Bộ từ vựng Top 376 - 400 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 376 - 400 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có liên quan, thích đáng
Ví dụ:
What small companies need is relevant advice.
Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.
(adjective) dữ dội, mạnh, gồ ghề;
(adverb) dữ dội, thô bạo, lỗ mãng;
(verb) phác thảo, vẽ phác, làm dựng ngược;
(noun) miền đất gồ ghề, trạng thái thô/ chưa gọt giũa, sân bãi gồ ghề
Ví dụ:
They had to carry the victim across the rough, stony ground.
Họ phải cõng nạn nhân băng qua mặt đất gồ ghề, đá sỏi.
(adjective) (thuộc về) môi trường
Ví dụ:
People are becoming far more aware of environmental issues.
Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
(adjective) đáng kinh sợ, dễ sợ, khủng khiếp
Ví dụ:
The place smelled awful.
Nơi này có mùi kinh khủng.
(adjective) có tính quyết định, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Negotiations were at a crucial stage.
Các cuộc đàm phán đang ở một giai đoạn có tính quyết định.
(adjective) trang trọng, theo nghi thức, chính thức;
(noun) trang phục trang trọng
Ví dụ:
a formal dinner party
một bữa tiệc tối trang trọng
(adjective) rất nhiều, to lớn, bao la
Ví dụ:
She's been a tremendous help to me over the last few months.
Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong vài tháng qua.
(adjective) khôn ngoan, sáng suốt, thông thái;
(suffix) theo, về mặt
Ví dụ:
She seems kind and wise.
Cô ấy có vẻ tốt bụng và thông thái.
(adjective) lý tưởng, hoàn hảo, tưởng tượng;
(noun) lý tưởng, mẫu người lý tưởng, mô hình lý tưởng
Ví dụ:
an ideal location
một địa điểm lý tưởng
(noun) bạn thân mến, người thân mến, người yêu quý;
(adjective) thân yêu, thân mến, yêu quý;
(adverb) tha thiết, nồng nàn, khắng khít;
(exclamation) trời ơi, than ôi
Ví dụ:
a dear friend
một người bạn thân yêu
(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết
Ví dụ:
They were friendly to me.
Họ rất thân thiện với tôi.
(adjective) (thuộc về) liên hiệp công ty, tập thể, đoàn thể
Ví dụ:
All adults take corporate responsibility for the upbringing of the tribe's children.
Tất cả người lớn chịu trách nhiệm tập thể về việc nuôi dạy trẻ em của bộ lạc.
(noun) học giả;
(adjective) có tính chất học thuật, hàn lâm, lý thuyết
Ví dụ:
academic achievement
thành tích có tính chất học thuật
(adjective) thuần hóa
Ví dụ:
These animals are only partly domesticated.
Những con vật này chỉ được thuần hóa một phần.
(adjective) hàng ngày, thường ngày, thông thường
Ví dụ:
everyday chores like shopping and housework
công việc hàng ngày như mua sắm và nội trợ
(adjective) có thể nhìn thấy, thấy được, rõ ràng
Ví dụ:
The house is clearly visible from the beach.
Ngôi nhà có thể nhìn thấy rõ từ bãi biển.
(adjective) điếc, làm thinh, làm ngơ
Ví dụ:
I'm a bit deaf so you'll have to speak up.
Tôi hơi điếc nên bạn sẽ phải nói lớn.
(adjective) hung hăng, hùng hổ, công kích
Ví dụ:
He's very uncooperative and aggressive.
Anh ấy rất bất hợp tác và hung hăng.
(adjective) lỏng lẻo, rộng, lung tung, lảng vảng, không chặt chẽ;
(verb) nới lỏng, thả lỏng, giải tỏa
Ví dụ:
a loose pair of jeans
chiếc quần jean rộng
(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
Ví dụ:
I'm grateful to you for all your help.
Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.
(adjective) (thuộc) người Do thái
Ví dụ:
New York has one of the largest Jewish communities in the world.
New York có một trong những cộng đồng Do thái lớn nhất trên thế giới.
(adjective) bất hợp pháp, trái luật
Ví dụ:
Prostitution is illegal in some countries.
Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.
(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn
Ví dụ:
Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.
Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.
(adjective) điên rồ, phát điên
Ví dụ:
I must have been insane to agree to the idea.
Tôi hẳn đã điên rồ khi đồng ý với ý tưởng này.
(adjective) đau đớn, đau khổ, vất vả
Ví dụ:
Her ankle was very painful.
Mắt cá chân của cô ấy rất đau.