Bộ từ vựng Top 326 - 350 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 326 - 350 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) lâu dài, vĩnh cửu, lâu
Ví dụ:
Smoking is likely to damage your health permanently.
Hút thuốc lá có khả năng gây hại cho sức khỏe lâu dài của bạn.
(adverb) một cách cố ý, có chủ đích
Ví dụ:
He intentionally broke the vase.
Anh ta cố ý làm vỡ cái bình.
(noun) tầng dưới;
(adjective) ở dưới nhà, ở tầng dưới;
(adverb) xuống gác, ở dưới nhà, ở tầng dưới
Ví dụ:
a downstairs bathroom
một phòng tắm ở tầng dưới
(adverb) liều lĩnh, liều mạng, tuyệt vọng
Ví dụ:
He was desperately ill.
Anh ấy đã bị ốm một cách tuyệt vọng.
(adverb) vui vẻ, sung sướng, hạnh phúc, may mắn
Ví dụ:
children playing happily on the beach
trẻ em chơi vui vẻ trên bãi biển
(adverb) trơn tru, suôn sẻ, trôi chảy
Ví dụ:
The engine was running smoothly.
Động cơ đang chạy trơn tru.
(adverb) sang, ở bên kia, ngang qua;
(preposition) qua, sang, ở bên kia
Ví dụ:
He had swum across.
Anh ta đã bơi sang.
(adverb) cáo buộc, cho rằng, cho là
Ví dụ:
She was arrested for allegedly stealing a car.
Cô ta đã bị bắt vì cáo buộc ăn cắp một chiếc xe hơi.
(adverb) có hiệu quả, hiệu nghiệm
Ví dụ:
It is essential to make sure businesses operate efficiently to maximize profits.
Điều cần thiết là đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.
(adverb) về mặt lý thuyết
Ví dụ:
Theoretically, this method should work.
Về mặt lý thuyết, phương pháp này nên có hiệu quả.
(adverb) cân nhắc, thận trọng, có chủ ý
Ví dụ:
The fire was started deliberately.
Ngọn lửa đã được bắt đầu một cách có chủ ý.
(adverb) liên tục, liên tiếp
Ví dụ:
These images loop continuously.
Những hình ảnh này lặp lại liên tục.
(adverb) liên tục, không ngừng
Ví dụ:
New products are continually being developed.
Các sản phẩm mới liên tục được phát triển.
(adverb) rất nhiều, cực kỳ
Ví dụ:
The movie was hugely successful.
Bộ phim cực kỳ thành công.
(adverb) một cách bí mật, thầm lặng, lặng lẽ
Ví dụ:
She secretly left the party early.
Cô ấy lặng lẽ rời bữa tiệc từ sớm.
(adverb) rõ ràng, dứt khoát
Ví dụ:
I told you quite explicitly to be home by midnight.
Tôi đã nói với bạn khá rõ ràng là phải về nhà trước nửa đêm.
(adverb) một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ
Ví dụ:
He's been brought up strictly.
Anh ấy đã được nuôi dưỡng nghiêm khắc.
(adverb) riêng, riêng biệt, tách rời
Ví dụ:
They arrived together but left separately.
Họ đến cùng nhau nhưng rời đi riêng biệt.
(adverb) về mặt xã hội, trong giao tiếp
Ví dụ:
The reforms will bring benefits, socially and politically.
Các cải cách sẽ mang lại lợi ích về mặt xã hội và chính trị.
(adverb) ngoài ra, thêm nữa
Ví dụ:
Additionally, we request a deposit of $200 in advance.
Ngoài ra, chúng tôi yêu cầu đặt cọc trước 200 đô la.
(adverb) trên toàn cầu, toàn thế giới
Ví dụ:
The company is expanding globally.
Công ty đang mở rộng trên toàn cầu.
(adverb) một cách chặt chẽ, chắc chắn
Ví dụ:
She held the baby tightly in her arms.
Cô ấy ôm chặt em bé trong vòng tay.
(adverb) quá, quá mức, thái quá
Ví dụ:
We think you are being overly optimistic.
Chúng tôi nghĩ rằng bạn đang quá lạc quan.
(idiom) thỉnh thoảng, đôi lúc, rời rạc
Ví dụ:
We meet up for lunch now and then, but not as often as we used to.
Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau để ăn trưa, nhưng không thường xuyên như chúng tôi đã từng.
(adverb) chắc chắn, không thể tránh khỏi
Ví dụ:
Their arguments inevitably end in tears.
Những cuộc tranh cãi của họ chắc chắn phải kết thúc trong nước mắt.