

Ví dụ:

A table took up much of the space.

Một cái bàn chiếm nhiều không gian.

couple

/ˈkʌp.əl/

(noun) cặp đôi, cặp;

(verb) buộc, nối (2 vật với nhau), kết hợp

Ví dụ:

An elderly couple lives next to my house.

Một cặp vợ chồng già sống cạnh nhà tôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu