Bộ từ vựng Top 326 - 350 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 326 - 350 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn, trực quan;
(noun) hình ảnh
Ví dụ:
The tower blocks made a huge visual impact on the skyline.
Các khối tháp đã tạo ra một tác động trực quan rất lớn đến đường chân trời.
(adjective) khắt khe, gay gắt, mãnh liệt
Ví dụ:
a severe chest infection
nhiễm trùng ngực nghiêm trọng
(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử
Ví dụ:
Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.
Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.
(adjective) có hiệu quả, năng suất
Ví dụ:
Fluorescent lamps are efficient at converting electricity into light.
Đèn huỳnh quang có hiệu quả trong việc chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.
(adjective) điện tử
Ví dụ:
an electronic calculator
một máy tính điện tử
(adjective) cao hơn, thượng, muộn;
(noun) mũi giày
Ví dụ:
The office building's upper floors were being repainted.
Các tầng trên của tòa nhà văn phòng đang được sơn lại.
(adjective) hiếm, lạ, khác thường
Ví dụ:
It was unusual for Dennis to be late.
Dennis đến muộn là điều lạ.
(adjective) (thuộc) phương nam, hướng nam, phía nam
Ví dụ:
The ship passed Land's End, then steered towards southern Ireland.
Con tàu đi qua Land's End, sau đó hướng về phía nam Ireland.
(adjective) trai, trống, đực;
(noun) nam, con trai, đàn ông
Ví dụ:
male students
học sinh nam
(adjective) (thuộc) giới tính, nhục dục, tình dục
Ví dụ:
She had felt the thrill of a sexual attraction.
Cô ấy đã cảm thấy hồi hộp của một sự hấp dẫn tình dục.
(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;
(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng
Ví dụ:
a measure appropriate to a wartime economy
một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến
(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a gentle, sensitive man
một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm
(adjective) đáng khiển trách, phạm tội, đã làm điều sai trái
Ví dụ:
I feel so guilty about forgetting her birthday.
Tôi cảm thấy rất có lỗi khi quên sinh nhật của cô ấy.
(noun) người châu Âu;
(adjective) (thuộc) châu Âu
Ví dụ:
twentieth-century European art
nghệ thuật châu Âu thế kỷ XX
(verb) làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn;
(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy;
(adverb) rất, lắm
Ví dụ:
a tray of dirty cups and saucers
một khay đựng chén, đĩa dơ bẩn
(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;
(adjective) khó chịu, buồn bã;
(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa
Ví dụ:
She looked pale and upset.
Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.
(adjective) bên trong, ở trong, nội bộ
Ví dụ:
Sarah seemed to have a profound sense of inner peace.
Sarah dường như có một cảm giác sâu sắc về sự bình yên trong thâm tâm.
(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ
Ví dụ:
Brilliant sunshine illuminated the scene.
Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.
(adjective) tiến bộ, tiên tiến, cấp cao
Ví dụ:
The team developed advanced techniques for measuring and controlling the noise of the submarines.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển các kỹ thuật tiên tiến để đo và kiểm soát tiếng ồn của tàu ngầm.
(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường
Ví dụ:
He told the extraordinary story of his escape.
Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.
(adjective) (thuộc) di truyền, gen
Ví dụ:
a genetic disease
căn bệnh di truyền
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
a fascinating story
một câu chuyện hấp dẫn
(adjective) tạm thời, nhất thời, lâm thời
Ví dụ:
The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis.
Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng.