Avatar of Vocabulary Set Top 401 - 425 Adjectives

Bộ từ vựng Top 401 - 425 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 401 - 425 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

constitutional

/ˌkɑːn.stəˈtuː.ʃən.əl/

(adjective) (thuộc) hiến pháp, lập hiến, thể tạng;

(noun) sự đi tản bộ, sự đi dạo, hiến pháp

Ví dụ:

Presidential power was reduced by a constitutional amendment in 1991.

Quyền lực của tổng thống đã bị giảm bớt bởi sửa đổi hiến pháp vào năm 1991.

like

/laɪk/

(verb) thích, ưa chuộng, yêu;

(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;

(conjunction) như, như thể;

(adjective) giống nhau, như nhau;

(preposition) như, giống như;

(adverb) rất có thể, giống như

Ví dụ:

They are not twins, but they're very like.

Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.

pro

/proʊ/

(noun) chuyên gia, người chuyên nghiệp, ưu điểm, lợi thế;

(adjective) chuyên nghiệp, thành thạo;

(preposition) ủng hộ, tán thành

Ví dụ:

She gave a pro performance on stage.

Cô ấy trình diễn rất chuyên nghiệp trên sân khấu.

wealthy

/ˈwel.θi/

(adjective) giàu sang, giàu có

Ví dụ:

He's a very wealthy man.

Anh ấy là một người đàn ông rất giàu có.

immediate

/ɪˈmiː.di.ət/

(adjective) trực tiếp, gần nhất, ngay lập tức

Ví dụ:

The authorities took no immediate action.

Các nhà chức trách không có hành động ngay lập tức.

mobile

/ˈmoʊ.bəl/

(adjective) di động, cơ động, lưu động;

(noun) điện thoại di động, thiết bị di động

Ví dụ:

Many companies have tried to push mobile payment services.

Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.

remarkable

/rɪˈmɑːr.kə.bəl/

(adjective) đáng chú ý, nổi bật, khác thường, xuất sắc, đặc biệt

Ví dụ:

She was a truly remarkable woman.

Bà ấy là một người phụ nữ thực sự đáng chú ý.

relative

/ˈrel.ə.t̬ɪv/

(noun) họ hàng, bà con;

(adjective) có liên quan đến, cân xứng, cân đối

Ví dụ:

The relative effectiveness of the various mechanisms is not known.

Hiệu quả tương đối của các cơ chế khác nhau không được biết.

prime

/praɪm/

(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;

(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;

(verb) chuẩn bị, mồi, châm

Ví dụ:

The hotel is in a prime location in the city centre.

Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

tricky

/ˈtrɪk.i/

(adjective) khó khăn, phức tạp, gian xảo

Ví dụ:

a tricky situation

một tình huống khó khăn

focused

/ˈfoʊ.kəst/

(adjective) tập trung, hội tụ, trọng tâm

Ví dụ:

the need for more focused research

nhu cầu nghiên cứu tập trung hơn

magical

/ˈmædʒ.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) ma thuật, ảo thuật, kỳ diệu, có ma lực

Ví dụ:

magical powers

sức mạnh ma thuật

dumb

/dʌm/

(adjective) câm, không nói, không kêu;

(verb) làm câm, làm câm lặng đi

Ví dụ:

Children like this used to be described as "deaf and dumb".

Những đứa trẻ như thế này từng được ví là "câm điếc".

solar

/ˈsoʊ.lɚ/

(adjective) (thuộc) mặt trời, sử dụng năng lượng mặt trời

Ví dụ:

They are searching for intelligent life forms in other solar systems.

Họ đang tìm kiếm các dạng sống thông minh trong các hệ mặt trời khác.

plastic

/ˈplæs.tɪk/

(noun) chất dẻo, nhựa;

(adjective) làm bằng chất dẻo, dẻo, nặn được

Ví dụ:

Clay is a plastic material.

Đất sét là một vật liệu dễ tạo hình.

Indian

/ˈɪn.di.ən/

(adjective) (thuộc) Ấn Độ;

(noun) người Ấn Độ

Ví dụ:

Indian cuisine

ẩm thực Ấn Độ

south

/saʊθ/

(noun) phía nam, hướng nam, phương nam;

(adverb) về phía nam, về hướng nam;

(adjective) miền nam, phía nam

Ví dụ:

the south coast

bờ biển phía nam

given

/ˈɡɪv.ən/

(past participle) đã cho, biếu, tặng, ban, mang, đưa ra;

(adjective) nhất định, đã được cung cấp, đã được chỉ định;

(preposition) căn cứ vào, dựa vào;

(noun) điều chắc chắn

Ví dụ:

They were to meet at a given time and place.

Họ sẽ gặp nhau tại một thời điểm và địa điểm nhất định.

magic

/ˈmædʒ.ɪk/

(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(verb) làm ảo thuật, ma thuật

Ví dụ:

The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.

Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.

calm

/kɑːm/

(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;

(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;

(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu

Ví dụ:

She had to keep calm at all costs.

Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.

comic

/ˈkɑː.mɪk/

(adjective) hài hước, (thuộc) hài kịch;

(noun) truyện tranh, trang truyện tranh, người hài hước

Ví dụ:

The play is both comic and tragic.

Vở kịch vừa hài hước vừa bi thảm.

brief

/briːf/

(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;

(verb) tóm tắt lại;

(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt

Ví dụ:

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.

ordinary

/ˈɔːr.dən.er.i/

(adjective) thường, thông thường, bình thường

Ví dụ:

He sets out to depict ordinary people.

Anh ấy bắt đầu miêu tả những người bình thường.

senior

/ˈsiː.njɚ/

(noun) người lớn tuổi hơn, người thâm niên/ chức cao hơn, tiền bối;

(adjective) cấp cao, nhiều tuổi hơn, lâu năm hơn

Ví dụ:

a senior government minister

một bộ trưởng chính phủ cấp cao

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu